Bỏ qua điều hướng

Quyền chọn bán là gì?

Put Option Ngoại hối

Quyền chọn bán (Put Option)

Quyền chọn bán (tiếng Anh: Put Option) là một hợp đồng phái sinh tài chính, trong đó người mua quyền (holder) có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, bán một loại tài sản cơ sở — thường là một cặp ngoại tệ, một lượng ngoại tệ nhất định hoặc một công cụ tài chính khác — tại một mức giá thực hiện (strike price) đã được xác định trước, vào một ngày cụ thể (đối với quyền chọn kiểu châu Âu) hoặc trước/trước ngày đáo hạn (đối với quyền chọn kiểu Mỹ). Để có được quyền này, người mua phải trả cho người bán quyền (writer) một khoản phí gọi là phí quyền chọn (option premium). Quyền chọn bán được sử dụng rộng rãi trên thị trường ngoại hối như một công cụ phòng vệ rủi ro tỷ giá hoặc đầu cơ giảm giá đồng tiền cơ sở.

Trong nghiệp vụ ngoại hối ngân hàng, quyền chọn bán ngoại tệ là một trong những sản phẩm phái sinh quan trọng nhất, cho phép doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp nhập khẩu hoặc nhà đầu tư cá nhân tự bảo vệ mình trước biến động bất lợi của tỷ giá. Khi kỳ vọng đồng tiền cơ sở có khả năng giảm giá mạnh trong tương lai, người nắm giữ quyền chọn bán sẽ thực hiện quyền bán ở mức giá thực hiện đã cam kết, từ đó tránh được tổn thất do giá thị trường sụt giảm.

Các thành phần cấu thành quyền chọn bán

Một hợp đồng quyền chọn bán ngoại tệ tiêu chuẩn bao gồm các thành phần chính:

  • Tài sản cơ sở (underlying asset): cặp tiền tệ như USD/VND, EUR/USD, GBP/USD, JPY/VND hoặc một lượng ngoại tệ cụ thể (ví dụ: 100.000 USD).
  • Giá thực hiện (strike price): mức tỷ giá đã thỏa thuận trước tại thời điểm ký hợp đồng. Ví dụ: 25.000 VND/USD.
  • Phí quyền chọn (premium): khoản phí người mua trả trước cho người bán quyền, không hoàn lại bất kể quyền có được thực hiện hay không. Phí này chính là chi phí mua bảo hiểm tỷ giá.
  • Ngày đáo hạn (expiry date): ngày cuối cùng mà quyền chọn có hiệu lực. Sau ngày này, hợp đồng vô hiệu nếu chưa thực hiện.
  • Loại quyền chọn: kiểu châu Âu (chỉ thực hiện tại ngày đáo hạn) hoặc kiểu Mỹ (thực hiện bất kỳ lúc nào trước đáo hạn).

Cách hoạt động của quyền chọn bán ngoại tệ

Cơ chế hoạt động của quyền chọn bán có thể minh họa bằng ví dụ sau: Một doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam dự kiến sau 3 tháng sẽ thu về 1.000.000 USD. Để tránh rủi ro đồng USD giảm giá so với VND, doanh nghiệp mua quyền chọn bán USD với giá thực hiện 25.000 VND/USD và trả phí quyền chọn 100.000.000 VND.

  • Trường hợp 1: Tại ngày đáo hạn, tỷ giá thị trường là 26.000 VND/USD (USD tăng giá). Doanh nghiệp không thực hiện quyền bán vì có thể bán USD ở thị trường với giá cao hơn. Lỗ của doanh nghiệp chỉ là phí quyền chọn đã trả.
  • Trường hợp 2: Tại ngày đáo hạn, tỷ giá thị trường là 24.000 VND/USD (USD giảm giá). Doanh nghiệp thực hiện quyền bán ở mức 25.000 VND/USD, thu về 25 tỷ VND thay vì 24 tỷ VND, đồng thời chịu khoản lỗ 100 triệu VND phí quyền chọn. Lợi nhuận ròng vẫn dương, quyền chọn đã phát huy tác dụng phòng vệ.

