Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio — LDR) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio — LDR)

Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio, viết tắt là LDR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng trong nghiệp vụ ngân hàng, phản ánh mối quan hệ tỷ lệ giữa tổng dư nợ tín dụng mà ngân hàng cho vay đối với tổng tiền gửi của khách hàng tại chính ngân hàng đó trong một kỳ báo cáo. Công thức tính cơ bản:

LDR = (Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tiền gửi của khách hàng) × 100%

Trong đó, dư nợ cho vay khách hàng thường bao gồm các khoản cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán và các hình thức cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tiền gửi khách hàng gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các khoản tiền gửi chịu lãi hoặc không chịu lãi, không bao gồm vốn điều lệ, vốn huy động từ thị trường liên ngân hàng hoặc vốn vay từ các tổ chức tài chính quốc tế.

LDR là một trong những thước đo cốt lõi để đánh giá mức độ sử dụng nguồn vốn huy động cho hoạt động tín dụng, đồng thời phản ánh khả năng thanh khoản và mức độ an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.

Ý nghĩa và vai trò của LDR đối với hoạt động ngân hàng

Đối với ngân hàng: LDR giúp ban lãnh đạo và các phòng ban nghiệp vụ đánh giá xem nguồn vốn huy động từ tiền gửi khách hàng đang được sử dụng hiệu quả đến đâu cho hoạt động cho vay — vốn là hoạt động sinh lời chính của ngân hàng thương mại. LDR quá thấp cho thấy nguồn vốn huy động chưa được tận dụng hết, ngân hàng có thể đang bỏ lỡ cơ hội sinh lợi nhuận từ tín dụng. Ngược lại, LDR quá cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng gần hết nguồn tiền gửi để cho vay, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản khi khách hàng đến hạn rút tiền gửi hàng loạt.

Đối với cơ quan quản lý: LDR là một trong những chỉ tiêu giám sát an toàn hoạt động ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã từng quy định trần LDR tối đa ở mức 80% đối với các ngân hàng thương mại nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống. Giai đoạn 2018-2019, quy định này được áp dụng khá chặt, sau đó được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn để phù hợp với thực tiễn hoạt động của từng nhóm ngân hàng.

Đối với nhà đầu tư và thị trường: LDR phản ánh sức khỏe tài chính và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư thường theo dõi LDR như một trong những chỉ số quan trọng khi đánh giá cổ phiếu ngân hàng.

Cách đọc và phân tích chỉ số LDR trong thực tế

Theo thông lệ quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, có thể tham chiếu các mức LDR như sau:

  • LDR dưới 70%: Ngân hàng có dư địa thanh khoản tốt, nguồn vốn huy động chưa được khai thác hết cho vay. Tuy nhiên, nếu duy trì mức này kéo dài có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lợi.
  • LDR từ 70% đến 85%: Đây là vùng phổ biến đối với nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, ví dụ như Vietcombank, BIDV, Techcombank. Mức này thường được xem là cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn thanh khoản.
  • LDR trên 90% hoặc sát trần quy định: Ngân hàng đang sử dụng gần hết nguồn tiền gửi cho vay, áp lực thanh khoản lớn. Trong trường hợp này, ngân hàng có thể phải huy động vốn từ thị trường liên ngân hàng hoặc phát hành giấy tờ có giá để bổ sung nguồn vốn.

Khi phân tích LDR, cần kết hợp thêm các chỉ tiêu khác như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), cơ cấu kỳ hạn tiền gửi và cơ cấu kỳ hạn cho vay để có đánh giá toàn diện. Một ngân hàng có LDR cao nhưng kỳ hạn tiền gửi dài và ổn định thì rủi ro thanh khoản vẫn được kiểm soát tốt hơn so với ngân hàng có LDR tương đương nhưng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi ngắn hạn.

Lưu ý quan trọng trong nghiệp vụ và ôn thi

  • LDR được tính dựa trên số dư tại một thời điểm (cuối kỳ báo cáo) hoặc trung bình kỳ, không phải dòng tiền thực tế.
  • Khi so sánh LDR giữa các ngân hàng, cần lưu ý sự khác biệt về mô hình kinh doanh: ngân hàng tập trung vào bán lẻ thường có LDR cao hơn ngân hàng tập trung vào khách hàng doanh nghiệp lớn, do tiền gửi không kỳ hạn từ khách hàng cá nhân thường ít ổn định hơn.
  • Tại Việt Nam, áp lực tăng LDR thường xuất hiện vào cuối năm hoặc đầu năm do nhu cầu vay vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng tăng cao.
  • Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, LDR là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện ở phần kiến thức nghiệp vụ tín dụng, quản trị rủi ro và phân tích tài chính ngân hàng. Ứng viên cần nắm vững công thức, ý nghĩa và cách số liệu LDR phản ánh trên báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: LDR cao có phải lúc nào cũng xấu không, hay còn tùy trường hợp? Không phải lúc nào LDR cao cũng là dấu hiệu xấu. LDR cao kết hợp với nguồn tiền gửi ổn định, kỳ hạn dài và tỷ lệ nợ xấu thấp có thể phản ánh ngân hàng đang tận dụng hiệu quả nguồn vốn để sinh lợi nhuận. Ngược lại, LDR cao mà tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn thì rủi ro thanh khoản mới thực sự đáng lo ngại.

Hỏi: Nếu một ngân hàng có tổng tiền gửi khách hàng là 500.000 tỷ đồng và tổng dư nợ cho vay là 420.000 tỷ đồng, LDR là bao nhiêu và ngân hàng đang ở vùng nào? LDR = (420.000 / 500.000) × 100% = 84%. Như vậy ngân hàng này đang ở vùng từ 80% đến 90%, tức là đã sử dụng phần lớn nguồn tiền gửi cho vay và cần theo dõi sát áp lực thanh khoản, đặc biệt khi đến kỳ hạn trả lãi tiền gửi hoặc rút tiền gửi lớn.

Hỏi: LDR có bao gồm tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác tại ngân hàng không? Theo cách hiểu thông thường, LDR được tính dựa trên tiền gửi của khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp). Tiền gửi giữa các tổ chức tín dụng trên thị trường liên ngân hàng thường không được tính vào tử số mẫu số của LDR, vì đây là nguồn vốn mang tính kỹ thuật, không phải tiền gửi khách hàng truyền thống.


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ ôn thi và tìm hiểu nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Số liệu minh họa chỉ mang tính giả định để người học luyện tập cách tính toán.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.