Bỏ qua điều hướng

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility — CSR) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility — CSR)

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility — CSR) là cam kết của doanh nghiệp trong việc vận hành hoạt động kinh doanh theo hướng có đạo đức, đóng góp cho phát triển kinh tế bền vững, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động, cộng đồng và xã hội nói chung. CSR không phải là hoạt động từ thiện đơn thuần mà là chiến lược tích hợp vào mô hình kinh doanh cốt lõi. Bốn nhóm trách nhiệm theo mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (Carroll's Pyramid): (1) Trách nhiệm kinh tế — tạo lợi nhuận, việc làm, đóng thuế đầy đủ; (2) Trách nhiệm pháp lý — tuân thủ luật pháp, quy định ngành; (3) Trách nhiệm đạo đức — hành xử công bằng, minh bạch, vượt trên yêu cầu pháp luật tối thiểu; (4) Trách nhiệm từ thiện — đóng góp tự nguyện cho cộng đồng, giáo dục, môi trường. Trong ngành ngân hàng tại Việt Nam, CSR thường thể hiện qua: tín dụng xanh và tài trợ dự án thân thiện môi trường, chương trình tài chính toàn diện (financial inclusion) cho vùng sâu vùng xa, minh bạch hoá lãi suất và phí dịch vụ, chính sách nhân sự công bằng, và các quỹ học bổng/thiện nguyện. CSR ngày càng gắn liền với khung ESG (Environmental — Social — Governance) mà nhà đầu tư tổ chức quốc tế sử dụng để đánh giá rủi ro phi tài chính trước khi rót vốn hoặc cấp tín dụng. Lợi ích của CSR: nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút và giữ chân nhân tài, giảm rủi ro pháp lý/danh tiếng, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế (World Bank, IFC) vốn ưu tiên doanh nghiệp có thực hành CSR tốt. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán bắt đầu công bố Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report) theo hướng dẫn của Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước, tích hợp các chỉ số CSR/ESG vào báo cáo thường niên.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.