Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ bảo hiểm tiền gửi tối đa (Maximum Deposit Insurance Coverage) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ bảo hiểm tiền gửi tối đa (Maximum Deposit Insurance Coverage)

Tỷ lệ bảo hiểm tiền gửi tối đa là mức tiền gửi được Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo đảm hoàn trả cho khách hàng tại một ngân hàng thành viên trong trường hợp ngân hàng thành viên mất khả năng chi trả. Mức bảo hiểm này được tính trên tổng số tiền gửi của một khách hàng tại một ngân hàng thành viên, không phân biệt khách hàng là cá nhân, tổ chức hay doanh nghiệp. Hiện nay, mức bảo hiểm tiền gửi tối đa là 125 triệu đồng.

Cơ chế bảo hiểm tiền gửi không giới hạn việc khách hàng gửi tiền tại ngân hàng thành viên. Nó chỉ xác định số tiền tối đa được bảo đảm hoàn trả nếu xảy ra sự kiện bảo hiểm. Phần tiền gửi vượt mức bảo hiểm không mất quyền được hưởng bảo hiểm, nhưng khách hàng vẫn có thể tiếp tục tham gia giao dịch với ngân hàng và chịu các rủi ro thông thường gắn với hoạt động tiền gửi tại ngân hàng đó.

Cách xác định mức tiền gửi được bảo hiểm

Để xác định số tiền được bảo hiểm, Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cộng dồn các khoản tiền gửi có liên quan của cùng một khách hàng tại cùng một ngân hàng thành viên. Các khoản tiền gửi bao gồm tiền gửi không hạn định, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các sản phẩm tiền gửi khác được ngân hàng thành viên chấp nhận theo quy định pháp luật.

Cách tính cộng dồn phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của các khoản tiền gửi:

  • Khách hàng là cá nhân: Các khoản tiền gửi của cùng một cá nhân tại một ngân hàng thành viên được cộng dồn để xác định tổng giá trị bảo hiểm.
  • Khách hàng là tổ chức, doanh nghiệp: Các khoản tiền gửi của cùng một tổ chức hoặc doanh nghiệp tại một ngân hàng thành viên cũng được cộng dồn theo nguyên tắc chung.
  • Mở rộng nhóm khách hàng: Mức bảo hiểm của một khách hàng có thể bao gồm các khoản tiền gửi của những người có quan hệ với khách hàng đó trong trường hợp được xác định là thuộc cùng nhóm khách hàng theo quy định của Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.

Ví dụ, một khách hàng cá nhân có tổng cộng 100 triệu đồng tiền gửi tại một ngân hàng, trong đó gồm 70 triệu đồng tiền gửi không hạn định và 30 triệu đồng tiền gửi có kỳ hạn. Nếu ngân hàng mất khả năng chi trả, toàn bộ 100 triệu đồng nằm trong phạm vi bảo hiểm. Nếu tổng tiền gửi của khách hàng là 200 triệu đồng, Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hoàn trả tối đa 125 triệu đồng; 75 triệu đồng còn lại không được bảo hiểm.

Nếu khách hàng duy trì tiền gửi tại nhiều ngân hàng thành viên, mỗi ngân hàng được xác định là một đơn vị bảo hiểm riêng. Do đó, mức bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng áp dụng cho tổng tiền gửi của khách hàng tại từng ngân hàng thành viên, chứ không phải cho toàn bộ số tiền của khách hàng đang gửi tại tất cả các ngân hàng.

Phạm vi áp dụng của bảo hiểm tiền gửi

Bảo hiểm tiền gửi áp dụng đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam của khách hàng tại các tổ chức tín dụng là thành viên của Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Mục đích của cơ chế này là bảo đảm cho khách hàng nhận lại một phần tiền gửi khi ngân hàng thành viên gặp khó khăn trong thanh toán, đồng thời hỗ trợ ổn định hệ thống tài chính và nâng cao niềm tin của công chúng đối với hoạt động ngân hàng.

Không phải mọi sản phẩm của ngân hàng đều nằm trong phạm vi bảo hiểm tiền gửi. Các sản phẩm có tính chất đầu tư, chẳng hạn chứng chỉ có lợi suất, trái phiếu doanh nghiệp phát hành hoặc các công cụ tài chính khác, thường được xử lý theo quy định riêng và không được tính vào tiền gửi bảo hiểm.

Mức bảo hiểm cũng là giới hạn do Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thanh toán trong một lần. Nếu khách hàng có nhiều khoản tiền gửi tại một ngân hàng thành viên, Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam không trả riêng từng khoản theo mức tối đa mà cộng dồn toàn bộ các khoản tiền gửi có liên quan của khách hàng trước khi xác định nghĩa vụ hoàn trả.

Sự khác biệt giữa mức bảo hiểm và mức tiền gửi

Tỷ lệ bảo hiểm tiền gửi tối đa không phải là khoản tiền khách hàng được nhận thêm khi gửi, cũng không phải mức lãi suất áp dụng cho tiền gửi. Đây là giới hạn tối đa mà Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có trách nhiệm hoàn trả cho khách hàng trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Khách hàng vẫn có quyền gửi bất kỳ khoản tiền nào vào ngân hàng, kể cả khoản vượt quá mức bảo hiểm. Tuy nhiên, khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, các khoản tiền vượt mức bảo hiểm có thể được xử lý theo thủ tục phá sản, tự kiểểm soát tài sản hoặc quy trình thanh toán của ngân hàng thành viên. Thời gian và mức thu hồi các khoản này phụ thuộc vào tình hình tài chính, khả năng thanh toán của ngân hàng và quy trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

Khách hàng có thể tham khảo thông tin công khai của Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, bao gồm danh sách ngân hàng thành viên, mức bảo hiểm hiện hành và hướng dẫn khiếu nại liên quan đến bảo hiểm tiền gửi trước khi quyết định gửi tiền hoặc mở rộng danh mục ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu tôi gửi 80 triệu đồng tại ba ngân hàng khác nhau, tôi có được bảo hiểm tối đa 375 triệu đồng không?
Không. Mức bảo hiểm 125 triệu đồng được tính riêng cho tổng tiền gửi của khách hàng tại từng ngân hàng thành viên. Với ví dụ trên, mỗi ngân hàng có một mức bảo hiểm riêng tối đa 125 triệu đồng, nhưng tổng số tiền khách hàng có thể được bảo hiểm không vượt quá 240 triệu đồng.

Hỏi: Tôi có tài khoản tiết kiệm và tài khoản thanh toán cùng tên tại một ngân hàng; hai tài khoản này có được bảo hiểm riêng không?
Không. Tiền trong tài khoản tiết kiệm và tiền trong tài khoản thanh toán của cùng một khách hàng tại cùng một ngân hàng sẽ được cộng dồn khi xác định mức bảo hiểm. Chỉ khi tổng tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng đó không vượt quá 125 triệu đồng thì toàn bộ số tiền mới được bảo hiểm.

Hỏi: Khách hàng là doanh nghiệp có được hưởng cùng mức bảo hiểm 125 triệu đồng không?
Mức bảo hiểm không phân biệt giữa khách hàng cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi xác định nghĩa vụ bảo hiểm, các khoản tiền gửi có liên quan của khách hàng cần được cộng dồn theo đúng quy định, bao gồm các khoản thuộc nhóm khách hàng được mở rộng. Vì vậy, doanh nghiệp có thể gửi số tiền vượt mức bảo hiểm và cần theo dõi tổng tiền gửi tại từng ngân hàng để đánh giá mức độ an toàn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn chính thức của Hội bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.