Bỏ qua điều hướng

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng (Interbank Rediscount Agreement) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng (Interbank Rediscount Agreement)

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng là một nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng, trong đó tổ chức tín dụng nắm giữ các hối phiếu, thương phiếu hoặc giấy tờ có giá đã được chiết khấu trước đó được quyền bán lại (chuyển nhượng) những giấy tờ này cho một tổ chức tín dụng khác hoặc cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) qua kênh tái chiết khấu, nhằm huy động về nguồn vốn ngắn hạn phục vụ hoạt động kinh doanh. Về bản chất, đây là một dạng mua bán giấy tờ có giá với cam kết mua lại hoặc không cam kết mua lại, có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong đó giá bán lại thấp hơn mệnh giá của giấy tờ có giá và phần chênh lệch chính là lãi suất chiết khấu.

Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, nghiệp vụ này thường được thực hiện theo hai hướng: (i) tái chiết khấu giữa các tổ chức tín dụng với nhau trên thị trường liên ngân hàng và (ii) tái chiết khấu qua NHNN thông qua kênh tín dụng tái chiết khấu. Kênh tái chiết khấu của NHNN là một công cụ chính sách tiền tệ quan trọng, giúp NHNN điều tiết thanh khoản hệ thống, cung cấp vốn ngắn hạn cho các tổ chức tín dụng gặp khó khăn tạm thời về dòng tiền.

Đặc điểm chính của Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng có một số đặc điểm nổi bật mà người làm nghiệp vụ cần nắm rõ:

  • Tài sản giao dịch là giấy tờ có giá đủ tiêu chuẩn: Không phải mọi hối phiếu, thương phiếu đều được chấp nhận tái chiết khấu. Khi thực hiện qua kênh NHNN, giấy tờ có giá phải đáp ứng tiêu chuẩn tài sản bảo đảm theo quy định của NHNN (thường là tín phiếu NHNN, trái phiếu chính phủ, hoặc hối phiếu có bảo lãnh của tổ chức tín dụng uy tín).

  • Kỳ hạn ngắn: Theo quy định hiện hành, kỳ hạn giao dịch tái chiết khấu thường dưới 12 tháng, phổ biến là dưới 90 ngày hoặc qua đêm (overnight), tùy theo nhu cầu thanh khoản của từng tổ chức tín dụng.

  • Lãi suất được xác định theo cung – cầu thị trường: Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất tái chiết khấu được thỏa thuận giữa hai bên nhưng chịu chi phối bởi lãi suất NHNN (lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn). Trong khi đó, giao dịch tái chiết khấu qua NHNN áp dụng lãi suất do NHNN công bố.

  • Hạch toán kế toán: Tổ chức tín dụng bán giấy tờ có giá để huy động vốn ghi nhận khoản phải trả về giao dịch mua lại (repo) hoặc doanh thu từ bán giấy tờ có giá (nếu không có cam kết mua lại). Bên mua ghi nhận tài sản là giấy tờ có giá chờ bán lại hoặc khoản phải thu.

Phân biệt các khái niệm liên quan

Trong thực tế, người học dễ nhầm lẫn giữa "tái chiết khấu liên ngân hàng" với các khái niệm khác. Dưới đây là cách phân biệt:

  • Khác với chiết khấu thương phiếu trực tiếp: Chiết khấu là giao dịch giữa ngân hàng và khách hàng (doanh nghiệp, cá nhân có thương phiếu), còn tái chiết khấu liên ngân hàng là giao dịch giữa ngân hàng với ngân hàng khác hoặc với NHNN. Tài sản trong tái chiết khấu là giấy tờ có giá đã được chiết khấu/lưu hành một lần.

  • Khác với hợp đồng mua bán có cam kết mua lại (Repo): Trong giao dịch repo, bên bán cam kết mua lại đúng giấy tờ có giá đã bán ở một thời điểm xác định trong tương lai với giá định trước. Tái chiết khấu liên ngân hàng có thể mang tính chất tương tự repo nhưng đặc trưng bởi việc giấy tờ có giá đã qua chiết khấu trước đó.

  • Khác với vay liên ngân hàng thông thường: Vay liên ngân hàng (interbank lending) không yêu cầu tài sản bảo đảm là giấy tờ có giá, còn tái chiết khấu bản chất có tài sản bảo đảm là giấy tờ có giá được chuyển nhượng trực tiếp.

Vai trò của Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng

Với hệ thống ngân hàng, thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng ở ba phương diện:

  • Đối với tổ chức tín dụng: Là kênh huy động vốn ngắn hạn nhanh chóng, chi phí hợp lý, đặc biệt trong các thời điểm căng thẳng thanh khoản cuối ngày hoặc cuối tháng. Ví dụ, vào ngày 28 hằng tháng, nhiều ngân hàng thương mại thường tăng cường thực hiện giao dịch qua đêm trên thị trường liên ngân hàng để đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và chỉ tiêu thanh khoản.

  • Đối với NHNN: Là công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết cung tiền. Khi hệ thống thiếu thanh khoản, NHNN có thể mở rộng kênh tái chiết khấu; khi hệ thống dư thừa thanh khoản, NHNN thu hẹp kênh này và tăng lãi suất tái chiết khấu.

  • Đối với thị trường tài chính: Giúp thị trường liên ngân hàng vận hành trơn tru, là cơ sở để hình thành đường cong lãi suất thị trường (yield curve) ngắn hạn – chỉ báo quan trọng cho nhiều quyết định đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn của NHNN khác nhau như thế nào?

Lãi suất tái chiết khấu là lãi suất áp dụng khi NHNN mua lại giấy tờ có giá đủ tiêu chuẩn từ tổ chức tín dụng, thường cao hơn. Lãi suất tái cấp vốn là lãi suất áp dụng khi NHNN cho vay có bảo đảm bằng giấy tờ có giá, thường thấp hơn lãi suất tái chiết khấu. Hai loại lãi suất này tạo thành "trần – sàn" cho lãi suất thị trường liên ngân hàng qua đêm.

Hỏi: Tổ chức tín dụng nào được tham gia giao dịch tái chiết khấu qua NHNN?

Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, đáp ứng điều kiện về tỷ lệ an toàn vốn và không vi phạm các tỷ lệ bắt buộc khác, được tham gia giao dịch tái chiết khấu với NHNN thông qua Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố nơi đặt trụ sở.

Hỏi: Tại sao tái chiết khấu liên ngân hàng lại ít phổ biến hơn giao dịch repo trên thực tế tại Việt Nam?

Tái chiết khấu liên ngân hàng yêu cầu tài sản phải là giấy tờ có giá đã qua chiết khấu và đủ tiêu chuẩn, trong khi giao dịch repo chấp nhận nhiều loại tài sản bảo đảm hơn. Ngoài ra, đa số ngân hàng thương mại Việt Nam hiện ưa chuộng vay liên ngân hàng qua đêm có tài sản bảo đảm bằng trái phiếu chính phủ (gọi là repo on government bonds) vì tính thanh khoản cao và quy trình đơn giản hơn.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng hay quy định pháp luật.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.