Swap lãi suất — IRS (Interest Rate Swap) là gì?
Định nghĩa
Swap lãi suất (Interest Rate Swap — IRS) là hợp đồng phái sinh trong đó hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất: một bên trả lãi cố định (fixed rate), bên kia trả lãi thả nổi (floating rate = VNIBOR/SOFR + spread) trên cùng một mệnh giá danh nghĩa (notional), KHÔNG trao đổi vốn gốc. Mục đích:
-
(1) DN vay lãi thả nổi → swap sang cố định để cố định chi phí vốn;
-
(2) Ngân hàng quản lý rủi ro lãi suất bảng cân đối.
Ví dụ: SME vay 50 tỷ lãi VNIBOR + 3% → lo VNIBOR tăng → ký IRS trả cố định 9%/năm cho ngân hàng, nhận lại VNIBOR → khoản vay thực tế = 9% + 3% = 12% cố định. Kỳ hạn IRS phổ biến: 1-5 năm. Phí: spread 0,1-0,3%. VCB, BIDV, HSBC là top 3 dealer IRS tại VN.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Swap lãi suất | IRS (Interest Rate Swap) |
Chuyên mục: Tiền tệ & Ngoại hối · Xem tất cả thuật ngữ