Bỏ qua điều hướng

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Management Division) là gì?

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Management Division)

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (tên tiếng Anh: Strategic Partnership Management Division) là đơn vị chuyên môn thuộc khối Khách hàng doanh nghiệp hoặc khối Phát triển kinh doanh của các ngân hàng thương mại, có chức năng xây dựng, vận hành và tối ưu hóa hệ sinh thái quan hệ hợp tác với các đối tác trọng yếu. Đối tác ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm: tập đoàn/tổng công ty nhà nước, doanh nghiệp FDI, công ty fintech, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, hiệp hội ngành nghề, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức quốc tế. Khác với bộ phận chăm sóc khách hàng truyền thống (tập trung vào giao dịch), Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược tập trung vào mức độ quan hệ dài hạn, có cam kết song phương (mutual commitment) và gắn với các mục tiêu chiến lược của ngân hàng trong từng giai đoạn 3–5 năm.

Chức năng nhiệm vụ chính

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược thường đảm nhận 5 nhóm chức năng cốt lõi. Thứ nhất, xây dựng khung quản trị quan hệ đối tác (partnership governance framework), bao gồm tiêu chí phân loại đối tác chiến lược (chiến lược cốt lõi, chiến lược bổ trợ, chiến lược tiềm năng), chính sách ưu đãi theo cấp độ và quy trình ra quyết định thống nhất. Thứ hai, quản lý danh mục thỏa thuận hợp tác (partnership portfolio) gồm biên bản ghi nhớ (MOU), thỏa thuận khung (framework agreement) và hợp đồng liên kết, đồng thời theo dõi tiến độ triển khai các cam kết đã ký kết. Thứ ba, phối hợp với khối nghiệp vụ (tín dụng, thẻ, số, ngân hàng đầu tư) thiết kế các sản phẩm đồng thương hiệu (co-branded) hoặc sản phẩm liên kết (bundled) nhằm khai thác tệp khách hàng chung. Thứ tư, tổ chức diễn đàn đối tác thường niên, chương trình ưu đãi chéo và các sáng kiến ESG chung để tăng độ gắn bó. Thứ năm, đo lường hiệu quả hợp tác thông qua các chỉ số như doanh thu phát sinh từ đối tác, tỷ lệ giữ chân, số lượng sáng kiến chung đã triển khai.

Phân biệt với các bộ phận liên quan

Trong cơ cấu ngân hàng thương mại, Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược thường bị nhầm lẫn với ba đơn vị khác. Phòng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp lớn (Large Corporate Relationship Management) chỉ quản lý quan hệ một chiều ngân hàng – khách hàng vay, không quản lý quan hệ đa chiều ngân hàng – đối tác. Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thị trường mới, nghiên cứu cơ hội M&A, kết nối đầu tư, trong khi Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược tập trung vào vận hành và tối ưu hóa các quan hệ đã được xác lập. Khối Ngân hàng Giao dịch và Đầu tư (Transaction Banking & Investment Banking) cung cấp sản phẩm tài chính cho khách hàng, còn Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược thường đóng vai trò "chủ nhà" kết nối nhiều sản phẩm từ nhiều khối khác nhau để phục vụ một quan hệ đối tác tích hợp.

Mô hình tổ chức và nhân sự

Cấu trúc Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược tại các ngân hàng quy mô lớn tại Việt Nam hiện nay thường bao gồm Trưởng phòng (Head of Strategic Partnership), các Trưởng nhóm Quan hệ đối tác theo ngành hoặc theo nhóm đối tác (ví dụ: Nhóm Đối tác Tài chính – Bảo hiểm, Nhóm Đối tác Fintech – Công nghệ, Nhóm Đối tác FDI, Nhóm Đối tác Khối công). Bên dưới là chuyên viên phụ trách quan hệ (partnership manager) và chuyên viên phân tích dữ liệu đối tác (partnership analyst) hỗ trợ báo cáo KPI. Tại các ngân hàng có vốn nước ngoài, phòng này thường được gọi là Strategic Alliances hoặc Partnership & Ecosystem, báo cáo trực tiếp cho Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp hoặc Phó Tổng Giám đốc phụ trách Phát triển Kinh doanh.

Tiêu chí đánh giá thành công (KPIs)

Hệ thống KPI điển hình mà một Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược phải đạt được gồm: số lượng thỏa thuận khung cấp ngân hàng ký mới trong năm (thường từ 8 đến 20 thỏa thuận, tùy quy mô); doanh thu tổng hợp từ hệ sinh thái đối tác (partner-sourced revenue) đạt tỷ trọng ngày càng tăng trên tổng thu nhập ngoài lãi (non-interest income); tỷ lệ tái ký hợp đồng với đối tác chiến lược hết hạn (renewal rate) mục tiêu tối thiểu 70%; số sáng kiến chung (joint initiatives) đã triển khai thành công; chỉ số Net Promoter Score (NPS) nội bộ giữa các khối nghiệp vụ khi hợp tác qua đối tác; tuân thủ quy trình phê duyệt đối tác (partner due diligence) theo quy định nội bộ và quy định phòng chống rửa tiền hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược có khác gì so với Phòng Quan hệ Đối tác Fintech (Fintech Partnership) mà nhiều ngân hàng đang tuyển gần đây? Phòng Fintech Partnership chỉ là một bộ phận chuyên trách thuộc Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược hoặc thuộc Khối Ngân hàng số, tập trung vào một phân khúc đối tác duy nhất là các công ty công nghệ tài chính. Trong khi đó, Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược có phạm vi rộng hơn, quản lý đồng thời nhiều nhóm đối tác (tài chính – bảo hiểm, FDI, khối công, hiệp hội ngành) và chịu trách nhiệm xây dựng khung quản trị quan hệ tổng thể, không chỉ riêng fintech.

Hỏi: Một chuyên viên Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược cần những năng lực cốt lõi nào để đậu phỏng vấn tuyển dụng ngân hàng? Ba năng lực thường được đánh giá cao gồm: (i) khả năng thiết kế và đàm phán thỏa thuận hợp tác (commercial negotiation), (ii) tư duy phân tích để đo lường ROI của từng quan hệ đối tác thay vì chỉ đánh giá định tính, và (iii) kỹ năng stakeholder management khi phải điều phối đồng thời nhiều khối nghiệp vụ (tín dụng, thẻ, số, vận hành) cùng tham gia một sáng kiến chung. Ứng viên thường được hỏi về cách xử lý xung đột lợi ích giữa các đối tác cạnh tranh trực tiếp nhưng cùng nằm trong danh mục đối tác chiến lược của ngân hàng.

Hỏi: Câu hỏi tình huống nào thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng về Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược? Một dạng câu hỏi phổ biến: cho một tình huống ngân hàng đã ký MOU với một tập đoàn lớn nhưng sau 6 tháng doanh số từ quan hệ này không đạt KPI, đề bài yêu cầu ứng viên đề xuất kế hoạch "cứu vãn" quan hệ hoặc quyết định có tiếp tục gia hạn MOU hay không. Câu trả lời tốt thường phải phân tích nguyên nhân gốc (sản phẩm chưa phù hợp, giá không cạnh tranh, thiếu sự tham gia của cấp lãnh đạo hai bên, hoặc xung đột nội bộ ngân hàng), sau đó đưa ra lộ trình hành động 90 ngày kèm tiêu chí đánh giá lại trước khi quyết định gia hạn hay chấm dứt quan hệ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về cơ cấu tổ chức cụ thể của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.