Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu có bảo đảm là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu có bảo đảm

Trái phiếu có bảo đảm là loại trái phiếu được bảo vệ bởi một tài sản hoặc một tập tài sản do nhà phát hành cam kết dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ. Khi phát hành, nhà phát hành phải thực hiện thủ tục bảo đảm theo quy định pháp luật và duy trì tài sản bảo đảm trong suốt thời gian tồn tại trái phiếu. Nếu nhà phát hành không thực hiện đúng nghĩa vụ, chủ sở hữu trái phiếu có quyền thực hiện các biện pháp bảo đảm để được bồi thường từ tài sản này.

Loại trái phiếu này thường được xem là có mức độ an toàn cao hơn trái phiếu không bảo đảm vì người mua được quyền tiếp cận tài sản bảo đảm khi nhà phát hành vi phạm nghĩa vụ. Mức độ an toàn thực tế còn phụ thuộc vào giá trị tài sản bảo đảm, phạm vi bảo đảm, thứ tự ưu tiên trong trường hợp có nhiều chủ nợ và khả năng thực hiện bảo đảm.

Tài sản bảo đảm và phạm vi bảo đảm

Tài sản bảo đảm có thể là bất động sản, phương tiện vận tải, thiết bị máy móc, quyền tài sản, các giá trị tài sản hoặc tài sản được pháp luật chấp nhận làm tài sản bảo đảm. Đối với trái phiếu bảo đảm tài sản thuộc quyền sở hữu của tổ chức tín dụng, tài sản bảo đảm phải được đăng ký tại cơ quan đăng ký tài sản có thẩm quyền.

Nhà phát hành thường thực hiện định giá tài sản bảo đảm trước khi phát hành để xác định tỷ lệ bảo đảm. Ví dụ, tổng giá trị trái phiếu phát hành là 500 tỷ đồng, trong khi tài sản bảo đảm được định giá 600 tỷ đồng thì tỷ lệ bảo đảm ban đầu là 120%. Tỷ lệ này giúp đánh giá mức độ an toàn về mặt tài chính, song không thay thế việc xem xét tính thanh khoản của tài sản và khả năng bán tài sản trong điều kiện thực tế.

Quyền và nghĩa vụ của các bên

Nhà phát hành có nghĩa vụ:

  • Sử dụng tài sản bảo đảm đúng mục đích bảo đảm nghĩa vụ phát hành trái phiếu.
  • Hoàn thiện đăng ký bảo đảm và các thủ tục pháp lý liên quan.
  • Duy trì tình trạng tài sản bảo đảm trong suốt thời gian tồn tại trái phiếu.
  • Cung cấp thông tin tài sản bảo đảm và tình trạng bảo đảm cho chủ sở hữu trái phiếu khi được yêu cầu hợp lý.
  • Thực hiện nghĩa vụ trả lãi, trả gốc và các nghĩa vụ khác theo điều khoản phát hành.

Chủ sở hữu trái phiếu có quyền:

  • Nhận đầy đủ lãi, gốc và các khoản quyền lợi khác theo điều khoản phát hành.
  • Được ưu tiên thực hiện nghĩa vụ từ tài sản bảo đảm nếu nhà phát hành vi phạm nghĩa vụ.
  • Yêu cầu cập nhật hoặc kiểm tra thông tin liên quan đến tài sản bảo đảm trong phạm vi được pháp luật cho phép.
  • Thực hiện quyền yêu cầu bảo đảm khi các điều kiện về vi phạm nghĩa vụ theo điều khoản phát hành được xảy ra.

Trường hợp một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, chủ sở hữu trái phiếu cần xem xét kỹ thứ tự ưu tiên và phạm vi quyền được bảo đảm. Bảo đảm tài sản không đồng nghĩa với việc chủ sở hữu được trả đủ nếu giá trị thực hiện của tài sản thấp hơn tổng nghĩa vụ đến hạn.

