Bỏ qua điều hướng

Phí cam kết bảo lãnh (Guarantee Commitment Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết bảo lãnh

Phí cam kết bảo lãnh là khoản phí khách hàng trả cho ngân hàng để chi trả và bảo đảm cho việc ngân hàng cung cấp một cam kết bảo lãnh trong thời hạn nhất định, kể cả khi cam kết đó chưa được sử dụng. Đây là cơ chế thường được tính dựa trên thời hạn cam kết, mức bảo lãnh cam kết và các điều kiện rủi ro của giao dịch.

Nếu ví dụ khách hàng yêu cầu ngân hàng cấp bảo lãnh nộp đơn hàng với mức 5 tỷ đồng trong 12 tháng, ngân hàng có thể thu phí cam kết bảo lãnh theo số ngày hoặc số tháng cam kết. Khi khách hàng gửi yêu cầu rút bảo lãnh, ngân hàng vẫn có nghĩa vụ theo cam kết trong phạm vi đã thỏa thuận, còn phí cam kết bảo lãnh không mặc nhiên hoàn lại.

Cơ chế tính phí

Phí cam kết bảo lãnh thường được tính theo công thức cơ bản:

Phí cam kết bảo lãnh = Mức bảo lãnh cam kết × Tỷ lệ phí năm × Thời hạn cam kết

Trong đó:

  • Mức bảo lãnh cam kết: giá trị tối đa mà ngân hàng cam kết bảo đảm.
  • Tỷ lệ phí năm: tỷ lệ phí áp dụng, có thể quy đổi thành mức phí theo tháng hoặc ngày.
  • Thời hạn cam kết: khoảng thời gian ngân hàng thực hiện cam kết bảo lãnh.

Ví dụ, nếu mức bảo lãnh là 5 tỷ đồng, tỷ lệ phí năm là 1,5% và thời hạn cam kết là 8 tháng thì phí tham khảo được tính như sau:

5 tỷ đồng × 1,5% × 8/12 = 50 triệu đồng

Phí thực tế còn phụ thuộc vào phương pháp tính theo tháng, theo ngày, mức phí tối thiểu, thời điểm sử dụng bảo lãnh và thỏa thuận giữa ngân hàng với khách hàng.

Phân biệt với phí bảo lãnh và phí dịch vụ bảo lãnh

Phí cam kết bảo lãnh bảo đảm chi phí của ngân hàng trong suốt thời hạn ngân hàng giữ cam kết, kể cả khi khách hàng không sử dụng bảo lãnh. Đây là yếu tố đặt trước cho rủi ro cam kết của ngân hàng.

Phí dịch vụ bảo lãnh thường liên quan đến công tác xử lý, quản lý và cung cấp chính thức bảo lãnh, chẳng hạn như thẩm định hồ sơ, soạn thảo văn bản, phát hành bảo lãnh hoặc các giao dịch liên quan. Mức phí này có thể được thu khi khách hàng sử dụng bảo lãnh.

Phí rủi ro bảo lãnh là khoản bù đắm cho ngân hàng khi khách hàng sử dụng bảo lãnh, tùy thuộc vào mức độ rủi ro, thời hạn, ngành nghề, tình hình tài chính và các yếu tố phê duyệt của ngân hàng. Vì vậy, phí cam kết bảo lãnh và phí rủi ro bảo lãnh là hai thành phần có thể khác nhau, dù đôi khi chúng được gộp vào cùng một cơ chế tính phí trong chính sách của từng ngân hàng.

Thời điểm phát sinh và hoàn trả

Phí cam kết bảo lãnh thường phát sinh khi ngân hàng chấp thuận cấp bảo lãnh và hai bên xác lập thỏa thuận về mức bảo lãnh, thời hạn cũng như biểu phí. Khách hàng có thể được yêu cầu thanh toán trước, trong đợt xử lý nghị địch vụ hoặc định kỳ theo thỏa thuận giữa hai bên.

Việc hoàn trả phí cam kết bảo lãnh phụ thuộc vào điều kiện của hợp đồng. Nếu bảo lãnh không được sử dụng, khách hàng không nhất thiết được hoàn phí, vì ngân hàng vẫn đã thực hiện cam kết giữ cam kết trong thời hạn. Trong một số trường hợp, hai bên có thể thỏa thuận giảm hoặc hoàn trả một phần phí nếu cam kết bị hủy sớm, thời hạn cam kết được rút ngắn hoặc ngân hàng không thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng

Phí cam kết bảo lãnh giúp ngân hàng thu được phần thu nhập tương xứng với việc sử dụng nguồn lực và gánh nhận rủi ro cam kết. Đối với khách hàng, khoản phí này là chi phí cần cân nhắc khi sử dụng bảo lãnh để thực hiện nghĩa vụ tài chính, tham gia đấu thầu, bảo đảm khoản vay hoặc hoàn thành các cam kết thương mại.

Khi so sánh các phương án bảo lãnh, khách hàng không chỉ nên xem tổng phí bảo lãnh mà còn cần kiểm tra:

  • Mức bảo lãnh cam kết.
  • Thời hạn bảo lãnh.
  • Tỷ lệ phí cam kết theo tháng hoặc theo ngày.
  • Phí rủi ro bảo lãnh nếu sử dụng.
  • Điều kiện tăng, giảm hoặc hoàn trả bảo lãnh.
  • Thời điểm thanh toán phí.
  • Khả năng ngân hàng từ chối hoặc thu hồi bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được hoàn phí cam kết bảo lãnh nếu không sử dụng bảo lãnh không?
Không phải trong mọi trường hợp. Bản chất của khoản phí là bù đắm cho ngân hàng vì việc giữ cam kết trong suốt thời hạn, nên ngay cả khi bảo lãnh chưa được sử dụng, ngân hàng vẫn có thể giữ phí theo thỏa thuận. Việc hoàn trả phụ thuộc vào hợp đồng và thỏa thuận giữa hai bên.

Hỏi: Phí cam kết bảo lãnh có được tính khi khách hàng rút toàn bộ bảo lãnh trong một phần thời gian đầu không?
Nếu khách hàng rút toàn bộ bảo lãnh, ngân hàng có thể không còn phải duy trì cam kết trong thời gian còn lại. Khi đó, phí thường được điều chỉnh theo thời gian thực tế hoặc theo chính sách của ngân hàng. Cần xem xét thêm các cam kết bảo lãnh kèm theo, chẳng hạn yêu cầu duy trì tỷ lệ bảo đảm hoặc cam kết bảo đảm phụ.

Hỏi: Phí cam kết bảo lãnh khác phí phát hành bảo lãnh như thế nào?
Phí cam kết bảo lãnh gắn với việc ngân hàng giữ cam kết trong một khoảng thời gian, còn phí phát hành bảo lãnh gắn với việc thực hiện các thủ tục và cung cấp bảo lãnh khi khách hàng sử dụng cam kết. Trong thực tế, hai khoản phí có thể được quy định riêng hoặc gộp trong cùng một biểu phí tùy từng ngân hàng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.