Bỏ qua điều hướng

Phí tái phát hành thẻ (Card Reissuance Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí tái phát hành thẻ (Card Reissuance Fee)

Phí tái phát hành thẻ là khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng yêu cầu cấp lại thẻ thanh toán hoặc thẻ tín dụng sau khi thẻ cũ hết hạn, bị mất, bị hủy, bị từ chối hoặc gặp sự cố khiến không thể tiếp tục sử dụng. Mục đích của khoản phí này là bù đắp các chi phí liên quan đến việc thiết lập lại thẻ, cập nhật dữ liệu, in thẻ, vận hành tài khoản thẻ và bảo đảm tính an toàn trong quá trình cấp lại. Tùy theo sản phẩm, điều kiện ưu đãi và loại thẻ, ngân hàng có thể miễn phí tái phát hành hoặc thu một khoản phí cố định. Chính sách áp dụng cần được kiểm tra trước khi thực hiện giao dịch, đặc biệt khi khách hàng đang sử dụng thẻ gắn với một khoản vay, chương trình trả góp hoặc các ưu đãi thanh toán định kỳ.

Điều kiện áp dụng phí tái phát hành thẻ

Phí tái phát hành thẻ thường được áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Thẻ hết hạn trong thời hạn hiệu lực và khách hàng đề nghị cấp thẻ thay thế.
  • Thẻ bị mất, bị trẻn hoặc bị lấy đi do khách hàng hoặc người khác thực hiện.
  • Thẻ bị hủy theo yêu cầu của khách hàng, chẳng hạn khi khách hàng không còn sử dụng hoặc muốn chuyển sang sản phẩm khác.
  • Thẻ bị ngân hàng hủy vì lý do an toàn, chẳng hạn nghi ngờ gian lận, phát hiện thông tin bất thường hoặc không xác minh được chủ thẻ.
  • Thẻ bị từ chối trong quá trình xử lý giao dịch, hư hỏng về mặt kỹ thuật hoặc gặp trụ sở trong hệ thống ngân hàng.

Trong một số trường hợp, khách hàng có thể được miễn phí nếu thẻ cũ hết hạn đúng kỳ và ngân hàng chủ động cấp lại thẻ mới. Một số chương trình khách hàng VIP, khách hàng lâu năm hoặc chương trình ưu đãi cũng có thể bao gồm quyền miễn phí tái phát hành trong số lần nhất định.

Cách tính phí tái phát hành thẻ

Phí tái phát hành thẻ thường được tính theo một trong các cách sau:

  • Mức phí cố định: Khách hàng trả một khoản cố định cho mỗi lần tái phát hành, ví dụ 50.000 đồng đến 200.000 đồng tùy loại thẻ.
  • Phí theo loại thẻ: Phí có thể khác nhau giữa thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng quốc tế.
  • Phí theo số lần phát hành lại: Một số sản phẩm miễn phí lần tái phát hành đầu tiên nhưng thu phí từ lần thứ hai trở đi.
  • Không thu phí trong điều kiện nhất định: Ngân hàng có thể miễn phí nếu lý do tái phát hành là thẻ hết hạn, thẻ hư hỏng do lỗi kỹ thuật hoặc thẻ bị từ chối do sự cố của ngân hàng.

Ví dụ, khách hàng có thẻ tín dụng với phí tái phát hành là 100.000 đồng. Khi thẻ bị mất, khách hàng liên hệ ngân hàng để khóa thẻ và yêu cầu cấp lại. Nếu điều khoản sản phẩm không quy định miễn trừ, khách hàng có thể bị trừ 100.000 đồng vào hạn mức tín dụng sẵn có, trừ khi khách hàng chọn phương thức thanh toán phí riêng.

Phí thường được trừ trực tiếp từ tài khoản liên kết với thẻ hoặc từ hạn mức tín dụng. Với thẻ tín dụng, việc trừ phí có thể làm giảm hạn mức khả dụng. Với thẻ ghi nợ, phí thường được ghi nợ vào số dư tài khoản thanh toán, do đó khách hàng cần bảo đảm tài khoản có đủ số dư để thực hiện giao dịch.

Quy trình tái phát hành thẻ

Quy trình tái phát hành thẻ có thể được thực hiện trực tiếp tại chi nhánh, qua ứng dụng ngân hàng, qua trung tâm liên hệ khách hàng hoặc thông qua kênh bảo mật khác do ngân hàng cung cấp.

