Bỏ qua điều hướng

Thẻ tín dụng có thế chấp (Secured Credit Card) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ tín dụng có thế chấp (Secured Credit Card)

Thẻ tín dụng có thế chấp (tiếng Anh: Secured Credit Card) là loại thẻ tín dụng mà khách hàng phải ký quỹ hoặc thế chấp một khoản tiền gửi tại ngân hàng phát hành thẻ trước khi được cấp hạn mức tín dụng. Khoản ký quỹ này thường tương đương hoặc có tỷ lệ nhất định so với hạn mức thẻ, đóng vai trò như tài sản đảm bảo cho toàn bộ dư nợ phát sinh trên thẻ. Nếu khách hàng không thanh toán đúng hạn, ngân hàng có quyền sử dụng khoản ký quỹ để thu hồi nợ. Vì có tài sản đảm bảo nên loại thẻ này thường được chấp thuận cho cả những khách hàng có lịch sử tín dụng yếu, mới xây dựng lịch sử tín dụng hoặc chưa có điều kiện chứng minh thu nhập ổn định.

Đặc điểm chính của thẻ tín dụng có thế chấp

  • Tài sản đảm bảo: Khách hàng phải gửi trước một khoản tiền (tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn hoặc tiết kiệm) tại chính ngân hàng phát hành. Khoản này thường được tính theo VND và nằm trong khoảng 100%–150% hạn mức tín dụng được cấp, tùy chính sách từng ngân hàng.
  • Hạn mức tín dụng: Được xác định dựa trên giá trị ký quỹ, ví dụ khách hàng ký quỹ 10 triệu VND thì hạn mức thường từ 8–10 triệu VND. Hạn mức này thấp hơn đáng kể so với thẻ tín dụng không thế chấp (unsecured card).
  • Lãi suất và phí: Vẫn áp dụng lãi suất nếu khách hàng không thanh toán đủ dư nợ cuối kỳ, phí thường niên (annual fee) và phí rút tiền mặt tương tự thẻ tín dụng thông thường. Tuy nhiên, một số ngân hàng có chính sách miễn phí thường niên năm đầu để khuyến khích khách hàng mới.
  • Điều kiện cấp thẻ thường đơn giản hơn: Không yêu cầu chứng minh thu nhập cao hay lịch sử tín dụng dài hạn, phù hợp với sinh viên, người mới đi làm, người đang xây dựng lại điểm tín dụng (credit score).
  • Hoàn trả ký quỹ: Khi khách hàng đóng thẻ hoặc nâng cấp lên thẻ tín dụng không thế chấp, khoản ký quỹ được hoàn trả đầy đủ (cộng lãi nếu là tiền gửi có kỳ hạn) sau khi trừ các khoản nợ phát sinh.

Đối tượng phù hợp và mục đích sử dụng

Thẻ tín dụng có thế chấp thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Người mới xây dựng lịch sử tín dụng: Sinh viên, người mới ra trường, người vừa chuyển sang làm việc tại Việt Nam (expat) chưa có CIC hoặc điểm tín dụng tại các tổ chức tín dụng Việt Nam.
  • Người từng có lịch sử nợ xấu: Đã khắc phục nợ xấu và cần một công cụ để tái thiết lập điểm tín dụng cá nhân trên hệ thống Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) của Ngân hàng Nhà nước.
  • Người muốn kiểm soát chi tiêu: Ký quỹ trước đồng nghĩa với việc "buộc" mình không tiêu vượt quá khả năng, vì khi hết hạn mức tức là đã dùng hết phần tiền đã đặt cọc.
  • Người cần thẻ để đặt vé máy bay, khách sạn online: Nhiều dịch vụ quốc tế yêu cầu thẻ tín dụng để xác minh danh tính và đặt cọc, loại thẻ này đáp ứng được yêu cầu đó.

Quy trình phát hành thẻ thường gặp

  1. Bước 1: Khách hàng mở tài khoản tiền gửi tại ngân hàng phát hành và ký quỹ số tiền tương ứng hạn mức mong muốn.
  2. Bước 2: Nộp hồ sơ cá nhân (CMND/CCCD, hộ khẩu hoặc giấy xác nhận tạm trú, đơn đề nghị phát hành thẻ). Một số ngân hàng không yêu cầu chứng minh thu nhập đối với loại thẻ này.
  3. Bước 3: Ngân hàng thẩm định hồ sơ, tra cứu CIC để xác định mức độ rủi ro và quyết định hạn mức.
  4. Bước 4: Phát hành thẻ, kích hoạt thẻ và gửi mã PIN. Khoản ký quỹ được phong tỏa trên tài khoản tiền gửi trong suốt thời gian sử dụng thẻ.
  5. Bước 5: Định kỳ sao kê và thanh toán dư nợ. Nếu thanh toán đúng hạn đủ dư nợ trong 6–12 tháng liên tục, khách hàng có thể được xem xét nâng cấp lên thẻ tín dụng không thế chấp.

So sánh với thẻ tín dụng không thế chấp

Tiêu chíThẻ có thế chấpThẻ không thế chấp
Tài sản đảm bảoBắt buộc ký quỹ trướcKhông yêu cầu
Điều kiện duyệt thẻDễ, phù hợp người mớiKhắt khe hơn, yêu cầu thu nhập ổn định, CIC tốt
Hạn mứcThấp (tỷ lệ thuận ký quỹ)Cao hơn, tùy thu nhập và lịch sử tín dụng
Ưu đãi (cashback, tích điểm)Thường hạn chếĐa dạng hơn
Thời gian xét duyệtNhanh, có thể trong ngàyLâu hơn, thường 3–7 ngày làm việc

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khoản ký quỹ khi mở thẻ tín dụng có thế chấp có được hưởng lãi không? Khoản ký quỹ thường được gửi vào tài khoản tiền gửi có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn tại ngân hàng phát hành thẻ, nên vẫn được hưởng lãi theo biểu lãi suất áp dụng cho loại tiền gửi tương ứng. Tuy nhiên, khoản tiền này bị phong tỏa và khách hàng không thể rút ra để sử dụng cho mục đích khác trong thời gian thẻ còn hiệu lực.

Hỏi: Nếu thanh toán trễ hạn hoặc không đủ dư nợ, ngân hàng có quyền trừ thẳng vào khoản ký quỹ không? Có. Theo hợp đồng phát hành thẻ, ngân hàng có quyền sử dụng khoản ký quỹ để thu hồi toàn bộ dư nợ (bao gồm gốc, lãi và các khoản phí) nếu khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Đồng thời, lịch sử thanh toán trễ hạn sẽ được ghi nhận lên hệ thống CIC, ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân trong tương lai.

Hỏi: Sử dụng thẻ tín dụng có thế chấp bao lâu thì có thể được nâng cấp lên thẻ không thế chấp? Thời gian phụ thuộc vào chính sách từng ngân hàng và lịch sử tín dụng của khách hàng. Thông thường, nếu khách hàng thanh toán đúng hạn đủ dư nợ trong ít nhất 6–12 tháng liên tục, có thu nhập ổn định và điểm tín dụng CIC được cải thiện, ngân hàng sẽ xem xét nâng hạn mức hoặc chuyển đổi sang thẻ không thế chấp, đồng thời hoàn trả khoản ký quỹ ban đầu.


Nội dung mang tính tham khảo về sản phẩm ngân hàng, không thay thế tư vấn trực tiếp từ nhân viên ngân hàng phát hành thẻ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.