Bỏ qua điều hướng

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department) là gì?

Thuật ngữ chung

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department)

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng là phòng chức năng chuyên trách thuộc khối quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là ngân hàng có quy mô cho vay lớn hoặc hoạt động trong lĩnh vực tài trợ thương mại, tài trợ dự án. Phòng này đảm nhận nhiệm vụ xây dựng và vận hành các chương trình tái bảo hiểm tín dụng, mua bảo hiểm rủi ro tín dụng từ các công ty bảo hiểm trong và ngoài nước, đồng thời chuyển giao một phần rủi ro tín dụng cho các đối tác bảo hiểm/tái bảo hiểm nhằm tối ưu hóa hệ số an toàn vốn, phân tán rủi ro và bảo vệ danh mục tín dụng trước các tổn thất bất ngờ.

Khác với phòng tín dụng chịu trách nhiệm thẩm định và giải ngân, hay phòng quản trị rủi ro tín dụng (CRM) chịu trách nhiệm đo lường và giám sát rủi ro, phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng tập trung vào khía cạnh chuyển giao rủi ro (risk transfer) — tức là thay vì giữ toàn bộ rủi ro trên bảng cân đối, ngân hàng sẽ chuyển một phần sang đối tác bảo hiểm thông qua hợp đồng bảo hiểm tín dụng hoặc hợp đồng tái bảo hiểm theo tỷ lệ (quota share), theo mức tổn thất vượt ngưỡng (excess of loss), hoặc theo dư nợ tối đa (stop loss).

Chức năng nhiệm vụ chính

1. Xây dựng và quản lý chương trình tái bảo hiểm tín dụng

Phòng thiết kế khung tái bảo hiểm phù hợp với chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro (risk appetite) của ngân hàng. Các tham số quan trọng cần cấu hình gồm: tỷ lệ giữ lại (retention ratio), mức ưu tiền (priority), phạm vi bảo hiểm (đối với khách hàng, ngành, quốc gia nào), thời hạn hợp đồng, và điều kiện bồi thường. Ví dụ: một ngân hàng có danh mục cho vay doanh nghiệp 200.000 tỷ đồng có thể cấu hình chương trình giữ lại 70% rủi ro, chuyển 30% cho nhà tái bảo hiểm quốc tế theo hợp đồng quota share.

2. Đàm phán và ký kết hợp đồng bảo hiểm tín dụng

Phòng đại diện ngân hàng làm việc trực tiếp với các công ty bảo hiểm trong nước (như Bảo Minh, Bảo Việt, PVI) hoặc các nhà tái bảo hiểm quốc tế (Swiss Re, Munich Re, Hannover Re) để thương thảo phí bảo hiểm, điều khoản loại trừ, thủ tục bồi thường và phạm vi bảo hiểm. Kỹ năng đàm phán và hiểu biết về thị trường bảo hiểm là yêu cầu cốt lõi của nhân sự tại phòng này.

3. Theo dõi, đối chiếu và xử lý bồi thường

Khi khách hàng vay vốn rơi vào tình trạng nợ xấu, vỡ nợ hoặc không thể thanh toán, phòng có nhiệm vụ lập hồ sơ khiếu nại (claim), thu thập chứng từ theo yêu cầu của nhà bảo hiểm, theo dõi tiến độ giải quyết và thực hiện đối chiếu số tiền bồi thường thực nhận. Thời gian xử lý bồi thường trung bình từ 60 đến 180 ngày tùy thuộc vào quy định của từng hợp đồng.

4. Báo cáo tuân thủ và phối hợp với NHNN

Phòng phối hợp với phòng quản trị rủi ro và phòng kế toán để tính toán tác động của chương trình bảo hiểm tín dụng lên tỷ lệ an toàn vốn (CAR), lên tỷ lệ nợ xấu thực tế (sau khi trừ phần bồi thường), và lên báo cáo quản trị định kỳ gửi Ngân hàng Nhà nước theo quy định về chế độ báo cáo tài chính, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro hiện hành.

Vị trí trong sơ đồ tổ chức

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng thường nằm trong khối Quản trị rủi ro (Risk Management Division), báo cáo trực tiếp cho Giám đốc Khối Rủi ro (CRO) hoặc Phó Tổng Giám đốc phụ trách rủi ro. Về mặt ngang cấp, phòng phối hợp chặt chẽ với Phòng Tín dụng (để cập nhật danh mục được bảo hiểm), Phòng Kế toán (để ghi nhận phí bảo hiểm và bồi thường), Phòng Tài chính (để cân đối dòng tiền) và Phòng Pháp chế (để rà soát điều khoản hợp đồng).

