Bỏ qua điều hướng

Thẩm định tín dụng (Credit Appraisal / Underwriting) là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định tín dụng (Credit Appraisal / Underwriting) là gì?

Định nghĩa

Thẩm định tín dụng (Credit Appraisal / Underwriting) là quy trình ngân hàng đánh giá toàn diện khả năng trả nợ, rủi ro và mục đích sử dụng vốn của khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng. Nội dung thẩm định SME gồm:

  • (1) Năng lực pháp lý: ĐKKD, giấy phép ngành nghề;

  • (2) Năng lực tài chính: BCTC 2-3 năm, doanh thu qua TK, tỷ lệ tài chính (D/E, DSCR, ROE);

  • (3) Phương án SXKD/dự án đầu tư;

  • (4) Tài sản đảm bảo: định giá, tính pháp lý;

  • (5) Lịch sử tín dụng CIC;

  • (6) Ngành nghề, thị trường, đối thủ;

  • (7) Năng lực quản trị.

Thời gian thẩm định SME: 5-15 ngày làm việc. Cấp thẩm quyền phê duyệt: Trưởng phòng (< 5 tỷ), Giám đốc CN (< 30 tỷ), Hội sở (> 30 tỷ).

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Thẩm định tín dụng Credit Appraisal / Underwriting

Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam. 5 tiêu chí: Character (Tư

5

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5c trong tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ

Nghiệp vụ tín dụng

Amortization (Khấu hao nợ gốc / Trả dần) là quá trình trả dần nợ gốc khoản vay theo lịch trình cố đị

B

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — bài tập tính lãi, kế hoạch trả nợ, phương pháp trả gốc đều và trả góp

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

B

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ — trong ngữ cảnh ngân hàng có hai nghĩa: (1) Cơ cấu lại đời sống — chương trình tái cơ cấu khoả

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.