Bỏ qua điều hướng

Phiếu bảo lãnh cấp tạm (Interim Bid Bond) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phiếu bảo lãnh cấp tạm (Interim Bid Bond)

Phiếu bảo lãnh cấp tạm (Interim Bid Bond) là chứng từ bảo đảm tạm thời do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành theo yêu cầu của nhà thầu, nhằm cam kết với chủ đầu tư/bên mời thầu về việc nhà thầu sẽ hoàn thiện hồ sơ bảo lãnh dự thầu chính thức trong một thời hạn nhất định. Loại phiếu này thường được sử dụng trong các gói thầu có quy mô lớn, thời gian đấu thầu kéo dài, hoặc khi nhà thầu cần bổ sung giấy tờ pháp lý (giấy phép con, xác nhận tài chính, bảo hiểm…) mà chưa thể hoàn tất ngay tại thời điểm nộp hồ sơ dự thầu. Về bản chất, đây là "cầu nối" giữa thời điểm đóng thầu và thời điểm phát hành bảo lãnh dự thầu chính thức (Bid Bond), giúp nhà thầu không bị loại vì lý do hình thức trong khi vẫn đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho bên mời thầu.

Trên góc độ nghiệp vụ ngân hàng, phiếu bảo lãnh cấp tạm được xếp vào nhóm bảo lãnh tạm ứng — nghĩa là có giá trị pháp lý độc lập, có thể chuyển đổi một cách liền mạch sang bảo lãnh chính thức hoặc được quyết toán riêng nếu nhà thầu không hoàn tất nghĩa vụ. Đây là sản phẩm phổ biến trong các gói thầu EPC, đầu tư công và đấu thầu quốc tế tại Việt Nam.

Đặc điểm chính của Phiếu bảo lãnh cấp tạm

  • Tính tạm thời: Thời hạn hiệu lực thường ngắn, dao động từ 7 đến 30 ngày tùy thỏa thuận giữa ngân hàng, nhà thầu và bên mời thầu. Một số trường hợp đặc biệt có thể kéo dài tới 60–90 ngày đối với gói thầu có yêu cầu thẩm tra phức tạp.
  • Giá trị bảo lãnh: Thường bằng một tỷ lệ phần trăm nhất định (1%–2%) trên tổng giá trị bảo lãnh dự thầu chính thức, hoặc bằng một khoản cố định do chủ đầu tư quy định trong hồ sơ mời thầu (HSMT).
  • Điều kiện phát hành: Nhà thầu phải có quan hệ tín dụng với ngân hàng phát hành, hoặc phải ký quỹ một phần (thường 5%–15%) giá trị bảo lãnh tùy xếp hạng tín nhiệm.
  • Cơ chế chuyển đổi: Khi hết hạn, phiếu bảo lãnh cấp tạm có hai hướng xử lý — (1) được thay thế bằng bảo lãnh dự thầu chính thức, hoặc (2) tự hết hiệu lực mà không phát sinh nghĩa vụ thanh toán nếu nhà thầu đã hoàn tất nghĩa vụ.
  • Phí bảo lãnh: Mức phí thường được tính theo ngày hoặc theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị cam kết, cao hơn so với bảo lãnh dự thầu thông thường do rủi ro ngắn hạn và thủ tục phát hành nhanh.

Phân biệt với các loại bảo lãnh liên quan

Phiếu bảo lãnh cấp tạm thường bị nhầm lẫn với một số công cụ bảo đảm khác trong quy trình đấu thầu. Dưới đây là cách phân biệt:

