Bỏ qua điều hướng

Tín dụng xanh theo nguyên tắc LMA là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng xanh theo nguyên tắc LMA

Tín dụng xanh theo nguyên tắc LMA là hoạt động cấp vốn vay hoặc tài trợ tài chính được cơ quan kiểm định bên ngoài đánh giá và xác nhận là phù hợp với các mục tiêu tài chính bền vững, trong đó tính bền vững được xem xét trên ba phương diện: môi trường, xã hội và quản trị. Đây là nguyên tắc được sử dụng phổ biến trong thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt trong hoạt động cho vay xanh, phát hành trái phiếu xanh và cơ chế tài trợ cho các dự án có tác động tích cực đến mục tiêu tài chính bền vững.

Theo LMA, một khoản tín dụng chỉ được xem là tín dụng xanh khi người vay đưa ra cam kết rõ ràng về mục đích sử dụng vốn vay và kế hoạch quản lý các tác động tiêu cực có thể phát sinh trong suốt thời gian sử dụng vốn. Với các khoản vay truyền thống, tiêu chuẩn phân loại có thể linh hoạt hơn do LMA cho phép xác định tài chính bền vững thông qua kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, với một số khoản vay không có phương án phát hành trái phiếu xanh, các điều khoản và cam kết bổ sung thường được thỏa thuận riêng giữa bên cho vay và bên vay.

Mục đích của nguyên tắc LMA là tạo cơ sở thống nhất để đánh giá tính chất xanh của tín dụng, hỗ trợ người vay huy động vốn cho các hoạt động tạo tác động tích cực, đồng thời giúp bên cho vay kiểm soát rủi ro danh tiếng, rủi ro môi trường và rủi ro xã hội. Việc áp dụng nguyên tắc này cũng góp phần hình thành thị trường tín dụng xanh có tính minh bạch, có cơ sở đo lường và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.

Ba phương diện đánh giá tài chính bền vững

1. Môi trường

Bên vay cần chứng minh hoặc cam kết rằng khoản tín dụng sẽ được sử dụng cho các hoạt động có lợi ích đối với môi trường. Các hoạt động thường được xem xét gồm:

  • Năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và năng lượng thủy điện.
  • Hiệu quả năng lượng trong công nghiệp, xây dựng và giao thông.
  • Quản lý nước, xử lý nước thải và tái chế chất thải.
  • Xây dựng và vận hành công trình xanh.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng bền vững tài nguyên.

Hồ sơ đánh giá cần nêu rõ mục tiêu của dự án, quy mô, công nghệ sử dụng, tác động dự kiến và cách theo dõi chỉ tiêu môi trường trong quá trình vay. Khi có rủi ro môi trường đáng kể, bên vay phải đề xuất phương án giảm thiểu hoặc bù đắp phát sinh.

2. Xã hội

Khía cạnh xã hội tập trung vào tác động của tín dụng đối với người lao động, cộng đồng và các nhóm dân cư. Nội dung thường được xem xét gồm:

  • Điều kiện làm việc, an toàn lao động và quyền lợi người lao động.
  • Khả năng tạo việc làm và phát triển nghề nghiệp.
  • Tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và nước sạch.
  • Bảo vệ quyền lợi cộng đồng địa phương và hạn chế tác động bất lợi do di dời.
  • Tiếp cận tài chính và nâng cao năng lực tài chính của người nghèo.

Không phải mọi khoản tín dụng đều yêu cầu tác động xã hội tích cực trực tiếp. Với một số doanh nghiệp, bên vay có thể cam kết thực hiện các tiêu chuẩn lao động và quản trị xã hội phù hợp với quy mô, ngành nghề và mức độ rủi ro của doanh nghiệp.

3. Quản trị

Quản trị thể hiện chất lượng quản lý, kiểm soát và công bố thông tin của bên vay. Bên vay cần chứng minh rằng:

  • Có cơ cấu quản trị phù hợp với quy mô và tính chất hoạt động.
  • Xác định, đo lường và quản lý được các rủi ro tài chính bền vững liên quan.
  • Có chính sách quản trị dữ liệu, đảm bảo thông tin được kiểm chứng và cập nhật định kỳ.
  • Công bố chính sách, chiến lược và kết quả thực hiện tài chính bền vững phù hợp với thông lệ quốc tế.
  • Có khả năng phát hiện, xử lý và báo cáo các sự cố liên quan đến môi trường, xã hội hoặc quản trị.

Đối với khoản tín dụng lớn hoặc doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao, hồ sơ có thể cần bổ sung đánh giá của bên thứ ba độc lập hoặc cơ quan kiểm định bên ngoài.

Yêu cầu về hồ sơ và cam kết của bên vay

Hồ sơ xin cấp tín dụng xanh theo nguyên tắc LMA thường cần có các thông tin trọng tâm như:

  • Mô tả rõ khoản vay, mục đích vay và kế hoạch sử dụng vốn.
  • Danh mục tài sản, dự án hoặc hoạt động được tài trợ.
  • Mô tả tác động tích cực về môi trường và xã hội của khoản tín dụng.
  • Chỉ tiêu đo lường, dữ liệu cơ sở và phương pháp kiểm chứng.
  • Các tác động bất lợi tiềm tàng, rủi ro và biện pháp giảm thiểu.
  • Cam kết về mục đích sử dụng vốn và nghĩa vụ báo cáo định kỳ.
  • Thông tin về cơ cấu quản trị, chính sách và năng lực quản lý rủi ro của bên vay.

