Bỏ qua điều hướng

Phí dịch vụ tài trợ thương mại là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí dịch vụ tài trợ thương mại

Phí dịch vụ tài trợ thương mại là khoản phí do ngân hàng thu khi cung cấp cho khách hàng các dịch vụ hỗ trợ hoạt động thương mại, chẳng hạn như xác nhận thư tín dụng, xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế, bảo lãnh, tín dụng thư, giải phóng hàng, thu mua và chuyển tiền. Khoản phí này thường được niêm yết theo từng loại dịch vụ, giao dịch hoặc cấp bảng giá dịch vụ của từng ngân hàng.

Phí dịch vụ tài trợ thương mại không bao gồm lãi tiền gửi, lãi suất vay hoặc các khoản thu khác do ngân hàng áp dụng riêng đối với sản phẩm tài trợ thương mại. Mức phí có thể thay đổi theo phương thức giao dịch, giá trị giao dịch, mức độ phức tạp của hồ sơ, thời gian xử lý, kênh thực hiện và khách hàng sử dụng dịch vụ.

Đặc điểm của phí dịch vụ tài trợ thương mại

Phí dịch vụ tài trợ thương mại mang tính chất là doanh thu từ hoạt động cung cấp dịch vụ, không phải khoản thu từ giao dịch vay. Ngân hàng thường thu phí theo các nhóm dịch vụ như:

  • Thư tín dụng và bảo lãnh nội địa.
  • Dịch vụ xuất nhập khẩu.
  • Thanh toán quốc tế và chuyển tiền.
  • Dịch vụ bảo lãnh ngoài nước.
  • Dịch vụ giải phóng hàng và các dịch vụ liên quan.

Cách thu phí khác nhau tùy ngân hàng. Một số dịch vụ được thu theo lượt giao dịch cố định, chẳng hạn 100.000 đồng mỗi lần xác nhận thư tín dụng. Với dịch vụ liên quan đến giá trị giao dịch, phí có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền giao dịch, kèm mức phí tối thiểu hoặc tối đa.

Ví dụ, khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ xác nhận thư tín dụng có thể bị thu 150.000 đồng mỗi bản. Nếu bảng giá quy định thêm 0,05% giá trị giao dịch, tổng phí tối thiểu là 150.000 đồng khi giá trị giao dịch không đủ để tính phần tỷ lệ. Mức phí thực tế phải căn cứ biểu phí đang áp dụng của ngân hàng.

Quy trình ghi nhận và thu phí

Khách hàng thường nộp hồ sơ và yêu cầu dịch vụ tại chi nhánh hoặc thông qua các kênh ngân hàng số. Sau khi tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ, ngân hàng thông báo mức phí, thời gian xử lý và các yêu cầu bổ sung nếu có. Phí có thể được thu ngay khi đăng ký dịch vụ, khi phát hành chứng từ hoặc khi giao dịch được hoàn tất.

Đối với khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tài trợ thương mại thường xuyên, ngân hàng có thể áp dụng hợp đồng khung, biểu phí riêng, mức giảm phí theo số lượng giao dịch hoặc chính sách ưu đãi theo quan hệ khách hàng. Các ưu đãi này cần được xác định rõ trong thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.

Trong hệ thống ngân hàng, phí dịch vụ thường được ghi nhận theo từng lệnh dịch vụ, hạng mục phí và loại giao dịch tương ứng. Bộ phận nghiệp vụ cần đối chiếu phí với biểu phí, hợp đồng và yêu cầu của khách hàng trước khi ghi nhận doanh thu.

Phân biệt với lãi suất và lệ phí

Phí dịch vụ tài trợ thương mại là chi phí trả cho dịch vụ được cung cấp, không phải khoản lợi ích có được từ việc sử dụng tiền gửi hoặc tiền vay. Chẳng hạn:

  • Lãi tiền gửi là khoản lợi ích ngân hàng trả cho khách hàng khi gửi tiền.
  • Lãi suất vay là khoản lợi ích khách hàng trả cho ngân hàng khi sử dụng khoản vay.
  • Phí dịch vụ bảo lãnh là khoản phí trả để ngân hàng cung cấp cam kết bảo lãnh và các công việc liên quan.
  • Phí xử lý thư tín dụng là khoản phí gắn với việc kiểm tra, lập và phát hành thư tín dụng.

Do đó, khi tra cứu doanh thu hoặc phân tích chi phí của khách hàng, cần tách rõ phí dịch vụ khỏi lãi suất, thu hồi khoản vay và các khoản thu liên quan đến sản phẩm tín dụng.

Cơ sở xác định và thu hồi phí

Ngân hàng xác định phí dịch vụ tài trợ thương mại dựa trên biểu phí công bố, hợp đồng dịch vụ, thỏa thuận ưu đãi và các quy định nội bộ đang áp dụng. Khi khách hàng không thực hiện thanh toán, ngân hàng có thể:

  • Nhắc nợ và thông báo mức phí còn nợ.
  • Trích nợ trong tài khoản theo thỏa thuận với khách hàng.
  • Tạm khóa hoặc giới hạn một số dịch vụ khi khách hàng có nợ quá hạn.
  • Áp dụng biện pháp xử lý nợ theo quy trình quản trị rủi ro và điều khoản đã ký.

Khách hàng nên kiểm tra biểu phí trước khi sử dụng dịch vụ, đặc biệt đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều bên. Phí được ghi nhận theo thực tế phát sinh, không phải toàn bộ biểu phí chỉ được thu một lần duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí dịch vụ tài trợ thương mại có được tính vào lãi suất vay không?
Không. Phí dịch vụ tài trợ thương mại là khoản phí riêng do khách hàng trả khi ngân hàng cung cấp dịch vụ. Khi xem tổng chi phí của một khoản vay, cần tách riêng lãi suất, phí trả trước, phí trả theo kỳ và các khoản phí dịch vụ phát sinh nếu có.

Hỏi: Khách hàng doanh nghiệp có được miễn hoặc giảm phí tài trợ thương mại không?
Không phải khách hàng nào cũng tự động được miễn hoặc giảm phí. Mức ưu đãi phụ thuộc vào sản phẩm, khối lượng giao dịch, doanh số, quan hệ hợp tác và chính sách của ngân hàng. Các điều kiện ưu đãi thường được thể hiện trong hợp đồng khung hoặc thỏa thuận thương mại.

Hỏi: Nếu ngân hàng từ chối thực hiện dịch vụ, khách hàng có được hoàn phí không?
Không phải lúc nào cũng hoàn phí. Việc hoàn phí phụ thuộc vào giai đoạn đã thực hiện và thỏa thuận với khách hàng. Nếu chỉ tiếp nhận hồ sơ nhưng chưa phát sinh dịch vụ, khả năng được hoàn phí cao hơn; nếu ngân hàng đã kiểm tra, xác nhận hoặc phát hành chứng từ, việc hoàn phí có thể bị giới hạn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.