Loại bảo lãnhMục đíchThời hạn điển hìnhGiá trị điển hình
Phiếu bảo lãnh cấp tạm (Interim Bid Bond)Bảo đảm tạm trong thời gian chờ hoàn thiện hồ sơ7–30 ngày1%–2% giá trị gói thầu
Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)Cam kết nhà thầu không rút hồ sơ, không từ chối ký hợp đồngTheo thời gian đấu thầu + 30 ngày1%–3% giá trị gói thầu
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond)Đảm bảo nhà thầu hoàn thành hợp đồngBằng thời gian thực hiện hợp đồng5%–10% giá trị hợp đồng
Bảo lãnh bảo hành (Maintenance Bond)Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sau nghiệm thu12–24 tháng sau nghiệm thu3%–5% giá trị hợp đồng
Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Bond)Bảo đảm hoàn trả khoản tạm ứngTheo lịch hoàn trả tạm ứngBằng khoản tạm ứng

Quy trình phát hành tại ngân hàng thương mại

Quy trình phát hành phiếu bảo lãnh cấp tạm tại ngân hàng thương mại Việt Nam thường diễn ra theo 6 bước cơ bản:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Nhà thầu nộp đề nghị phát hành bảo lãnh kèm HSMT, hồ sơ pháp lý và giải trình lý do cần bảo lãnh cấp tạm.
  2. Thẩm định nhanh: Phòng tín dụng đánh giá quan hệ tín dụng, xếp hạng tín nhiệm và khả năng ký quỹ của khách hàng trong thời gian 24–48 giờ.
  3. Phê duyệt cấp tín dụng: Cấp hạn mức bảo lãnh tạm với giá trị và thời hạn cụ thể.
  4. Ký kết hợp đồng bảo lãnh: Ký hợp đồng bảo lãnh cấp tạm, trong đó ghi rõ điều kiện chuyển đổi sang bảo lãnh chính thức.
  5. Phát hành phiếu bảo lãnh: Gửi phiếu bảo lãnh trực tiếp cho bên mời thầu hoặc qua hệ thống đấu thầu điện tử.
  6. Theo dõi và quyết toán: Giám sát thời hạn, nhắc nhở nhà thầu hoàn tất bảo lãnh chính thức hoặc xử lý khi phiếu hết hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phiếu bảo lãnh cấp tạm có bắt buộc phải có trong hồ sơ dự thầu không?

Không bắt buộc. Phiếu bảo lãnh cấp tạm chỉ phát sinh khi HSMT yêu cầu bảo lãnh dự thầu mà nhà thầu chưa thể hoàn tất thủ tục tại ngân hàng trước thời điểm đóng thầu. Trong nhiều gói thầu, nếu hồ sơ bảo lãnh đầy đủ được nộp đúng hạn thì không cần đến phiếu cấp tạm. Việc sử dụng phiếu cấp tạm phải được bên mời thầu chấp thuận trước hoặc được nêu cụ thể trong HSMT.

Hỏi: Nếu nhà thầu không hoàn tất bảo lãnh chính thức trước khi phiếu cấp tạm hết hạn thì ngân hàng có phải trả tiền cho chủ đầu tư không?

Có, ngân hàng phát hành sẽ phải thanh toán cho bên thụ hưởng (chủ đầu tư) nếu phiếu cấp tạm còn hiệu lực và bên thụ hưởng yêu cầu trả. Trừ khi hợp đồng bảo lãnh quy định điều kiện miễn trừ rõ ràng. Sau khi chi trả, ngân hàng sẽ thực hiện quyền truy đòi đối với nhà thầu theo hợp đồng bảo lãnh đã ký. Vì vậy, nhà thầu cần chủ động theo dõi thời hạn và hoàn tất bảo lãnh chính thức trước ngày hết hạn.

Hỏi: Mức phí phát hành phiếu bảo lãnh cấp tạm tại các ngân hàng Việt Nam hiện nay khoảng bao nhiêu?

Mức phí phổ biến dao động từ 0,05% đến 0,2% giá trị bảo lãnh theo tháng, hoặc tính theo phí cố định (ví dụ: 500.000 – 5.000.000 đồng/phiếu tùy giá trị). Phí có thể cao hơn bảo lãnh dự thầu thông thường do tính chất rủi ro ngắn hạn và yêu cầu xử lý nhanh. Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào chính sách từng ngân hàng và xếp hạng tín nhiệm của nhà thầu.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp cho từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.