Bỏ qua điều hướng

Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm

Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm là khoản phí mà người mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm trả cho đơn vị cung cấp dịch vụ bảo hiểm theo quy định trong hợp đồng bảo hiểm hoặc hợp đồng có liên quan. Khoản phí này thường bao gồm chi phí quản lý hợp đồng, cấp giấy chứng nhận bảo hiểm, thu hồi giấy chứng nhận bảo hiểm, thay đổi nội dung hợp đồng, kiểm tra quyền lợi bảo hiểm, hỗ trợ giải quyết khiếu nại và các công việc tư vấn liên quan đến quyền lợi bảo hiểm.

Trong thực tế ngân hàng, người tiêu dùng có thể được yêu cầu thanh toán khoản phí này khi mở rộng, điều chỉnh hoặc duy trì một sản phẩm bảo hiểm gắn với tài khoản, thẻ tín dụng, tiền gửi, vay hoặc dịch vụ tài chính khác của ngân hàng. Tùy theo cấu trúc sản phẩm và hợp đồng liên quan, ngân hàng có thể thu phí trực tiếp từ khách hàng, khấu tr vào tài khoản của khách hàng hoặc phối hợp với đơn vị bảo hiểm để thực hiện việc thu phí.

Đối tượng chịu phí

Đối tượng chịu phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm là người mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm khi hợp đồng có thỏa thuận về khoản phí này. Tuy nhiên, việc xác định ai là người thực hiện thanh toán phụ thuộc vào nội dung hợp đồng bảo hiểm, biểu phí của đơn vị bảo hiểm và thỏa thuận phân phối giữa ngân hàng với đơn vị bảo hiểm.

Trong một số mô hình phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, ngân hàng giữ vai trò đại lý hoặc điểm bán. Khi đó, khách hàng có thể nộp phí cho ngân hàng, còn ngân hàng thực hiện thanh toán hoặc bù trừ với đơn vị bảo hiểm theo quy định nội bộ. Cách thu tiền và thời điểm thu phí cần được thông báo rõ ràng trước khi khách hàng ký hợp đồng hoặc kích hoạt dịch vụ.

Thành phần phí trả hộ

Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm có thể gồm các khoản sau:

  • Phí quản lý và duy trì hợp đồng bảo hiểm trong thời gian hiệu lực.
  • Phí cấp hoặc thay thế giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Phí thay đổi thông tin cá nhân, thông tin tài khoản hoặc nội dung hợp đồng.
  • Phí kiểm tra, xác minh và hỗ trợ tra cứu quyền lợi bảo hiểm.
  • Phí tư vấn, hướng dẫn sử dụng quyền lợi và hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm.
  • Phí liên quan đến việc giải quyết yêu cầu bồi thường, khiếu nại hoặc phục hồi quyền lợi theo thỏa thuận giữa các bên.

Mỗi khoản phí có thể được tính theo phương thức cố định trong suốt thời gian bảo hiểm, theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo hiểm, theo mức phí theo lần thực hiện hoặc kết hợp nhiều phương thức. Khách hàng cần đọc kỹ biểu phí và các điều khoản liên quan trước khi đồng ý tham gia bảo hiểm.

Ví dụ trong nghiệp vụ ngân hàng

Ví dụ, khách hàng tham gia một chương trình bảo hiểm gắn với thẻ tín dụng. Hợp đồng quy định phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm là 50.000 đồng mỗi tháng trong suốt thời gian hiệu lực của chương trình. Ngân hàng có thể trừ 50.000 đồng từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đầu mỗi tháng.

Một ví dụ khác, khách hàng yêu cầu thay đổi người được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm liên kết với tài khoản tiền gửi. Nếu biểu phí quy định mức phí xử lý thay đổi là 30.000 đồng, khoản này sẽ được thu khi yêu cầu được chấp thuận hoặc khi khách hàng thực hiện thao tác theo hướng dẫn của ngân hàng. Khách hàng cần được thông báo trước về mức phí, phương thức thanh toán và thời điểm phát sinh.

Quyền của khách hàng và ngân hàng

Khách hàng có quyền được ngân hàng và đơn vị bảo hiểm cung cấp thông tin về mức phí, thời điểm thu phí, phương thức thanh toán, cơ sở phát sinh nghĩa vụ cũng như điều kiện miễn, giảm hoặc hoàn phí khi có ngoại lệ. Thông tin này cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với sản phẩm mà khách hàng đang sử dụng.

Ngân hàng có trách nhiệm ghi nhận đầy đủ các khoản phí đã thu, không thu vượt mức theo thỏa thuận và thực hiện việc hoàn trả hoặc bù trừ phù hợp nếu có sai sót. Khi khách hàng không đồng ý với khoản phí, ngân hàng cần hướng dẫn tra cứu hợp đồng, biểu phí và quy trình khiếu nại phù hợp.

Phân biệt với phí bảo hiểm và hoa hồng bảo hiểm

Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm không phải là toàn bộ khoản phí bảo hiểm. Phí bảo hiểm là khoản tiền khách hàng trả để được hưởng bảo đảm theo hợp đồng, thường gắn với mức bảo hiểm và thời hạn bảo hiểm. Hoa hồng bảo hiểm là khoản thường được người bán hoặc đại lý bảo hiểm nhận để thực hiện công việc giới thiệu, tư vấn và hỗ trợ khách hàng; mức hoa hồng thường được tính trên phí bảo hiểm.

Trong khi phí bảo hiểm gắn với nghĩa vụ bảo vệ rủi ro theo hợp đồng, phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm gắn với các dịch vụ quản lý, hỗ trợ và vận hành quyền lợi. Hai khoản này có thể cùng xuất hiện trong một sản phẩm nhưng có mục đích và cơ sở tính khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm có được hoàn lại khi khách hàng từ chối sản phẩm sau khi đã đăng ký không?
Không phải trường hợp nào cũng được hoàn. Khách hàng cần kiểm tra điều khoản về thời hạn chịu phí, thời điểm phát sinh nghĩa vụ và điều kiện hoàn phí trong hợp đồng. Nếu khoản phí đã phát sinh do thao tác quản lý hợp đồng thì thường không được hoàn, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc ngân hàng thực hiện điều chỉnh, bù trừ theo chính sách áp dụng.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu ngân hàng giải trừ phí khi bị trừ nhầm không?
Có. Khách hàng nên gửi yêu cầu kèm thông tin giao dịch để ngân hàng kiểm tra cơ sở phát sinh phí. Nếu xác nhận bị thu sai, vượt mức hoặc không đúng đối tượng, ngân hàng có trách nhiệm hoàn trả phần phí liên quan và thông báo kết quả theo quy trình xử lý khiếu nại.

Hỏi: Khách hàng có được biết đâu là khoản phí bảo hiểm và đâu là phí trả hộ dịch vụ bảo hiểm trong sao kê?
Khoản phí bảo hiểm thường thể hiện theo hợp đồng và có thể được ghi nhận tại thời điểm kích hoạt hoặc định kỳ. Phí trả hộ dịch vụ có thể là khoản riêng theo biểu phí của sản phẩm. Nếu chưa rõ, khách hàng cần đề nghị ngân hàng cung cấp chi tiết cơ sở tính phí và hướng dẫn phân biệt trên sao kê.

Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn của đơn vị cung cấp dịch vụ bảo hiểm.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.