Tại các ngân hàng quy mô nhỏ hoặc ngân hàng chuyên doanh, chức năng này có thể không thành lập phòng riêng mà giao cho một nhóm chuyên trách thuộc Phòng Quản trị rủi ro tín dụng hoặc phòng Tài chính kế toán.

Vai trò đối với chiến lược quản trị rủi ro

Bảo hiểm tín dụng không thay thế hoạt động thẩm định tín dụng nội bộ, mà đóng vai trò là lớp bảo vệ bổ sung (second line of defense). Khi nền kinh tế suy thoái, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành tăng cao, danh mục tín dụng của ngân hàng có chương trình bảo hiểm sẽ được bù đắp một phần tổn thất, qua đó ổn định thu nhập ròng và bảo vệ lợi nhuận cổ đông. Đây cũng là công cụ được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế (Moody's, S&P, Fitch) đánh giá cao khi xếp hạng sức mạnh tài chính ngân hàng.

Ngoài ra, khi ngân hàng tham gia các khoản cho vay syndicate quy mô lớn (hợp vốn) hoặc cho vay xuyên biên giới, điều kiện bắt buộc từ nhà đồng tài trợ quốc tế thường yêu cầu phải có bảo hiểm tín dụng với tỷ lệ bảo hiểm tối thiểu. Lúc này, phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng đóng vai trò "cánh cửa" để ngân hàng tiếp cận các thương vụ lớn mà nếu không có bảo hiểm sẽ rất khó tham gia.

Yêu cầu năng lực nhân sự

Nhân sự tại phòng thường có nền tảng về tài chính, ngân hàng, bảo hiểm hoặc quản trị rủi ro. Các chứng chỉ quốc tế được đánh giá cao gồm: FRM (Financial Risk Manager) của GARP, PRM (Professional Risk Manager) của PRMIA, hoặc chứng chỉ về bảo hiểm tín dụng quốc tế. Ngoài ra, kỹ năng đọc hợp đồng bảo hiểm song ngữ (Anh - Việt) và khả năng phân tích dữ liệu danh mục tín dụng (portfolio analytics) cũng là yêu cầu thường gặp trong phỏng vấn tuyển dụng vị trí này.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo hiểm tín dụng khác gì so với tái bảo hiểm tín dụng trong ngân hàng?

Bảo hiểm tín dụng là hợp đồng ngân hàng mua bảo hiểm rủi ro vỡ nợ của khách hàng vay từ một công ty bảo hiểm — giao dịch một cấp. Tái bảo hiểm tín dụng là cấp tiếp theo: chính công ty bảo hiểm lại chuyển một phần rủi ro đã nhận cho nhà tái bảo hiểm (reinsurer) để phân tán rủi ro lớn hơn nữa. Trong ngân hàng, phòng thường làm việc trực tiếp với nhà bảo hiểm cấp một và có thể phối hợp với phía tái bảo hiểm khi cần thiết.

Hỏi: Phí bảo hiểm tín dụng thường chiếm bao nhiêu phần trăm dư nợ được bảo hiểm?

Phí bảo hiểm tín dụng dao động từ khoảng 0,3% đến 3% dư nợ được bảo hiểm mỗi năm, tùy thuộc vào xếp hạng tín nhiệm của khách hàng, ngành nghề, quốc gia và thời hạn vay. Khách hàng xếp hạng BBB có thể chỉ trả 0,3 - 0,5%/năm, trong khi khách hàng thuộc nhóm B trở xuống hoặc ngành rủi ro cao có thể trả 2 - 3%/năm hoặc thậm chí bị từ chối bảo hiểm.

Hỏi: Khi ngân hàng đã mua bảo hiểm tín dụng thì có còn phải trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước không?

Có. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, ngân hàng vẫn phải phân loại nợ và trích lập dự phòng đầy đủ cho toàn bộ dư nợ kể cả phần đã mua bảo hiểm, vì bảo hiểm tín dụng là biện pháp chuyển giao rủi ro về mặt kinh tế chứ không thay thế nghĩa vụ trích lập dự phòng pháp định. Khoản bồi thường nhận được sau đó sẽ được hạch toán giảm chi phí dự phòng hoặc tăng thu nhập tùy thời điểm ghi nhận.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ bảo hiểm tín dụng và tái bảo hiểm.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.