Phí quyền chọn
Phí quyền chọn (tiếng Anh: Option Premium) là khoản tiền mà người mua quyền chọn phải trả trước cho người bán quyền chọn để đổi lại quyền (không phải nghĩa vụ) được mua hoặc được bán một tài sản cơ sở theo một mức giá thực hiện (strike price) đã thoả thuận trước, tại hoặc trước một ngày đáo hạn nhất định. Trong thị trường ngoại hối, tài sản cơ sở thường là một cặp tỷ giá (ví dụ: USD/VND, EUR/USD), và phí quyền chọn chính là "giá" mà nhà đầu tư phải bỏ ra để sở hữu quyền chọn đó. Phí quyền chọn được ấn định ngay tại thời điểm giao dịch và là chi phí tối đa mà người mua có thể mất, bất kể kết quả diễn biến giá sau đó ra sao. Ngược lại, người bán quyền chọn (nhà phát hành) nhận khoản phí này như một khoản bù đắp cho việc cam kết thực hiện giao dịch khi người mua yêu cầu.
Các yếu tố cấu thành phí quyền chọn
Phí quyền chọn trong giao dịch ngoại hối được cấu thành từ hai thành phần chính: giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị thời gian (time value).
- Giá trị nội tại là phần lợi nhuận mà quyền chọn sẽ tạo ra nếu được thực hiện ngay lập tức. Với quyền chọn mua (call option) trên cặp tỷ giá, giá trị nội tại bằng tỷ giá thị trường trừ đi giá thực hiện (nếu kết quả dương, ngược lại bằng 0). Với quyền chọn bán (put option), giá trị nội tại bằng giá thực hiện trừ đi tỷ giá thị trường. Quyền chọn có giá trị nội tại dương được gọi là quyền chọn "trong tiền" (in-the-money); quyền chọn có giá trị nội tại bằng 0 được gọi là "tại tiền" (at-the-money) hoặc "ngoài tiền" (out-of-the-money) tuỳ chiều.
- Giá trị thời gian là phần phí vượt quá giá trị nội tại, phản ánh xác suất giá trị nội tại sẽ tăng trong tương lai trước khi đáo hạn. Giá trị thời gian chịu ảnh hưởng của bốn yếu tố cốt lõi theo mô hình định giá Black-Scholes và các biến thể: thời gian đáo hạn (càng dài, giá trị thời gian càng cao), biến động tỷ giá ngầm định (implied volatility - càng lớn, phí càng cao), lãi suất phi rủi ro của hai đồng tiền trong cặp, và khoảng cách giữa tỷ giá thị trường với giá thực hiện. Khi quyền chọn càng gần ngày đáo hạn, giá trị thời gian giảm dần theo đường cong sigma (time decay), tiến về 0 tại thời điểm đáo hạn.
Phí quyền chọn trong nghiệp vụ ngoại hối của ngân hàng
Tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, phí quyền chọn xuất hiện chủ yếu trong hai mảng nghiệp vụ: giao dịch ngoại hối phái sinh với khách hàng doanh nghiệp (corporate FX hedging) và giao dịch trên sàn OTC nội bộ dành cho khách hàng ưu tiên.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường sử dụng quyền chọn tỷ giá để phòng ngừa rủi ro. Ví dụ: một doanh nghiệp xuất khẩu ký hợp đồng sáu tháng sẽ thu về 1 triệu USD, lo ngại USD/VND giảm. Doanh nghiệp mua quyền chọn bán USD với giá thực hiện 25.000 VND/USD và trả phí quyền chọn, chẳng hạn 150 VND/USD (tương đương 150 triệu VND cho toàn hợp đồng). Nếu tới ngày đáo hạn, tỷ giá thị trường là 24.500 VND/USD, doanh nghiệp thực hiện quyền chọn và bán USD với giá 25.000 VND/USD, bù đúng phần chênh lệch 500 VND/USD. Nếu tỷ giá tăng lên 25.500 VND/USD, doanh nghiệp đơn giản không thực hiện quyền chọn, bán USD theo giá thị trường và chỉ mất khoản phí 150 VND/USD đã trả - khoản phí này được tính vào chi phí phòng ngừa rủi ro.
- Khách hàng cá nhân giao dịch sản phẩm quyền chọn nhị phân (binary option) hoặc quyền chọn kỹ thuật số trên nền tảng của ngân hàng hoặc công ty chứng khoán cũng phải trả phí quyền chọn dưới dạng phần trăm lợi nhuận tiềm năng hoặc khoản phí cố định theo mỗi lệnh.
- Phòng trading ngoại hối của ngân hàng (bank treasury) khi cung cấp thanh khoản hoặc phòng ngừa rủi ro trên thị trường liên ngân hàng cũng ghi nhận doanh thu/chi phí phí quyền chọn như một phần của sách giao dịch phái sinh.
Lưu ý khi vận dụng trong thi tuyển ngân hàng
Đối với ứng viên thi tuyển vào vị trí giao dịch viên ngoại hối, quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM) hoặc phòng thị trường vốn, cần nắm rõ bốn điểm sau:
- Phí quyền chọn là chi phí cơ hội đã "chìa khóa trao tay" - người mua không thể đòi lại dù quyền chọn không được thực hiện; do đó, chiến lược mua quyền chọn chỉ hiệu quả khi nhà đầu tư thực sự kỳ vọng biến động lớn vượt mức phí.
- Người bán quyền chọn (nhà phát hành) thu phí quyền chọn như thu nhập nhưng phải chịu rủi ro lỗ không giới hạn về mặt lý thuyết, vì vậy ngân hàng thường yêu cầu ký quỹ (margin) và theo dõi trạng thái rủi ro hằng ngày theo phương pháp mark-to-market.
- Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối và sản phẩm phái sinh, các tổ chức tín dụng chỉ được cung cấp sản phẩm phái sinh ngoại hối cho khách hàng khi đáp ứng đủ điều kiện về giấy phép, hạn mức và năng lực quản trị rủi ro; nội dung dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.
- Trong bài thi trắc nghiệm, cần phân biệt rõ phí quyền chọn (premium) với giá thực hiện (strike), giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị thời gian (time value) - bốn khái niệm thường xuất hiện cùng nhau trong các câu hỏi tình huống phái sinh ngoại hối.