Bỏ qua điều hướng

RPA — Tự động hóa quy trình robot (Robotic Process Automation) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

RPA — Tự động hóa quy trình robot (Robotic Process Automation) là gì?

Định nghĩa

RPA (Robotic Process Automation — Tự động hóa quy trình robot) là công nghệ sử dụng 'robot phần mềm' mô phỏng thao tác của con người trên máy tính (click, nhập liệu, copy-paste, kiểm tra) để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, rule-based. Ứng dụng tại ngân hàng VN 2026:

  • (1) Đối soát giao dịch cuối ngày (reconciliation);

  • (2) Nhập liệu hồ sơ vay từ scan → core banking;

  • (3) Tạo báo cáo NHNN tự động;

  • (4) Kiểm tra tuân thủ AML (sàng lọc danh sách trừng phạt);

  • (5) Xử lý yêu cầu mở tài khoản hàng loạt.

Lợi ích: giảm 70-90% thời gian thao tác thủ công, zero error (không sai sót nhập liệu), hoạt động 24/7. Tool phổ biến: UiPath, Blue Prism, Automation Anywhere. VCB triển khai 200+ robot RPA, tiết kiệm 500.000 giờ làm việc/năm. Khác AI: RPA chỉ làm đúng rule (không học), AI có khả năng tự phán đoán.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
RPA Tự động hóa quy trình robot (Robotic Process Automation)

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.