Phân biệt với trái phiếu không bảo đảm và trái phiếu có bảo đảm

Trái phiếu không bảo đảm không có tài sản cụ thể bảo vệ nghĩa vụ trả nợ. Khi nhà phát hành không thực hiện nghĩa vụ, chủ sở hữu chỉ có quyền yêu cầu thanh toán theo quy trình pháp lý thông thường và phụ thuộc vào khả năng thanh toán của nhà phát hành. Do đó, rủi ro thu hồi vốn và lãi của loại trái phiếu này thường cao hơn.

Trái phiếu có bảo đảm có cơ chế thực hiện nghĩa vụ bằng tài sản bảo đảm, nên rủi ro pháp lý thường thấp hơn. Tuy nhiên, người mua vẫn phải đánh giá:

  • Tính hợp pháp của việc bảo đảm.
  • Hiệu lực đăng ký bảo đảm.
  • Thứ tự ưu tiên trong trường hợp phát sinh nhiều nghĩa vụ.
  • Giá trị tài sản bảo đảm so với số nợ.
  • Khả năng chuyển nhượng tài sản và chi phí thực hiện bảo đảm.
  • Chất lượng tín dụng của nhà phát hành.

Ngoài ra, với trái phiếu bảo đảm bằng tài sản thuộc quyền sở hữu của tổ chức tín dụng, quyền được bảo đảm thường có tính chất nghĩa vụ chuyên biệt. Do đó, nhà phát hành không thể tự ý phát hành thêm trái phiếu có bảo đảm bằng cùng tài sản nếu làm giảm giá trị bảo đảm hoặc xâm phạm quyền của chủ sở hữu trái phiếu hiện hữu.

Rủi ro cần lưu ý

Mặc dù có tài sản bảo đảm, trái phiếu vẫn có thể chịu rủi ro nếu giá trị tài sản giảm mạnh, tài sản bị thế chấp hoặc tranh chấp, thủ tục bảo đảm chưa hoàn thiện, hoặc quá trình bán tài sản diễn ra chậm. Một tài sản có giá trị lớn hơn số nợ chưa chắc giúp nhà phát hành thu hồi đủ tiền trong thời gian ngắn.

Ví dụ, nhà phát hành phát hành 300 tỷ đồng trái phiếu, bảo đảm bằng một tài sản được định giá 360 tỷ đồng. Sau đó, giá trị tài sản giảm xuống 250 tỷ đồng. Khi xảy ra vi phạm nghĩa vụ, chủ sở hữu có thể chỉ thu hồi được một phần nếu tài sản được thực hiện trong điều kiện không thuận lợi. Vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào tỷ lệ bảo đảm ban đầu mà cần xem xét toàn bộ rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu nhà phát hành không đủ tiền trả lãi và gốc, chủ sở hữu trái phiếu có bảo đảm được nhận đủ tiền không?
Không chắc chắn. Chủ sở hữu có quyền thực hiện bảo đảm đối với tài sản bảo đảm, nhưng số tiền thực tế thu hồi phụ thuộc vào giá trị tài sản, chi phí thực hiện, thời gian xử lý và các nghĩa vụ được bảo đảm có ưu tiên cao hơn hay không.

Hỏi: Tỷ lệ bảo đảm ban đầu đạt 120% có nghĩa trái phiếu chắc chắn không bị lỗ?
Chưa chắc. Tỷ lệ 120% chỉ cho thấy giá trị tài sản bảo đảm tại thời điểm phát hành lớn hơn giá trị trái phiếu. Người mua còn phải đánh giá biến động giá trị tài sản, tính thanh khoản, hiệu lực pháp lý và chất lượng tín dụng của nhà phát hành.

Hỏi: Trái phiếu có bảo đảm bằng bất động sản khác với trái phiếu bảo đảm bằng tài sản thuộc quyền sở hữu của tổ chức tín dụng như thế nào?
Trái phiếu bảo đảm bằng bất động sản thường được xác lập bằng quyền thế chấp quyền sở hữu tài sản, còn trái phiếu bảo đảm bằng tài sản của tổ chức tín dụng được xác lập bằng nghĩa vụ bảo đảm chuyên biệt. Về cơ chế bảo vệ chủ nợ, hai hình thức đều cho phép thực hiện quyền đối với tài sản, nhưng cách thức đăng ký, hiệu lực và quy trình xử lý có những điểm khác biệt.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn trong từng giao dịch cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.