Bỏ qua điều hướng

Thanh toán thẻ không tiếp xúc (Contactless Card Payment) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán thẻ không tiếp xúc (Contactless Card Payment)

Thanh toán thẻ không tiếp xúc (tiếng Anh: Contactless Card Payment) là phương thức thanh toán bằng thẻ ngân hàng sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần NFC (Near Field Communication) hoặc chuẩn EMV Contactless, cho phép chủ thẻ chỉ cần chạm hoặc vẫy thẻ trong phạm vi khoảng 2–4 cm so với thiết bị chấp nhận thanh toán POS mà không cần quét từ tính, không cần nhập PIN cho các giao dịch giá trị nhỏ và không cần ký tên trên hóa đơn. Khi đưa thẻ vào vùng đọc, một mạch ăng-ten nhỏ gắn trong thẻ sẽ truyền dữ liệu mã hóa sang thiết bị POS, giao dịch được xử lý qua cổng thanh toán của ngân hàng acquirer và hệ thống chuyển mạch thẻ (Visa, Mastercard, NAPAS, JCB) trong vòng thường dưới 1 giây, sau đó tiền được ghi có vào tài khoản đơn vị chấp nhận thẻ.

Công nghệ và tiêu chuẩn nền tảng

Thẻ không tiếp xúc hoạt động dựa trên chuẩn EMV Contactless do ba tổ chức quốc tế Europay, Mastercard và Visa xây dựng và hiện được áp dụng phổ biến trên toàn cầu. Chuẩn này sử dụng cùng một nền tảng bảo mật với thẻ chip EMV tiếp xúc nhưng truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến tần số 13,56 MHz thay vì qua tiếp điểm kim loại. Tại Việt Nam, hệ thống chuyển mạch thẻ NAPAS (Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam) đã triển khai tiêu chuẩn contactless cho thẻ nội địa, song song với chuẩn quốc tế của Visa payWave và Mastercard Contactless. Nhiều ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, VietinBank, BIDV, ACB, MB, TPBank… đã phát hành thẻ ATM gắn chip tích hợp tính năng không tiếp xúc với biểu tượng sóng Wi-Fi nghiêng in trên mặt thẻ.

Quy trình thanh toán và hạn mức

Khi khách hàng thanh toán, nhân viên thu ngân nhập số tiền trên máy POS, chủ thẻ đặt thẻ lên gần màn hình đầu đọc, thiết bị phát tiếng bíp và hiển thị xác nhận thành công. Đối với giao dịch dưới hạn mức quy định (theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về giá trị giao dịch thẻ không cần xác thực PIN, hiện áp dụng phổ biến ở mức 1.000.000 đồng đối với thẻ nội địa và có thể khác đối với thẻ quốc tế tùy chính sách tổ chức thẻ), giao dịch hoàn tất ngay không cần PIN. Với giao dịch vượt hạn mức, chủ thẻ phải nhập mã PIN trên bàn phím POS hoặc ký trên hóa đơn. Mỗi giao dịch thường phát sinh phí merchant discount rate (MDR) từ 1,1% đến 2,8% tùy loại thẻ (nội địa hay quốc tế) và doanh nghiệp phải ký hợp đồng merchant với ngân hàng acquirer để chấp nhận thanh toán.

Lợi ích, rủi ro và bảo mật

So với thanh toán thẻ từ truyền thống và thanh toán chip tiếp xúc, phương thức không tiếp xúc rút ngắn thời gian giao dịch từ khoảng 12–15 giây xuống còn dưới 1 giây, giảm ùn tắc tại quầy, hạn chế hao mòn thẻ vật lý và hạn chế tiếp xúc trong bối cảnh dịch bệnh. Mỗi lần giao dịch, thẻ tạo mã động (dynamic cryptogram) dùng một lần duy nhất, không lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên thiết bị POS, kết hợp công nghệ tokenization ở các ví điện tử (Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay, MoMo, ZaloPay). Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là skimming khi kẻ gian dùng đầu đọc NFC đánh cắp thông tin ở khoảng cách gần; do đó chủ thẻ nên bật thông báo biến động số dư, đặt hạn mức giao dịch trên app ngân hàng và tắt tính năng contactless khi không sử dụng. Một số ngân hàng còn cung cấp thẻ ảo (virtual card) hoặc thẻ dùng một lần để giao dịch online nhằm giảm thiểu rủi ro lộ số thẻ.

Xu hướng phát triển và ứng dụng mở rộng

Từ năm 2020, xu hướng SoftPOS cho phép điện thoại thông minh của người bán trở thành máy POS thu nhỏ, kết hợp với QR code thanh toán theo chuẩn VietQR của NAPAS đã mở rộng mạnh hệ sinh thái thanh toán không tiếp xúc tại Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu đến năm 2025, tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt đạt ít nhất 50% tổng giá trị giao dịch, trong đó thanh toán thẻ và thanh toán di động là hai trụ cột chính. Nhiều dịch vụ công (thuế, điện, nước, viện phí, phí BOT) đã chấp nhận thanh toán thẻ không tiếp xúc tại quầy và qua kênh online.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu đánh rơi thẻ contactless và có người dùng đầu đọc NFC quét gần, giao dịch có tự động bị trừ tiền không? Không dễ xảy ra vì thiết bị POS phải nhập số tiền cụ thể trước khi quét, hơn nữa mỗi lần quét thẻ tạo mã giao dịch một lần và ngân hàng sẽ gửi OTP hoặc thông báo push. Tuy nhiên, để phòng ngừa, chủ thẻ nên đặt hạn mức thanh toán không PIN ở mức thấp nhất (thường 500.000 đồng) hoặc tắt tính năng contactless qua app ngân hàng khi chưa cần dùng.

Hỏi: Thẻ ATM nội địa gắn chip của các ngân hàng Việt Nam có hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc tại cửa hàng không? Phần lớn thẻ chip nội địa NAPAS phát hành từ năm 2019 trở đi đều có logo contactless và chấp nhận thanh toán tại các POS có đầu đọc NFC, tuy nhiên hạn mức không cần PIN thường thấp hơn thẻ quốc tế. Một số thẻ cũ phát hành trước 2019 chỉ hỗ trợ chip tiếp xúc, cần đến quầy ngân hàng đổi thẻ mới nếu muốn dùng contactless.

Hỏi: Phí merchant khi chấp nhận thanh toán thẻ contactless có khác gì so với thẻ chip thông thường không? Về cơ bản phí MDR không phân biệt phương thức tiếp xúc hay không tiếp xúc mà phụ thuộc loại thẻ (Visa, Mastercard, JCB, NAPAS), ngành nghề kinh doanh (siêu thị, nhà hàng, bệnh viện, giáo dục) và khối lượng giao dịch. Thông thường, doanh nghiệp ký hợp đồng với ngân hàng acquirer như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Sacombank, Napas sẽ được áp biểu phí theo bậc thang, dao động 1,1%–2,8% mỗi giao dịch.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.