Bỏ qua điều hướng

Phí lưu ký tài sản tài chính (Financial Asset Custody Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí lưu ký tài sản tài chính

Phí lưu ký tài sản tài chính là khoản phí do khách hàng trả cho ngân hàng hoặc công ty chứng khoán có chức năng lưu ký trong quá trình ngân hàng giữ, bảo quản và hỗ trợ thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản tài chính của khách hàng. Khoản phí này có thể được tính theo thời gian lưu ký, giá trị tài sản, số lượng chứng khoán, tần suất giao dịch hoặc cấu trúc dịch vụ, tùy thuộc vào biểu phí và hợp đồng giữa các bên.

Trong thực tế, phí lưu ký thường là một phần của chi phí quản lý tài sản của khách hàng, bên cạnh phí quản lý danh mục, phí giao dịch, phí chuyển đổi, phí ngoại lệ và các khoản chi phí liên quan đến thực hiện quyền của tài sản. Mức phí không cố định trong mọi trường hợp; nó có thể khác nhau theo loại tài sản, quy mô danh mục, loại khách hàng và tính chất của tài khoản lưu ký.

Các thành phần của phí lưu ký

Phí lưu ký tài sản tài chính có thể bao gồm một số khoản cơ bản sau:

  • Phí lưu ký định kỳ: Khoản phí được tính theo khoảng thời gian khách hàng sử dụng dịch vụ, ví dụ theo tháng, quý hoặc năm.
  • Phí theo giá trị tài sản: Khoản phí được tính trên giá trị tài sản tài chính đang được lưu ký, thường áp dụng với danh mục có giá trị lớn.
  • Phí giao dịch liên quan: Phí phát sinh khi khách hàng thực hiện các giao dịch như mua, bán, chuyển nhượng hoặc rút tài sản khỏi tài khoản lưu ký.
  • Phí đối với tài sản có điều kiện: Khoản phí áp dụng khi tài sản tài chính có điều kiện, chẳng hạn tài sản bị tạm giữ, phong tỏa hoặc tài sản chưa hoàn tất thủ tục giao dịch.
  • Phí phát sinh ngoài dự kiến: Khoản phí do khách hàng trả khi yêu cầu các công việc phát sinh ngoài phạm vi lưu ký thông thường.

Các thành phần này cần được thống nhất rõ ràng trong biểu phí, hợp đồng hoặc quy định dịch vụ của tổ chức cung cấp dịch vụ. Khách hàng nên kiểm tra để biết phí nào đã bao gồm trong mức phí định kỳ và phí nào được tính riêng.

Cách tính phí lưu ký

Cách tính phí phụ thuộc vào cơ chế áp dụng của tổ chức cung cấp dịch vụ. Một số phương pháp phổ biến gồm:

  1. Tính theo thời gian:
    Phí lưu ký = Phí lưu ký định kỳ × Số kỳ tính phí.

  2. Tính theo giá trị tài sản:
    Phí lưu ký = Giá trị tài sản lưu ký × Tỷ lệ phí theo kỳ.

  3. Tính theo số lượng chứng khoán:
    Phí lưu ký = Số lượng chứng khoán lưu ký × Đơn giá lưu ký trên mỗi đơn vị.

  4. Tính theo giao dịch:
    Phí lưu ký = Tổng giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí giao dịch, cộng với các khoản phí cố định nếu có.

Ví dụ, khách hàng có giá trị tài sản tài chính lưu ký là 2 tỷ đồng, mức phí lưu ký theo năm là 0,08%, và giá trị tài sản được xác định tại thời điểm tính phí là 2 tỷ đồng. Phí lưu ký dự kiến là:

2.000.000.000 đồng × 0,08% = 1.600.000 đồng.

Nếu khách hàng thực hiện thêm các giao dịch chuyển nhượng hoặc rút tài sản, có thể phát sinh thêm phí giao dịch và phí xử lý ngoài dự kiến. Các khoản phí này cần được đối chiếu với hợp đồng và biểu phí trước khi thực hiện.

