Bỏ qua điều hướng

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hợp tác Kinh doanh (Strategic Partnership & Collaboration Management Department) là gì?

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hợp tác Kinh doanh (Strategic Partnership & Collaboration Management Department)

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hợp tác Kinh doanh là đơn vị nghiệp vụ thuộc khối kinh doanh hoặc khối chiến lược trong các ngân hàng thương mại, chịu trách nhiệm xây dựng, duy trì và phát triển quan hệ hợp tác chiến lược với các đối tác trong và ngoài ngành tài chính – ngân hàng. Mục tiêu cốt lõi của phòng là thúc đẩy doanh thu bán chéo (cross-selling), mở rộng hệ sinh thái sản phẩm – dịch vụ, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng thông qua các liên kết chiến lược thay vì phát triển đơn lẻ từng sản phẩm.

Vai trò và phạm vi công việc

Phòng thường đảm nhận bốn nhóm nhiệm vụ chính. Thứ nhất, xây dựng chiến lược đối tác: khảo sát, phân khúc và lựa chọn đối tác tiềm năng thuộc các nhóm bảo hiểm, chứng khoán, quản lý tài sản, fintech, thương mại điện tử, viễn thông, bất động sản, ô tô… để thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn. Thứ hai, đàm phán và soạn thảo thỏa thuận hợp tác (MOU, thỏa thuận khung, hợp đồng liên kết bán chéo), đảm bảo tuân thủ quy định nội bộ về phê duyệt sản phẩm, quản trị rủi ro và phòng chống rửa tiền. Thứ ba, vận hành chương trình hợp tác: triển khai các chương trình bán chéo, chăm sóc khách hàng chung, đồng thương hiệu (co-branding), giới thiệu khách hàng (referral) và theo dõi doanh thu phát sinh từ từng đối tác. Thứ tư, đo lường hiệu quả và chăm sóc quan hệ: tổ chức họp định kỳ với đối tác, đánh giá KPIs như số lượng khách hàng mới, doanh số bán chéo, tỷ lệ chuyển đổi, NPS của chương trình liên kết.

Mô hình tổ chức thường gặp

Tùy quy mô và chiến lược, phòng có thể được bố trí trực thuộc Giám đốc Khối Ngân hàng Bán lẻ, Khối Ngân hàng Số, Khối Chiến lược & Phát triển Kinh doanh, hoặc trực thuộc Ban Giám đốc với tư cách đầu mối chiến lược toàn ngân hàng. Các vị trí điển hình trong phòng gồm Trưởng phòng/Phó phòng Quan hệ Đối tác, chuyên viên phát triển kinh doanh đối tác (partnership development), chuyên viên quản trị chương trình (program management), chuyên viên phân tích dữ liệu và chuyên viên pháp lý hợp đồng. Ở các ngân hàng lớn tại Việt Nam, đơn vị tương đương có thể mang tên gọi khác như Phòng Phát triển Quan hệ Đối tác, Phòng Liên kết Bán lẻ, hoặc Trung tâm Hợp tác Kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược khác gì với Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development) truyền thống?

Phòng Phát triển Kinh doanh truyền thống tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng, mở rộng tệp khách hàng và bán trực tiếp sản phẩm hiện có của ngân hàng. Trong khi đó, Phòng Quan hệ Đối tác Chiến lược đi sâu vào xây dựng các mối quan hệ hợp tác B2B với đối tác bên ngoài để tạo ra sản phẩm liên kết, kênh phân phối mới hoặc tệp khách hàng chia sẻ. Nói cách khác, Business Development mở rộng thị trường theo chiều ngang, còn Partnership mở rộng theo chiều sâu thông qua hệ sinh thái.

Hỏi: Một chuyên viên của phòng này cần những kỹ năng nào để đáp ứng yêu cầu công việc?

Ba nhóm kỹ năng nền tảng gồm: (i) kỹ năng đàm phán và thuyết trình trước đối tác cấp cao; (ii) khả năng phân tích tài chính, đánh giá hiệu quả chương trình bằng các chỉ số ROI, CAC, LTV; (iii) hiểu biết về quy định pháp lý liên quan đến hợp tác liên ngành, bảo mật thông tin khách hàng và phòng chống rửa tiền. Ngoài ra, kỹ năng quản lý dự án, tiếng Anh và tư duy hệ sinh thái cũng là lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi phỏng vấn.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, phỏng vấn vị trí này thường hỏi những nội dung gì?

Bài thi thường xoay quanh các tình huống như: thiết kế chương trình bán chéo với một công ty bảo hiểm hoặc ví điện tử cụ thể; đề xuất chỉ số đo lường hiệu quả hợp tác trong 6 tháng đầu; cách xử lý khi đối tác chiến lược vi phạm cam kết về doanh số hoặc bảo mật dữ liệu; hoặc phân tích một mô hình liên kết ngân hàng – công ty ty – khách hàng để tìm điểm tạo giá trị chung (win-win). Ứng viên nên chuẩn bị một ví dụ thực tế về quan hệ đối tác đã triển khai hoặc đã nghiên cứu để minh họa năng lực.


Nội dung mang tính tham khảo về mặt nghiệp vụ và tổ chức, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành hay tài liệu nội bộ của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.