Bỏ qua điều hướng

Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)

Phí rút tiền mặt tại ATM là khoản chi phí mà chủ thẻ phải trả cho ngân hàng khi thực hiện giao dịch rút tiền mặt tại máy ATM (Automated Teller Machine). Khoản phí này thường được áp dụng phổ biến nhất đối với thẻ tín dụng và các giao dịch rút tiền liên ngân hàng (rút tại ATM không thuộc hệ thống ngân hàng phát hành thẻ). Ngoài phí của ngân hàng phát hành, một số giao dịch còn chịu thêm phí của ngân hàng sở hữu ATM (đơn vị quản lý máy), dẫn đến tổng phí thực tế cao hơn con số công bố ban đầu.

Cơ chế hình thành phí

Phí rút tiền tại ATM thường bao gồm hai thành phần chính:

  • Phí của ngân hàng phát hành thẻ (issuing bank): Đây là khoản phí do ngân hàng đã phát hành thẻ cho khách hàng ấn định, được công khai trong bảng biểu phí dịch vụ hoặc trong hợp đồng phát hành thẻ. Ví dụ, nhiều ngân hàng tại Việt Nam hiện áp dụng mức phí khoảng 1,5% – 4% giá trị giao dịch, hoặc một mức cố định từ 10.000 – 22.000 đồng mỗi lần rút đối với thẻ tín dụng.

  • Phí của ngân hàng sở hữu ATM (acquiring bank): Khi khách hàng rút tiền tại ATM của một ngân hàng khác, ngân hàng sở hữu máy ATM đó có thể thu thêm một khoản phí liên ngân hàng (thường khoảng 10.000 – 11.000 đồng mỗi giao dịch, tùy thời kỳ).

Một số ngân hàng áp dụng mức phí cố định theo lần rút, số khác tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền rút, và có ngân hàng kết hợp cả hai hình thức (tỷ lệ phần trăm cộng thêm khoản cố định tối thiểu). Ngoài ra, nhiều ngân hàng còn quy định hạn mức rút tối đa mỗi lần và mỗi ngày, vượt hạn mức có thể bị từ chối giao dịch.

Phí rút tiền đối với thẻ tín dụng

Đây là trường hợp đặc biệt cần lưu ý trong nghiệp vụ ngân hàng. Hầu hết các ngân hàng tại Việt Nam không khuyến khích chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt tại ATM vì các lý do:

  • Phí rút tiền mặt cao hơn phí giao dịch thanh toán: Thông thường mức phí dao động từ 3% – 4% giá trị rút, cao hơn đáng kể so với phí thanh toán hàng hóa thông thường (thường 0% – 1,5%).
  • Lãi suất được tính ngay từ thời điểm rút tiền: Khác với giao dịch thanh toán có thời gian miễn lãi 45 – 55 ngày, giao dịch rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng thường không có thời gian ân hạn. Lãi suất có thể lên tới 25% – 30%/năm hoặc cao hơn tùy chính sách ngân hàng.
  • Ảnh hưởng đến điểm tín dụng và tỷ lệ sử dụng hạn mức: Việc rút tiền mặt làm tăng tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng (credit utilization ratio), yếu tố có thể tác động tiêu cực đến điểm tín dụng của khách hàng.

Ví dụ minh họa: Chủ thẻ tín dụng rút 5.000.000 đồng tại ATM. Ngân hàng có thể thu phí rút tiền 4% (= 200.000 đồng), cộng thêm phí liên ngân hàng 10.000 đồng, đồng thời tính lãi ngay trên 5.200.000 đồng từ ngày rút. Nếu chủ thẻ thanh toán sau 20 ngày, tổng chi phí có thể lên tới khoảng 290.000 – 300.000 đồng cho một lần rút 5 triệu – mức chi phí rất cao so với các hình thức vay thông thường.

Phí rút tiền đối với thẻ ghi nợ và thẻ trả trước

  • Thẻ ghi nợ nội địa: Phần lớn các ngân hàng tại Việt Nam miễn phí rút tiền tại ATM thuộc cùng hệ thống. Khi rút tại ATM ngân hàng khác, phí liên ngân hàng thường áp dụng (khoảng 11.000 đồng/lần hoặc theo quy định từng ngân hàng).
  • Thẻ ghi nợ quốc tế: Phí cao hơn thẻ nội địa, thường 2% – 4% giá trị giao dịch và có thể kèm phí chuyển đổi ngoại tệ khi rút tại nước ngoài.
  • Thẻ trả trước: Phí rút tiền mặt thường khá cao (khoảng 3% – 4%) và hầu hết không có thời gian miễn lãi.

Cách tối ưu và giảm thiểu phí

  • Ưu tiên rút tiền tại ATM thuộc đúng ngân hàng phát hành thẻ để tránh phí liên ngân hàng.
  • Đối với thẻ tín dụng, hạn chế rút tiền mặt và ưu tiên thanh toán trực tiếp tại POS để được miễn lãi dài hơn.
  • Tận dụng các chương trình ưu đãi miễn/giảm phí rút tiền theo dòng thẻ cao cấp hoặc theo chương trình khuyến mãi theo mùa.
  • So sánh bảng phí giữa các ngân hàng trước khi mở thẻ, đặc biệt nếu có nhu cầu rút tiền thường xuyên.
  • Rút số tiền lớn mỗi lần thay vì rút nhiều lần nhỏ, vì phí thường được tính theo lần giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao phí rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng lại cao hơn nhiều so với thẻ ghi nợ? Vì thẻ tín dụng được thiết kế chủ yếu cho giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ. Khi chủ thẻ rút tiền mặt, ngân hàng chịu rủi ro cao hơn (giao dịch không có tài sản đảm bảo trực tiếp, lãi tính ngay), nên mức phí và lãi suất được ấn định ở mức cao nhằm hạn chế hành vi này và bù đắp rủi ro.

Hỏi: Khi rút tiền tại ATM ngân hàng khác, tổng phí bị thu là bao nhiêu và do ai thu? Tổng phí thường bao gồm phí của ngân hàng phát hành thẻ cộng phí của ngân hàng sở hữu ATM (phí liên ngân hàng). Ví dụ, rút 3.000.000 đồng bằng thẻ tín dụng ngân hàng A tại ATM ngân hàng B, có thể bị thu khoảng 3% – 4% phí phát hành (90.000 – 120.000 đồng) cộng 10.000 – 11.000 đồng phí liên ngân hàng. Khoản phí này hiển thị trên sao kê thẻ và có thể được thông báo trên màn hình ATM trước khi giao dịch hoàn tất.

Hỏi: Phí rút tiền ATM có được tính thuế VAT hay không và có được hoàn lại không? Phí dịch vụ ngân hàng (bao gồm phí rút tiền ATM) thường đã bao gồm thuế VAT theo quy định về thuế đối với dịch vụ tài chính. Phí này về nguyên tắc không được hoàn lại vì đây là phí dịch vụ đã phát sinh, trừ trường hợp ngân hàng có chính sách hoàn phí riêng trong các chương trình khuyến mãi hoặc khi phát sinh lỗi kỹ thuật từ hệ thống ATM.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Mức phí cụ thể thay đổi theo từng ngân hàng và thời kỳ; người dùng nên kiểm tra bảng biểu phí chính thức của ngân hàng phát hành thẻ hoặc liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng để có thông tin chính xác nhất.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.