Phân loại quyền chọn bán trong ngân hàng

Trên thị trường ngoại hối Việt Nam và quốc tế, quyền chọn bán được phân loại theo nhiều tiêu chí:

  • Theo đối tượng giao dịch: quyền chọn ngoại tệ (OTC) do ngân hàng thiết kế riêng cho khách hàng doanh nghiệp, và quyền chọn chuẩn hóa (traded options) giao dịch trên sàn.
  • Theo kiểu thực hiện: quyền chọn kiểu châu Âu và kiểu Mỹ. Trong ngân hàng bán lẻ Việt Nam, sản phẩm quyền chọn ngoại tệ thường áp dụng cơ chế gần với kiểu châu Âu — chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn.
  • Theo vị thế khách hàng: ngân hàng vừa là người bán quyền (option writer) bảo vệ doanh nghiệp, vừa có thể đóng vai trò trung gian đi cân bằng rủi ro trên thị trường liên ngân hàng.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành khung pháp lý cho phép các tổ chức tín dụng triển khai nghiệp vụ phái sinh tỷ giá, bao gồm cả quyền chọn. Quyền chọn bán ngoại tệ là công cụ được sử dụng phổ biến nhất vì phù hợp với nhu cầu phòng vệ của doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đầu tư nắm giữ ngoại tệ.

Ý nghĩa với doanh nghiệp và ngân hàng

Quyền chọn bán mang lại ba giá trị cốt lõi:

  1. Phòng vệ rủi ro tỷ giá: doanh nghiệp xuất khẩu, cá nhân nắm giữ ngoại tệ có thể khóa mức tỷ giá bán tối thiểu, từ đó yên tâm lập kế hoạch dòng tiền.
  2. Linh hoạt hơn hợp đồng kỳ hạn (forward): nếu tỷ giá diễn biến thuận lợi, người mua quyền không bị ràng buộc phải thực hiện, trong khi hợp đồng kỳ hạn bắt buộc giao dịch theo cam kết.
  3. Công cụ đầu cơ có đòn bẩy: nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận từ dự đoán giảm giá đồng tiền với số vốn bỏ ra ban đầu chỉ bằng phí quyền chọn.

Với phía ngân hàng, việc cung cấp sản phẩm quyền chọn bán giúp đa dạng hóa dịch vụ, tăng thu nhập ngoài lãi (phí quyền chọn), đồng thời siết chặt quan hệ với khách hàng doanh nghiệp lớn và khách hàng ưu tiên.

So sánh quyền chọn bán với các công cụ phái sinh khác

Công cụNghĩa vụ thực hiệnChi phí ban đầuPhù hợp khi
Quyền chọn bánKhông bắt buộcTrả phí quyền chọnMuốn bảo hiểm nhưng vẫn hưởng lợi nếu giá đi đúng hướng
Hợp đồng kỳ hạn (Forward)Bắt buộcKhông tốn phí ban đầuKhóa tỷ giá chắc chắn, không muốn trả phí
Quyền chọn mua (Call Option)Không bắt buộcTrả phí quyền chọnPhòng vệ rủi ro USD tăng giá (phía nhập khẩu)

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí quyền chọn bán được tính như thế nào và ai quyết định mức phí này?

Phí quyền chọn được tính dựa trên các yếu tố: giá thực hiện so với tỷ giá giao ngay hiện tại, thời gian đến đáo hạn, biến động tỷ giá kỳ vọng, lãi suất hai đồng tiền liên quan. Ngân hàng (người bán quyền) là bên định giá dựa trên mô hình định giá quyền chọn như Black-Scholes hoặc mô hình nhị phân, đồng thời cộng thêm biên lợi nhuận và chi phí phòng vệ rủi ro.

Hỏi: Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam nên mua quyền chọn bán USD ở đâu và điều kiện tiếp cận ra sao?

Doanh nghiệp có thể mua quyền chọn bán USD tại các ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước cấp phép nghiệp vụ phái sinh tỷ giá. Điều kiện tiếp cận thường bao gồm: là khách hàng doanh nghiệp có tài khoản ngoại tệ, có doanh thu xuất khẩu thực tế, được ngân hàng thẩm định và cấp hạn mức giao dịch phái sinh. Doanh nghiệp cần ký hợp đồng khung phái sinh và thỏa thuận riêng cho từng giao dịch cụ thể.

Hỏi: Nếu không thực hiện quyền chọn bán khi đáo hạn thì doanh nghiệp có bị mất gì khác ngoài phí đã trả không?

Không. Nếu không thực hiện quyền chọn, doanh nghiệp chỉ mất khoản phí quyền chọn đã trả trước đó — khoản phí này không hoàn lại. Đây chính là khác biệt cốt lõi so với hợp đồng kỳ hạn: với quyền chọn, rủi ro tối đa của người mua được giới hạn ở mức phí, không phát sinh nghĩa vụ bổ sung.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ phái sinh tỷ giá và sản phẩm quyền chọn ngoại tệ tại các tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.