Đối với khoản vay dành cho một dự án hoặc tài sản cụ thể, việc kiểm soát mục đích sử dụng vốn thường chặt chẽ hơn. Ngân hàng có thể yêu cầu bên vay định kỳ cung cấp báo cáo sử dụng vốn, chứng từ liên quan và chứng nhận của chuyên gia độc lập khi có yêu cầu.

Đối với tín dụng doanh nghiệp thông thường, nếu không xác định được một phương án phát hành trái phiếu xanh cụ thể, các bên có thể thỏa thuận bổ sung các cam kết về mục tiêu bền vững, cơ chế báo cáo và điều kiện xử lý khi bên vay vi phạm nghĩa vụ. Mức độ chi tiết của cam kết tùy thuộc vào tính chất khoản vay, mức độ rủi ro và khả năng kiểm chứng dữ liệu.

Vai trò của ngân hàng trong quản lý tín dụng xanh

Ngân hàng không chỉ xác định một khoản vay có mang nhãn hiệu xanh hay không mà còn cần đánh giá tính toàn vẹn của thông tin, khả năng đo lường tác động và mức độ phù hợp giữa mục đích vay với kế hoạch sử dụng vốn.

Một số nội dung cần được kiểm soát trong quá trình cấp vốn và theo dõi sau giải ngân gồm:

  • Xác minh nguồn lực tài chính và khả năng tự vay của bên vay.
  • Kiểm tra tính phù hợp của dự án với chiến lược tài chính bền vững của doanh nghiệp.
  • Xác định dữ liệu cần thu thập và phương pháp kiểm chứng chỉ tiêu tác động.
  • Theo dõi việc sử dụng vốn sau khi giải ngân.
  • Đánh giá định kỳ kết quả đạt được so với cam kết ban đầu.
  • Đưa các sự kiện vi phạm vào hệ thống cảnh báo và có phương án xử lý phù hợp.

Việc giám sát thường được thực hiện thông qua báo cáo định kỳ của bên vay, chứng từ sử dụng vốn, xác nhận của bên kiểm định độc lập hoặc làm việc trực tiếp với bộ phận phụ trách tác động môi trường, xã hội của doanh nghiệp.

Ví dụ minh họa

Giả sử một ngân hàng đang xét tài trợ cho doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện mặt trời sử dụng trong các trường học. Doanh nghiệp đề xuất sử dụng toàn bộ khoản vay để mua dây chuyền sản xuất và mở rộng công suất.

Trong hồ sơ, doanh nghiệp có thể cam kết:

  • Khoản vay chỉ được sử dụng để đầu tư vào dây chuyền lắp ráp tấm pin quang điện.
  • Giảm lượng phát thải khí methane so với công nghệ sản xuất trước đây.
  • Tạo thêm 120 lao động trong năm đầu tiên.
  • Báo cáo kết quả sử dụng vốn và chỉ tiêu tác động hằng quý.
  • Thực hiện lấy ý kiến đánh giá của cơ quan kiểm định bên ngoài đối với dự án có quy mô lớn.

Ngân hàng có thể giải ngân theo từng giai đoạn, kiểm tra hóa đơn, hợp đồng mua thiết bị và chứng từ liên quan. Sau mỗi kỳ báo cáo, ngân hàng đánh giá sự phù hợp giữa tiến độ dự án, mục đích sử dụng vốn và các cam kết ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tín dụng xanh theo LMA có khác gì với trái phiếu xanh theo nguyên tắc Green Bond Principles không?
Tín dụng xanh theo LMA tập trung vào toàn bộ hoạt động cho vay và các cam kết giữa bên cho vay với bên vay. Trong khi đó, Green Bond Principles chủ yếu hướng đến việc phân bổ vốn cho các tài sản hoặc hoạt động đủ điều kiện thông qua một khoản phát hành trái phiếu xanh cụ thể. Hai bộ nguyên tắc có liên quan nhưng phạm vi và cơ chế áp dụng khác nhau.

Hỏi: Một khoản vay cho doanh nghiệp sản xuất đã có chứng nhận ESG có tự động được coi là tín dụng xanh theo LMA không?
Không nhất thiết. Hồ sơ xác nhận ESG tập trung vào mức độ bền vững của doanh nghiệp, trong khi LMA yêu cầu xác định mục đích sử dụng vốn, tác động của khoản vay và các cam kết quản lý liên quan. Ngân hàng cần đánh giá nội dung hồ sơ, quy trình quản trị và khả năng kiểm chứng trước khi phân loại.

Hỏi: Nếu bên vay sử dụng vốn sai mục đích, ngân hàng xử lý thế nào?
Ngân hàng có thể tạm dừng giải ngân, yêu cầu bên vay giải trình, điều chỉnh kế hoạch sử dụng vốn hoặc áp dụng biện pháp theo hợp đồng và quy định nội bộ. Mức xử lý phụ thuộc vào tính chất vi phạm, khả năng khắc phục, thiệt hại tài chính và các cam kết đã thỏa thuận giữa hai bên.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.