Bỏ qua điều hướng

Phí thường niên tài khoản doanh nghiệp (Corporate Account Maintenance Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thường niên tài khoản doanh nghiệp (Corporate Account Maintenance Fee)

Phí thường niên tài khoản doanh nghiệp là khoản phí định kỳ do ngân hàng thu từ khách hàng doanh nghiệp để duy trì, quản lý và cung cấp các dịch vụ gắn liền với tài khoản thanh toán của doanh nghiệp. Khoản phí thường được niêm yết trong biểu phí của ngân hàng, có thể thu theo năm, quý, tháng hoặc theo chu kỳ phù hợp với chính sách áp dụng đối với từng loại tài khoản. Mức phí có thể khác nhau tùy theo loại tài khoản, quy mô và mức độ sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.

Phí thường niên không phải là khoản tiền gửi của doanh nghiệp mà là chi phí dịch vụ. Doanh nghiệp thanh toán khoản phí này để ngân hàng tiếp tục duy trì tài khoản, cập nhật thông tin khách hàng, thực hiện các giao dịch, cung cấp biểu mẫu, hỗ trợ truy vấn số dư và giao dịch, cũng như các chức năng quản trị tài khoản trên các kênh ngân hàng.

Trong thực tế, khách hàng doanh nghiệp thường xem xét tổng chi phí quản lý tài khoản khi đánh giá mức độ phù hợp của một gói tài khoản. Ngoài phí thường niên, doanh nghiệp còn có thể phát sinh phí mở tài khoản, phí giao dịch, phí chuyển tiền, phí in sao kê, phí bảo lãnh, phí thẻ và các khoản phí khác theo biểu phí của từng ngân hàng.

Đặc điểm của phí thường niên tài khoản doanh nghiệp

Khoản phí thường niên thường áp dụng cho tài khoản thanh toán của pháp nhân, doanh nghiệp, tổ chức và các đơn vị có nhu cầu thực hiện giao dịch thường xuyên. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức phí gồm:

  • Loại tài khoản và sản phẩm đi kèm.
  • Quy mô giao dịch dự kiến.
  • Số lượng tài khoản, thẻ, người ký và người được ủy quyền.
  • Phạm vi sử dụng kênh ngân hàng số.
  • Mức độ sử dụng dịch vụ quản lý tiền tệ và dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Chính sách miễn, giảm hoặc miễn phí thường niên của từng ngân hàng.

Một số ngân hàng cho phép miễn phí hoặc giảm phí nếu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về số dư, doanh số giao dịch, mức cam kết sử dụng dịch vụ hoặc thuộc nhóm khách hàng ưu tiên. Vì vậy, khi tiếp nhận khách hàng doanh nghiệp, nhân viên cần kiểm tra đầy đủ biểu phí và các điều kiện ưu đãi trước khi cam kết tổng chi phí.

Cách xác định và thu phí thường niên

Phí thường niên được xác định theo khung giá của ngân hàng và thường được thể hiện trong hợp đồng mở tài khoản, thông tin sản phẩm, biểu phí hoặc các văn bản chấp thuận có liên quan. Các bước xử lý thông thường gồm:

  1. Xác định loại tài khoản và thời điểm kích hoạt.
  2. Kiểm tra mức phí theo biểu phí tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ.
  3. Trừ phí vào tài khoản theo chu kỳ thu hoặc ghi nợ vào tài khoản nợ.
  4. Thông báo hoặc hiển thị khoản phí trên báo cáo tài khoản, sao kê hoặc thông báo giao dịch.

Doanh nghiệp cần theo dõi ngày ghi nợ để tránh phát sinh phí trên tài khoản không đủ số dư. Nếu tài khoản không đủ số dư, ngân hàng có thể áp dụng quy trình xử lý theo thỏa thuận và chính sách hiện hành, chẳng hạn thông báo nợ, tính phí theo quy định của sản phẩm hoặc chuyển trừ từ một tài khoản liên kết.

