Bỏ qua điều hướng

Thế chấp tài sản không hình thành là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thế chấp tài sản không hình thành

Thế chấp tài sản không hình thành là hình thức bảo đảm bằng tài sản hoặc quyền tài sản chưa tồn tại tại thời điểm khoản vay được cấp nhưng dự kiến sẽ hình thành trong tương lai. Hình thức này thường áp dụng khi khách hàng không có tài sản, quyền tài sản hoặc tài sản đủ lớn để thế chấp ngay tại thời điểm vay, nhưng vẫn có khả năng tạo lập, hoàn thiện hoặc bổ sung giá trị tài sản sau đó.

Khi thỏa thuận thế chấp có hiệu lực, bên được bảo đảm có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản hoặc thực hiện các nghĩa vụ làm cơ sở cho quyền thế chấp. Nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ sau khi được thông báo, bên được bảo đảm có thể đưa tài sản, quyền tài sản đó ra bán hoặc chuyển nhượng theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên. Do chưa có tài sản tại thời điểm cấp tín dụng, rủi ro thu hồi nợ của ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực tài chính, khả năng tạo lập tài sản cũng như uy tín, lịch sử tuân thủ cam kết của khách hàng.

Điểm khác biệt với thế chấp tài sản đã hình thành

Thế chấp tài sản không hình thành khác thế chấp tài sản thông thường ở thời điểm tài sản được chuyển giao và đăng ký thế chấp. Với thế chấp tài sản đã hình thành, tài sản hoặc quyền tài sản tồn tại tại thời điểm cấp tín dụng và có thể được thế chấp ngay. Ngược lại, trong thế chấp tài sản không hình thành, ngân hàng giao kết thỏa thuận bảo đảm trên cơ sở tài sản dự kiến phát sinh, sau đó theo dõi quá trình hình thành và ghi nhận tài sản khi đủ điều kiện.

Ví dụ, doanh nghiệp vay vốn làm việc vốn để xây dựng nhà xưởng thì nhà xưởng chưa tồn tại. Ngân hàng có thể thỏa thuận thế chấp toàn bộ nhà xưởng sẽ hình thành từ nguồn vốn vay. Sau khi doanh nghiệp hoàn thành xây dựng và được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận, các bên tiến hành đăng ký thế chấp tài sản này theo quy định pháp luật.

Điều kiện và cơ chế thực hiện

Tài sản và quyền tài sản dùng để thế chấp phải thuộc loại tài sản được phép thế chấp và phải có khả năng thực hiện giao dịch, chuyển nhượng theo quy định. Ngân hàng cần xác định rõ loại tài sản, thời điểm dự kiến hình thành, tiêu chí hoàn thành, giá trị ước tính và nghĩa vụ của khách hàng trong quá trình tạo lập tài sản.

Trong hợp đồng, các bên cần quy định các nội dung trọng tâm như:

  • Loại tài sản hoặc quyền tài sản sẽ hình thành và mục đích sử dụng khoản vay.
  • Điều kiện để tài sản được hình thành, hoàn thiện và chuyển giao.
  • Thời hạn khách hàng phải hoàn thành nghĩa vụ tạo lập, cung cấp giấy tờ và đăng ký thế chấp.
  • Giá trị tài sản dùng để đánh giá mức bảo đảm và tỷ lệ thế chấp.
  • Quyền của ngân hàng trong trường hợp khách hàng chậm thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ.
  • Phương thức xử lý tài sản nếu phát sinh nợ quá hạn và không được khách hàng tự mua lại.

Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Ví dụ nghiệp vụ

Giả sử một khách hàng doanh nghiệp vay 10 tỷ đồng để mua sắm thiết bị công nghiệp. Tại thời điểm cấp vốn, thiết bị chưa được tạo lập nên chưa thể đăng ký thế chấp. Ngân hàng thỏa thuận thế chấp quyền tài sản phát sinh từ giao dịch mua sắm thiết bị và yêu cầu khách hàng thông báo hoàn tất việc mua sắm, bàn giao, đăng ký tài sản trong vòng 90 ngày.

Trong quá trình thực hiện, ngân hàng kiểm tra hợp đồng mua bán, hóa đơn, chứng từ thanh toán và biên bản bàn giao. Sau khi thiết bị được hình thành và đủ điều kiện thế chấp, hai bên ký đăng ký thế chấp. Nếu khách hàng sử dụng tiền vay sai mục đích và không hoàn thành nghĩa vụ, ngân hàng áp dụng biện pháp xử lý theo hợp đồng và quy định pháp luật hiện hành.

Rủi ro và cách kiểm soát

Rủi ro lớn nhất của thế chấp tài sản không hình thành là tài sản có thể không được tạo lập, giá trị thực tế thấp hơn dự kiến hoặc không thể chuyển nhượng. Ngoài ra, khoản vay thường được giải ngân trước khi tài sản hoàn thiện, làm tăng rủi ro sử dụng vốn sai mục đích. Ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ đối tượng vay, mục đích vay, năng lực tài chính và khả năng tạo lập tài sản của khách hàng.

Một số biện pháp kiểm soát gồm giải ngân theo từng giai đoạn, kiểm tra chứng từ mua sắm và tiến độ hình thành tài sản, thường xuyên cập nhật giá trị tài sản, định kỳ kiểm tra tình trạng thực hiện nghĩa vụ và sử dụng các công cụ hỗ trợ như tín dụng thứ cấp, bảo lãnh hoặc tài sản bảo đảm khác. Tỷ lệ thế chấp cũng cần được xác định trên cơ sở giá trị thận trọng của tài sản dự kiến, có tính đến chi phí hoàn thiện, thời gian tạo lập và biến động giá.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng có thể thu hồi khoản vay nếu tài sản thế chấp cuối cùng không được hình thành?
Khách hàng vẫn phải hoàn trả gốc và lãi theo hợp đồng tín dụng. Việc tài sản không được hình thành không đồng nghĩa với bên vay được miễn trả nợ; ngân hàng có thể áp dụng biện pháp xử lý tài sản, quyền tài sản liên quan và các biện pháp bảo đảm khác theo thỏa thuận cũng như quy định pháp luật.

Hỏi: Thời điểm nộp đơn đăng ký thế chấp là khi nào?
Khi tài sản hoặc quyền tài sản đã hình thành và đáp ứng đầy đủ điều kiện đăng ký thế chấp. Các bên cần ký hồ sơ, cung cấp giấy tờ chứng nhận và chứng từ có liên quan, sau đó hoàn tất đăng ký theo thẩm quyền và trình tự pháp luật áp dụng.

Hỏi: Nếu giá trị tài sản thực tế thấp hơn giá trị dự kiến, ngân hàng xử lý thế nào?
Ngân hàng thường đánh giá lại tỷ lệ bảo đảm, yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản hoặc tăng mức bảo đảm, thu hồi một phần khoản vay, hoặc áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro khác. Mức xử lý cụ thể phụ thuộc điều khoản trong hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.