Bỏ qua điều hướng

Phí cam kết phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Commitment Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Commitment Fee)

Phí cam kết phát hành thư tín dụng (tiếng Anh: L/C Issuance Commitment Fee, Commitment Fee hoặc L/C Commitment Fee) là khoản phí mà ngân hàng phát hành thu từ khách hàng nhằm bù đắp chi phí cơ hội và rủi ro khi ngân hàng dành riêng một hạn mức tín dụng, chưa sử dụng, để cam kết sẽ phát hành Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) cho khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định đã thỏa thuận. Khoản phí này được tính trên phần hạn mức L/C đã được cấp nhưng khách hàng chưa sử dụng (unutilized portion) và thường được áp dụng cho các L/C có hiệu lực dài hạn, ví dụ: L/C trả chậm (Usance L/C), L/C tuần hoàn (Revolving L/C) hoặc L/C hạn mức đứng riêng (Standby L/C dài hạn).

Về bản chất, đây là "phí đặt chỗ" cho một khoản tín dụng bảo lãnh: ngân hàng chưa giải ngân tiền, chưa chịu rủi ro thanh toán, nhưng vẫn phải giữ vốn, duy trì hạn mức hoạt động và chịu áp lực tỷ giá, lãi suất trong suốt thời gian L/C còn hiệu lực. Phí cam kết chính là khoản bù đắp cho nghĩa vụ "sẵn sàng thanh toán" mà ngân hàng đã gánh trên sổ sách.

Đặc điểm chính của phí cam kết phát hành L/C

  • Cơ sở tính phí: Phần hạn mức L/C đã được cấp nhưng chưa sử dụng (Unused Commitment), thường tính theo số ngày thực tế trên cơ sở 360 ngày/năm.
  • Tỷ lệ phổ biến: Dao động từ 0,25% – 1,5%/năm tùy ngân hàng, loại khách hàng, xếp hạng tín nhiệm và mức độ rủi ro của quốc gia nhập khẩu. Tại Việt Nam, mặt bằng phí cam kết L/C thường ở mức 0,5% – 1%/năm đối với khách hàng doanh nghiệp có tài sản bảo đảm hợp lệ.
  • Thời điểm thu: Theo quý, theo kỳ thỏa thuận, hoặc thu một lần khi kết thúc hiệu lực L/C. Một số ngân hàng thu trước khi phát hành L/C.
  • Phân biệt với các loại phí L/C khác: Đây là phí riêng, không bao gồm phí phát hành L/C (Issuance Fee – thường 0,125% – 0,25% tính trên giá trị L/C, thu một lần), phí xác nhận (Confirmation Fee – do ngân hàng xác nhận thu), phí sửa đổi, phí báo hào, phí từ chối bộ chứng từ…

Ví dụ minh họa

Công ty X được ngân hàng A cấp hạn mức phát hành L/C là 10 tỷ đồng, thời hạn cam kết 12 tháng, phí cam kết 1%/năm. Trong 6 tháng đầu, doanh nghiệp mới chỉ sử dụng 3 tỷ đồng để phát hành L/C. Phần cam kết chưa sử dụng là 7 tỷ đồng. Phí cam kết 6 tháng = 7.000.000.000 × 1% × 6/12 = 35.000.000 đồng. Khoản này ngân hàng ghi nhận là doanh thu dịch vụ L/C và có thể khấu trừ vào tài khoản thanh toán của khách hàng theo thỏa thuận.

Lưu ý nghiệp vụ cần nhớ khi làm bài thi

  • Phí cam kết gắn liền với hạn mức tín dụng L/C chưa sử dụng, không phải toàn bộ giá trị L/C đã phát hành.
  • Phí cam kết là doanh thu dịch vụ, không tính vào doanh thu lãi, và không thuộc đối tượng chịu trần lãi suất huy động/vay của Ngân hàng Nhà nước.
  • Chỉ ngân hàng phát hành mới thu phí cam kết; ngân hàng xác nhận (advising/confirming bank) thu phí xác nhận riêng.
  • Khi khách hàng sử dụng hết hạn mức L/C hoặc hủy L/C trước hạn, phí cam kết thường được tính đến ngày thanh lý hạn mức.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí cam kết phát hành L/C có bắt buộc thu với mọi loại L/C không? Không. Loại phí này chủ yếu áp dụng cho L/C có hiệu lực dài hạn hoặc L/C trả chậm, nơi ngân hàng phải "đóng băng" vốn và hạn mức trong thời gian dài. Với L/C trả ngay (Sight L/C) phát hành một lần và tất toán nhanh, nhiều ngân hàng không thu phí cam kết mà chỉ thu phí phát hành.

Hỏi: Phí cam kết L/C có được quy định cố định bởi Ngân hàng Nhà nước không? Theo quy định hiện hành, phí dịch vụ L/C – bao gồm phí cam kết – do ngân hàng thương mại tự xác định trong khung biểu phí nội bộ, công bố và thỏa thuận với khách hàng. Ngân hàng Nhà nước không áp trần cụ thể đối với nhóm phí dịch vụ này, nhưng yêu cầu ngân hàng phải minh bạch, công khai biểu phí theo các quy định chung về công khai sản phẩm dịch vụ.

Hỏi: Doanh nghiệp có thể thương lượng giảm phí cam kết L/C không? Có. Phí cam kết là điều khoản thương lượng trong hợp đồng tín dụng/hạn mức L/C. Doanh nghiệp có quan hệ giao dịch lâu năm, doanh số thanh toán quốc tế lớn, hoặc có tài sản bảo đảm giá trị cao, thường được ngân hàng xem xét giảm mức phí hoặc miễn phí cam kết trong một số kỳ.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chính thức từ ngân hàng và đơn vị tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.