Bỏ qua điều hướng

Phí cam kết không hủy ngang là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết không hủy ngang

Phí cam kết không hủy ngang là khoản phí mà bên nhận cam kết được yêu cầu trả khi người cam kết tự ý hủy cam kết trước thời hạn đã thỏa thuận, dù cam kết vẫn còn hiệu lực và bên nhận cam kết chưa có sự đồng ý cho việc hủy. Đây là cơ chế bảo vệ bên nhận cam kết trong trường hợp họ đã dành nguồn lực, cơ hội hoặc thực hiện các nghĩa vụ nhằm phục vụ cam kết.

Khoản phí này thường xuất hiện trong các sản phẩm tài chính có tính chất cam kết, chẳng hạn chứng chỉ tiền gửi không kỳ hạn, giấy tờ nhận nợ có cam kết hoặc một số sản phẩm tài chính doanh nghiệp. Mức phí, thời điểm áp dụng và phương thức tính phí cần căn cứ vào hợp đồng, điều khoản sản phẩm, thông báo phí của tổ chức cung cấp dịch vụ và quy định pháp luật hiện hành.

Đặc điểm nhận diện

Phí cam kết không hủy ngang không phải là khoản phí phát sinh chỉ vì người gửi rút tiền gửi sớm hoặc kết thúc sớm một sản phẩm. Điều kiện tiên quyết là bên nhận cam kết có nghĩa vụ được bảo đảm trong suốt thời hạn cam kết, còn người cam kết chủ động chấm dứt cam kết trước thời hạn.

Bên nhận cam kết không nhất thiết phải chứng minh thiệt hại thực tế để yêu cầu khoản phí, nếu điều khoản cam kết đã thống nhất rõ ràng về nghĩa vụ này. Tuy nhiên, mức phí phải được thông báo minh bạch, không trái quy định pháp luật và không gây thiệt hại cho bên nhận cam kết.

Trong hợp đồng, các cụm từ như phí cam kết, phí hủy cam kết, phí thay đổi thời hạn hoặc phí cam kết không hủy ngang có thể mang ý nghĩa tương tự nhau, nhưng cần được hiểu theo đúng định nghĩa và cơ chế áp dụng được nêu trong văn bản.

Ví dụ minh họa

Khách hàng gửi một khoản tiền theo sản phẩm cam kết có thời hạn 12 tháng, với mức phí cam kết không hủy ngang là 1,5% giá trị khoản tiền gửi. Sau 4 tháng, khách hàng muốn rút toàn bộ số tiền trước thời hạn và không có sự đồng ý của bên nhận cam kết.

Trong trường hợp này, bên nhận cam kết có thể áp dụng khoản phí theo thỏa thuận trong hợp đồng. Với giá trị cam kết 200 triệu đồng, mức phí tương ứng là 3 triệu đồng. Các khoản thuế, phí và lãi hoặc phần tiền được hoàn trả cần được tính toán theo đúng điều khoản của sản phẩm.

Nếu khách hàng chỉ muốn thay đổi phương thức nhận lãi, chuyển tên chủ tài khoản hoặc điều chỉnh thông tin không liên quan đến việc chấm dứt cam kết thì không nên mặc địn rằng khoản phí này sẽ được áp dụng. Ngược lại, nếu việc rút tiền sớm đồng nghĩa với hủy cam kết trước hạn thì bên nhận cam kết thường áp dụng phí theo hợp đồng.

Khi nào không áp dụng

Phí cam kết không hủy ngang thường không áp dụng trong một số trường hợp sau:

  • Bên nhận cam kết chấp thuận hủy cam kết trước thời hạn.
  • Cam kết đã tự động kết thúc theo điều kiện đã thỏa thuận, chẳng hạn đến ngày đáo hạn.
  • Khách hàng thực hiện quyền rút tiền theo cơ chế tạm hoãn, với khoản tạm hoãn được bên nhận cam kết chấp thuận.
  • Sản phẩm không có điều khoản cam kết không hủy ngang hoặc mức phí đã được quy định bằng không.
  • Trường hợp pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu dừng thu phí, giảm phí hoặc áp dụng biện pháp khác đối với sản phẩm, khách hàng hoặc giao dịch cụ thể.

Do đó, khi xử lý yêu cầu rút tiền sớm, nhân viên ngân hàng cần kiểm tra đầy đủ điều khoản sản phẩm và hệ thống trước khi thông báo mức phí cho khách hàng.

Cơ sở xác định và thu phí

Mức phí có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị cam kết, số tiền cam kết hoặc một mức cố định. Cách tính phụ thuộc vào sản phẩm và thỏa thuận giữa các bên. Thông thường, khoản phí được tính tại thời điểm khách hàng thực hiện giao dịch hủy cam kết trước hạn.

Bên nhận cam kết cần thông báo rõ mức phí, phương thức tính, trường hợp miễn hoặc giảm phí và thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Thông tin này thường được thể hiện trong hợp đồng, biểu phí, điều khoản sản phẩm hoặc thông báo phí có hiệu lực tại thời điểm giao dịch.

Nếu phí được khấu trừ trực tiếp từ khoản tiền hoàn trả, bên nhận cam kết vẫn nên cung cấp cho khách hàng thông tin về số tiền bị khấu trừ và số tiền thực nhận. Việc thu phí phải được thực hiện minh bạch, đúng thỏa thuận và phù hợp với quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu khách hàng không hủy cam kết mà chỉ rút một phần số tiền trước hạn thì có phải trả phí cam kết không hủy ngang không?
Không phải mọi trường hợp rút một phần đều bị tính phí này. Cần xem xét sản phẩm có cho phép rút từng phần hay không và điều khoản quy định việc rút tiền có làm phát sinh cam kết mới hay không. Nếu hành động đó đồng nghĩa với việc hủy cam kết trước thời hạn, bên nhận cam kết có thể áp dụng khoản phí tương ứng.

Hỏi: Khách hàng hủy cam kết trước hạn vì ngân hàng thay đổi lãi suất hoặc điều kiện sản phẩm thì có được miễn phí không?
Câu trả lời phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng và quy định áp dụng. Nếu sự thay đổi tạo nên quyền hủy cam kết theo thỏa thuận, khách hàng có thể được hưởng cơ chế bảo vệ tương ứng. Trước khi xử lý, nhân viên nên kiểm tra văn bản sản phẩm và hoàn tất thủ tắc điều chỉnh hoặc hủy cam kết phù hợp.

Hỏi: Khách hàng yêu cầu hoàn tiền gửi trước hạn nhưng vẫn muốn giữ nguyên mức lãi suất cam kết đến ngày đáo hạn thì có được không?
Thông thường, rút tiền trước hạn sẽ kết thúc hoặc làm thay đổi cấu trúc cam kết, nên bên nhận cam kết không thể tiếp tục cam kết mức lãi suất cho đến ngày đáo hạn đối với số tiền đã rút. Mức lãi, phí và tiền hoàn trại sẽ được tính theo sản phẩm thay thế hoặc giao dịch mới nếu có; khách hàng cần được thông báo rõ trước khi xác nhận.

Nội dung mang tính tham khảo và cập nhật theo thông lệ nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn đối với từng sản phẩm và hợp đồng cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.