Phí lưu ký và phí quản lý tài sản

Phí lưu ký và phí quản lý tài sản là hai khoản phí khác nhau, dù có liên quan chặt chẽ.

  • Phí lưu ký bảo đảm các khía cạnh về lưu ký, bảo quản, ghi nhận và hỗ trợ giao dịch đối với tài sản tài chính.
  • Phí quản lý tài sản liên quan đến việc xây dựng danh mục, lựa chọn tài sản, theo dõi rủi ro, điều chỉnh tỷ trọng và đưa ra các quyết định đầu tư nhằm hướng đến mục tiêu của khách hàng.

Ví dụ, ngân hàng có thể thu phí lưu ký cho việc giữ và chuyển nhượng chứng khoán của khách hàng, đồng thời thu phí quản lý danh mục khi được giao nhiệm vụ theo dõi và tái phân bổ tài sản. Khách hàng không nên hiểu rằng việc đã trả phí lưu ký đồng nghĩa với việc được cung cấp đầy đủ dịch vụ quản lý tài sản.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng

Phí lưu ký tài sản tài chính là khoản thu quan trọng của các tổ chức cung cấp dịch vụ lưu ký và đóng góp vào mô hình doanh thu dịch vụ của ngân hàng. Bên cạnh đó, dịch vụ lưu ký giúp tổ chức tài chính xây dựng quan hệ bền vững với khách hàng, đồng thời tạo cơ sở để cung cấp thêm các dịch vụ như quản lý tài sản, tư vấn đầu tư, cho vay giá trị tài sản và ngân hàng đầu tư.

Khách hàng thường xem phí lưu ký là chi phí cần thiết khi tham gia thị trường tài sản tài chính. Vì vậy, việc theo dõi định kỳ giá trị danh mục, phát sinh giao dịch và phí liên quan giúp khách hàng kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Đối với ứng viên tuyển dụng ngân hàng, cần hiểu rằng lưu ký không chỉ là hoạt động lưu trữ giấy tờ mà còn liên quan đến đối chiếu danh mục, ghi nhận giao dịch, kiểm soát quyền sở hữu, hỗ trợ doanh nghiệp về chứng khoán và duy trì tính minh bạch của hệ thống tài khoản.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí lưu ký được tính trên giá trị tài sản thực tế hay giá trị ghi sổ?
Phụ thuộc vào biểu phí và hợp đồng. Một số tổ chức tính trên giá trị danh mục tại ngày ghi sổ, trong khi số khác tính theo giá trị thị trường tại các thời điểm xác định. Khách hàng cần xem rõ cơ sở tính phí trước khi sử dụng dịch vụ.

Hỏi: Nếu không phát sinh giao dịch trong kỳ, khách hàng có phải trả phí lưu ký không?
Thường vẫn phải trả phí lưu ký định kỳ nếu tài sản tiếp tục nằm trong tài khoản lưu ký, vì tổ chức vẫn thực hiện công việc bảo quản, đối chiếu và duy trì dịch vụ. Tuy nhiên, mức phí và thời điểm tính có thể khác nhau giữa các tài khoản, chương trình quản lý tài sản hoặc hợp đồng dịch vụ.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu báo giá hoặc điều chỉnh phí lưu ký khi mở rộng danh mục không?
Không phải lúc nào cũng có thể điều chỉnh tùy ý, nhưng khách hàng có thể đề nghị xem xét lại biểu phí khi có quy mô danh mục lớn hơn, giao dịch thường xuyên hoặc sử dụng kèm các dịch vụ quản lý tài sản. Mọi thay đổi cần được xác nhận chính thức từ bộ phận phụ trách và ghi nhận trên hợp đồng hoặc phụ lục phù hợp.

Nội dung mang tính tham khảo và được cập nhật theo quy định hiện hành, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức cung cấp dịch vụ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.