Bỏ qua điều hướng

Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu

Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu là khoản phí chỉ tính một lần, áp dụng khi khách hàng mở tài khoản thẻ tín dụng và lần đầu được ngân hàng cấp thẻ. Khoản phí thường được tính vào thời điểm kích hoạt thẻ hoặc khi tài khoản thẻ được thiết lập, tùy theo quy định của từng ngân hàng và chương trình áp dụng với khách hàng.

Phí phát hành không đồng nghĩa với toàn bộ chi phí sử dụng thẻ sau này. Ngoài khoản phí này, khách hàng có thể còn nộp phí thường niên, phí giao dịch, phí rút tiền, phí thanh toán tại điểm bán, phí thay thẻ hoặc các khoản phí khác theo biểu phí của ngân hàng. Mức phí, thời điểm thu, phương thức thanh toán và điều kiện miễn hoặc giảm phí cần được kiểm tra trước khi khách hàng xác nhận mở thẻ.

Đặc điểm của phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu

  • Tính chất: Là khoản phí cố định hoặc có thể thay đổi theo từng sản phẩm, loại thẻ và chương trình của ngân hàng.
  • Thời điểm áp dụng: Thường phát sinh một lần khi khách hàng được cấp và kích hoạt thẻ tín dụng đầu tiên.
  • Đối tượng áp dụng: Khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp mở thẻ tín dụng, tùy thuộc vào sản phẩm mà ngân hàng cung cấp.
  • Căn cứ thanh toán: Thường được liên kết với việc mở tài khoản thẻ, kích hoạt thẻ và hoàn thiện các thủ tục xác định danh tính.
  • Không cộng dồn: Nếu khách hàng đã từng được phát hành thẻ của cùng ngân hàng, khoản phí phát hành lần đầu có thể không còn phù hợp; khoản này không mặc nhiên áp dụng lại cho các lần cấp thẻ sau.

Ví dụ minh họa

Khách hàng mở thẻ tín dụng với mức phí phát hành là 300.000 đồng. Ngân hàng ghi nhận khoản này khi thẻ được kích hoạt và khách hàng hoàn tất các bước xác nhận để sử dụng tài khoản thẻ. Sau đó, khách hàng có thể bị tính thêm phí thường niên, chẳng hạn 500.000 đồng mỗi năm, và các phí giao dịch phát sinh khi thanh toán hoặc rút tiền.

Đối với chương trình ưu đãi, ngân hàng có thể miễn hoặc giảm phí phát hành nếu khách hàng đáp ứng điều kiện như mở tài khoản trực tuyến, đăng ký sử dụng dịch vụ ngân hàng số hoặc thanh toán giao dịch tối thiểu trong một khoảng thời gian nhất định. Do đó, không nên hiểu rằng mọi khách hàng đều phải trả đúng một mức phí cố định.

Phân biệt với các khoản phí liên quan

Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu khác với phí mở tài khoản thẻ ở chỗ phí mở tài khoản có thể liên quan đến việc thiết lập tài khoản và hồ sơ khách hàng, trong khi phí phát hành tập trung vào việc cấp thẻ. Hai khoản này có thể được ngân hàng quy định độc lập hoặc gộp lại trong biểu phí tùy từng sản phẩm.

Phí phát hành cũng không phải là phí trả góp hoặc phí tính trên hạn mức tín dụng. Phí trả góp liên quan đến lãi và chi phí khi khách hàng chọn chuyển một phần khoản nợ thẻ sang trả góp; phí tính trên hạn mức có thể phát sinh khi khách hàng vượt hạn mức được cấp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu có được tính lại khi khách hàng mở thêm một thẻ tín dụng không?
Không nhất thiết. Nếu khách hàng mở thêm thẻ như một thẻ mới, ngân hàng có thể thu phí theo biểu phí sản phẩm tương ứng. Tuy nhiên, nếu thẻ bổ sung được phát hành trên cùng một hồ sơ hoặc chương trình ưu đãi, khách hàng có thể được miễn hoặc giảm phí. Cần kiểm tra điều khoản của từng sản phẩm.

Hỏi: Nếu không kích hoạt thẻ, khách hàng có phải thanh toán phí phát hành không?
Điều này phụ thuộc vào thời điểm ngân hàng quyết định ghi nhận khoản phí. Một số ngân hàng thu khi hoàn tất mở tài khoản thẻ; số khác chỉ thu khi thẻ được kích hoạt hoặc sử dụng lần đầu. Khách hàng nên xem xét kỹ thỏa thuận, biểu phí và thông báo trước khi xác nhận.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu hoàn phí nếu không tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng không?
Thông thường, khoản phí phát hành đã được thu không tự động hoàn lại chỉ vì khách hàng ngừng sử dụng thẻ, trừ khi có thỏa thuận riêng hoặc ngân hàng áp dụng chính sách hoàn phí. Việc xem xét hoàn phí phải dựa trên hợp đồng, quy định chương trình và điều kiện của từng khách hàng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.