Phạm vi xử lý và thông báo thu phí phụ thuộc vào biểu phí, hợp đồng và cam kết giữa hai bên. Nhân viên ngân hàng không nên tự ý áp dụng hoặc thay đổi mức phí ngoài chính sách đã được phê duyệt.

Ví dụ minh họa

Giả sử ngân hàng thu phí thường niên tài khoản doanh nghiệp là 3.600.000 đồng mỗi năm. Doanh nghiệp có hai tài khoản thanh toán, mỗi tài khoản thuộc cùng một gói dịch vụ và mỗi tài khoản áp dụng mức phí nêu trên.

Tổng phí thường niên của doanh nghiệp trong năm là:

3.600.000 đồng × 2 tài khoản = 7.200.000 đồng.

Nếu ngân hàng áp dụng chương trình giảm 50% phí thường niên cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện ưu đãi, phí còn lại trên mỗi tài khoản là:

3.600.000 đồng × 50% = 1.800.000 đồng.

Khi đó, tổng phí của doanh nghiệp trong năm là:

1.800.000 đồng × 2 tài khoản = 3.600.000 đồng.

Ví dụ trên chỉ mang tính minh họa. Mức phí và điều kiện ưu đãi thực tế phải căn cứ theo biểu phí và thỏa thuận giữa doanh nghiệp với ngân hàng.

Khi nào doanh nghiệp có thể đề nghị miễn, giảm hoặc thay đổi gói phí?

Doanh nghiệp có thể đề nghị rà soát phí thường niên khi thay đổi quy mô hoạt động, số lượng tài khoản, mức độ sử dụng dịch vụ hoặc khi nhận thấy tổng chi phí chưa phù hợp với nhu cầu. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Doanh nghiệp mở rộng hoặc thu hẹp quy mô giao dịch.
  • Doanh nghiệp chuyển đổi mô hình thu chi tập trung qua nhiều tài khoản.
  • Doanh nghiệp muốn chuyển sang gói tài khoản có mức phí phù hợp hơn.
  • Doanh nghiệp đáp ứng thêm điều kiện để được hưởng ưu đãi phí.
  • Doanh nghiệp có nhu cầu tích hợp tài khoản với hệ thống quản trị dòng tiền hoặc phần mềm kế toán.

Nhân viên tư vấn cần so sánh phí thường niên, phí giao dịch và các điều kiện liên quan trước khi đề xuất phương án tối ưu. Không nên chỉ nhìn vào mức phí của một tài khoản mà bỏ qua tổng chi phí sử dụng dịch vụ trong mối quan hệ với doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí thường niên có được hoàn lại khi doanh nghiệp đóng tài khoản giữa kỳ không?
Không phải trong mọi trường hợp. Việc hoàn phí phụ thuộc vào thỏa thuận của khách hàng với ngân hàng và cách tính phí theo chu kỳ. Nếu ngân hàng đã thu trọn năm nhưng tài khoản chỉ hoạt động một phần năm, doanh nghiệp nên yêu cầu ngân hàng rà soát chính sách hoàn phí và cung cấp thông tin điều chỉnh nếu có.

Hỏi: Nếu tài khoản không đủ số dư để trả phí thường niên thì ngân hàng xử lý thế nào?
Ngân hàng sẽ áp dụng quy trình theo hợp đồng và biểu phí, có thể ghi nợ vào hạn mức tín dụng, liên kết với tài khoản khác hoặc thông báo doanh nghiệp xử lý. Nhân viên cần xác minh số dư, hạn mức và cơ chế liên kết trước khi hướng dẫn khách hàng.

Hỏi: Doanh nghiệp có được tự tính phí thường niên cho toàn bộ tài khoản của mình không?
Doanh nghiệp có thể theo dõi trên báo cáo tài khoản, sao kê hoặc hệ thống quản trị của ngân hàng. Tuy nhiên, việc xác định chính xác từng khoản phí cần đối chiếu biểu phí, loại tài khoản, các chương trình ưu đãi và thỏa thuận đã ký.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế hướng dẫn của ngân hàng hoặc tư vấn chuyên môn về hợp đồng tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.