Bỏ qua điều hướng

Phí chuyển tiền ngoài giờ là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí chuyển tiền ngoài giờ

Định nghĩa

Phí chuyển tiền ngoài giờ là khoản phí bổ sung mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng thực hiện giao dịch chuyển tiền vào những thời điểm nằm ngoài khung giờ phục vụ thông thường. Khoản phí này thường được tính trên mỗi giao dịch, không phụ thuộc vào số tiền chuyển, và được thể hiện rõ trong biểu phí công bố của từng ngân hàng.

Khung giờ phục vụ thông thường có thể khác nhau tùy theo ngân hàng, kênh giao dịch và hệ thống công nghệ thông tin mà ngân hàng đang sử dụng. Đây là cơ chế chi phí để ngân hàng bù đắp chi phí vận hành hệ thống xử lý giao dịch ngoài giờ, đồng thời tạo động lực khuyến khích khách hàng sử dụng các kênh giao dịch tự phục vụ trong khung giờ thông thường.

Đặc điểm áp dụng

Phí chuyển tiền ngoài giờ thường được áp dụng cho các giao dịch thực hiện qua giao diện ngân hàng điện tử, ứng dụng di động, ATM hoặc quầy giao dịch. Mức phí cụ thể do ngân hàng quy định trong biểu phí và có thể khác nhau giữa các kênh giao dịch với cùng một thời điểm thực hiện.

Điểm cần lưu ý là thời điểm xác định giao dịch có nằm ngoài giờ hay không thường được tính theo thời điểm hệ thống ghi nhận yêu cầu xử lý, chứ không phải thời điểm khách hàng nhấn nút gửi. Do vậy, nếu khách hàng gửi giao dịch vào giờ thông thường nhưng hệ thống xử lý đến giao dịch sau khi kết thúc khung giờ phục vụ, giao dịch đó vẫn có thể bị tính phí.

Ngoài ra, không phải loại giao dịch nào ngoài giờ cũng bị tính phí theo cùng một cách. Các chương trình ưu đãi, tài khoản doanh nghiệp, khách hàng cá nhân đạt điều kiện ưu đãi hoặc các giao dịch nằm trong phạm vi miễn phí có thể được áp dụng chính sách hỗ trợ riêng.

Ví dụ minh họa

Giả sử biểu phí của một ngân hàng quy định phí chuyển tiền ngoài giờ là 10.000 đồng mỗi giao dịch, áp dụng cho giao dịch thực hiện từ 22:00 đến 06:00 ngày hôm sau. Một khách hàng chuyển 5.000.000 đồng vào tài khoản người thân lúc 21:50 thì giao dịch được xử lý trong khung giờ thông thường nên không bị tính phí. Nếu khách hàng thực hiện giao dịch cùng số tiền đó lúc 22:30, giao dịch sẽ bị tính thêm 10.000 đồng phí ngoài giờ, tổng chi phí giao dịch là 5.010.000 đồng.

Trong một trường hợp khác, khách hàng là chủ tài khoản doanh nghiệp đang sử dụng gói tài khoản doanh nghiệp có hạn mức giao dịch miễn phí hàng tháng. Các giao dịch chuyển tiền ngoài giờ của khách hàng này có thể được miễn phí nếu chưa vượt hạn mức, tùy theo chính sách của ngân hàng.

So sánh với phí giao dịch thông thường

Phí chuyển tiền ngoài giờ là khoản phí bổ sung, tách biệt khỏi phí thường niên, phí gửi tiền hoặc phí chuyển khoản. Nói cách khác, khách hàng vẫn phải trả các khoản phí giao dịch cơ bản theo biểu phí thông thường, đồng thời có thể phát sinh thêm phí ngoài giờ nếu thời điểm thực hiện không thuộc khung phục vụ thông thường.

Trong phỏng vấn tuyển dụng ngân hàng, ứng viên thường được yêu cầu phân biệt rõ hai khái niệm: phí giao dịch và phí ngoài giờ. Phí giao dịch phản ánh chi phí xử lý chung của mọi giao dịch; phí ngoài giờ phản ánh chi phí phát sinh do yếu tố thời điểm thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng gửi giao dịch lúc 21:55 nhưng hệ thống xử lý lúc 22:10 thì có bị tính phí ngoài giờ không?

Việc tính phí phụ thuộc vào thời điểm hệ thống ngân hàng ghi nhận và xử lý giao dịch. Nếu giao dịch được ghi nhận sau khi kết thúc khung giờ phục vụ thông thường thì khả năng cao sẽ bị tính phí ngoài giờ. Khi có thắc mắc, khách hàng nên liên hệ ngân hàng để xác minh thời điểm ghi nhận trên hệ thống.

Hỏi: Chuyển tiền ngoài giờ qua ứng dụng di động và qua quầy có cùng mức phí không?

Không nhất thiết. Biểu phí của mỗi ngân hàng có thể thiết lập mức phí khác nhau theo từng kênh giao dịch, nhưng cũng có nhiều ngân hàng áp dụng cùng một mức cho toàn bộ các kênh. Cần tra cứu đúng biểu phí đang áp dụng cho kênh sử dụng, kể cả khi cùng một khách hàng thực hiện giao dịch.

Hỏi: Khách hàng có thể làm gì để tránh phí chuyển tiền ngoài giờ?

Khách hàng nên ưu tiên thực hiện giao dịch trong khung giờ phục vụ thông thường, sử dụng các tính năng hẹn giờ chuyển tiền nếu ngân hàng cung cấp, hoặc đăng ký các gói ưu đãi miễn phí giao dịch. Một số ngân hàng còn cho phép khách hàng doanh nghiệp tùy chỉnh lịch thực hiện giao dịch định kỳ để phù hợp với quy trình kế toán.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Mức phí và khung giờ cụ thể cần căn cứ theo biểu phí đang có hiệu lực của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.