  1. Kiểm tra tình trạng thẻ: Khách hàng xác định lý do tái phát hành, chẳng hạn hết hạn, mất thẻ, hủy thẻ hoặc thẻ bị từ chối.
  2. Khóa hoặc hủy thẻ cũ: Đối với thẻ mất hoặc bị lạm dụng, khách hàng nên thông báo ngay để ngân hàng khóa thẻ nhằm hạn chế rủi ro sử dụng trái phép.
  3. Xác định mức phí: Nhân viên ngân hàng hoặc hệ thống kiểm tra biểu phí, điều kiện miễn trừ và thời điểm áp dụng.
  4. Hoàn thiện thông tin thẻ mới: Khách hàng xác nhận thông tin in trên thẻ, địa chỉ giao thẻ, số điện thoại liên hệ và các thông tin cần thiết khác.
  5. Thanh toán hoặc xác nhận phí: Khách hàng thanh toán ngay hoặc xác nhận để ngân hàng trừ phí từ tài khoản, hạn mức tín dụng theo chính sách áp dụng.
  6. Nhận thẻ mới: Thẻ mới được chuyển đến địa chỉ khách hàng đăng ký hoặc được cấp tại điểm giao dịch, tùy quy định của từng ngân hàng.

Trong giai đoạn thẻ cũ đã hết hạn và thẻ mới chưa được cấp, khách hàng cần hỏi rõ thời điểm thẻ mới có hiệu lực. Việc sử dụng định danh, mã QR, số thẻ hoặc thẻ ảo thay cho thẻ vật lý có thể phụ thuộc vào sản phẩm và chính sách của ngân hàng.

Ảnh hưởng đến khách hàng và ngân hàng

Đối với khách hàng, phí tái phát hành thẻ là chi phí phát sinh do thay đổi phương tiện thanh toán, không phải khoản nợ lãi. Tuy nhiên, việc tái phát hành nhiều lần có thể làm tăng tổng chi phí sử dụng thẻ, đặc biệt khi thẻ liên tục bị mất hoặc hủy. Khách hàng nên theo dõi thời hạn hiệu lực, cập nhật thông tin liên hệ và chủ động liên hệ ngân hàng trước khi thẻ hết hạn để có thể được hưởng chính sách miễn phí.

Đối với ngân hàng, khoản phí này hỗ trợ bù đắp chi phí cấp mới, in thẻ, cập nhật hệ thống, kiểm soát rủi ro gian lận và quản lý danh mục khách hàng. Việc xử lý tái phát hành cũng giúp ngân hàng xác minh lại danh tính chủ thẻ và bảo đảm thông tin khách hàng còn hợp lệ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được miễn phí tái phát hành thẻ khi thẻ hết hạn không?
Phần lớn ngân hàng áp dụng chính sách miễn phí cho thẻ hết hạn, nhưng không phải sản phẩm nào cũng như vậy. Khách hàng nên kiểm tra điều khoản của thẻ, chương trình ưu đãi hoặc liên hệ ngân hàng trước khi yêu cầu cấp lại.

Hỏi: Nếu thẻ bị mất, phí tái phát hành được trừ vào đâu và có được hoàn trả nếu tìm lại được thẻ cũ không?
Với thẻ ghi nợ, phí thường được trừ từ tài khoản liên kết; với thẻ tín dụng, phí có thể được trừ từ hạn mức khả dụng. Thẻ mất vẫn phải được khóa để bảo đảm an toàn, và việc tìm lại thẻ cũ thường không tạo cơ sở hoàn phí vì ngân hàng đã cấp thẻ mới.

Hỏi: Tái phát hành thẻ có làm thay đổi hạn mức tín dụng hoặc số dư tài khoản không?
Tái phát hành thẻ thường không làm thay đổi hạn mức tín dụng, số dư tài khoản hoặc lịch sử giao dịch. Tuy nhiên, phí phát sinh có thể bị trừ vào hạn mức hoặc số dư, đồng thời một số ưu đãi đi kèm thẻ cũ có thể cần được xác nhận lại khi cấp thẻ mới.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn; mức phí và điều kiện áp dụng thực tế theo biểu phí, hợp đồng và chính sách của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.