Bỏ qua điều hướng

Phí bảo trì tài sản tài chính (Custody Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo trì tài sản tài chính (Custody Fee)

Phí bảo trì tài sản tài chính là khoản phí do khách hàng trả cho ngân hàng hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ, thường là trong vai trò bảo quản tài sản, khi ngân hàng tiếp nhận, lưu ký, bảo quản và hỗ trợ quản lý các tài sản tài chính theo thỏa thuận giữa hai bên. Đối với khách hàng cá nhân, khoản phí này có thể liên quan đến tài khoản chứng khoán, tài khoản giao dịch chứng khoán, phí lưu ký hoặc các dịch vụ đầu mối liên quan. Đối với khách hàng doanh nghiệp, phí bảo trì tài sản thường được tính dựa trên quy mô và giá trị tài sản được bảo quản, cũng như mức độ phức tạp của các yêu cầu dịch vụ.

Custody Fee không chỉ đơn thuần là chi phí lưu giữ giấy tờ chứng khoán. Khi khách hàng sử dụng dịch vụ của ngân hàng, các công việc có thể bao gồm kiểm tra tài sản thuộc quyền quản lý, ghi nhận giao dịch, thực hiện quyền lợi tài chính như nhận cổng tức, lãi suất, lợi tức phát hành, hỗ trợ chuyển đổi hoặc tái đầu tư khi có thỏa thuận, cung cấp báo cáo tài sản và hỗ trợ các giao dịch phát sinh từ tài sản đó. Phạm vi cụ thể cần được xác định trong hợp đồng dịch vụ, biểu phí và các văn kiện liên quan.

Cách tính phí bảo trì tài sản tài chính

Cách tính phí phụ thuộc vào loại tài sản, giá trị tài sản, số lượng tài khoản hoặc chứng khoán và các dịch vụ đi kèm. Một số cơ chế tính phí phổ biến gồm:

  • Theo giá trị tài sản: áp dụng mức phí tỷ lệ trên giá trị tài sản được bảo quản tại một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, nếu giá trị tài sản bình quân trong quý là 10 tỷ đồng và mức phí quản lý theo biểu phí là 0,05% mỗi năm, phí quý tương ứng trước thuế là 10 tỷ đồng × 0,05% × 3/12 = 125 triệu đồng.
  • Theo số lượng tài khoản hoặc chứng khoán: thu một khoản cố định cho mỗi tài khoản, mỗi mã chứng khoán hoặc mỗi lô tài sản. Cách này thường phù hợp với khách hàng có danh mục đa dạng nhưng quy mô từng khoản tài sản không lớn.
  • Theo giao dịch: tính thêm phí khi khách hàng thực hiện các giao dịch nằm ngoài phạm vi dịch vụ cơ bản, chẳng hạn chuyển tài sản, giao dịch trên sàn hoặc xử lý yêu cầu đặc biệt.
  • Theo gói dịch vụ: ngân hàng có thể gộp phí bảo trì, phí lưu ký, phí báo cáo và một số khoản khác thành một gói cố định theo tháng, quý hoặc năm.

Khi tính phí theo giá trị tài sản, cần chú ý kỹ thời điểm đánh giá tài sản, ngày chốt báo cáo, loại tài sản và các khoản thu, chi phát sinh. Giá trị tài sản thay đổi theo giá thị trường có thể làm phí thực tế khác với phí dự kiến ban đầu.

Thành phần thường được tính vào dịch vụ bảo trì

Phí bảo trì tài sản tài chính có thể bao gồm hoặc không bao gồm các nội dung sau:

  1. Lưu ký và bảo quản tài sản: lưu giữ chứng khoán, bảo đảm thông tin về tài sản và hỗ trợ xác minh quyền sở hữu.
  2. Ghi nhận và đối soát: cập nhật danh mục, theo dõi tài sản, đối soát giao dịch và phát hiện sai lệch nếu có.
  3. Thực hiện quyền lợi tài chính: hỗ trợ nhận cổng tức, lãi, lợi tức, lãi suất hoặc hoàn trả vốn gốc theo thỏa thuận.
  4. Báo cáo tài sản: cung cấp báo cáo định kỳ hoặc theo yêu cầu về danh mục, giá trị và biến động tài sản.
  5. Hỗ trợ giao dịch: tiếp nhận lệnh, chuyển tài sản, hỗ trợ giao dịch trên sàn và xử lý các chứng từ liên quan.
  6. Dịch vụ doanh nghiệp: có thể bao gồm lưu ký tài sản của khách hàng tổ chức, quản lý quỹ, giám sát quyền sở hữu và phối hợp với các bên liên quan.

Phạm vi bao gồm hoặc không bao gồm từng khoản phí cần được kiểm tra rõ trước khi ký hợp đồng. Khách hàng không nên hiểu rằng mọi giao dịch phát sinh từ tài sản đều đã được bao gồm trong Custody Fee.

Phân biệt với các loại phí liên quan

Phí bảo trì tài sản tài chính có thể dễ bị nhầm với phí lưu ký, phí quản lý tài sản hoặc phí giao dịch. Mỗi khoản phí thường gắn với một loại hoạt động khác nhau:

  • Phí lưu ký: thường gắn với việc lưu giữ tài sản và cung cấp chứng từ, thông tin hoặc dịch vụ liên quan đến việc lưu ký.
  • Phí quản lý tài sản: gắn với việc chủ động ra quyết định đầu tư, tái phân bổ danh mục hoặc quản lý tài sản theo mục tiêu đã thỏa thuận.
  • Phí giao dịch: gắn với từng giao dịch mua, bán, chuyển nhượng hoặc thực hiện lệnh theo chỉ dẫn của khách hàng.
  • Phí bảo trì tài sản tài chính: bao quát các hoạt động bảo quản, lưu ký và hỗ trợ quản lý tài sản theo phạm vi thỏa thuận.

Do đó, cần đọc định nghĩa trong biểu phí hoặc hợp đồng để xác định chính xác tên khoản phí, đối tượng tính phí và thời điểm phát sinh. Một khoản được gọi là Custody Fee trong tài liệu nước ngoài có thể được Việt hóa thành phí lưu ký, phí bảo quản hoặc phí dịch vụ tài sản tùy theo nội dung hợp đồng.

Ví dụ minh họa trong tuyển dụng ngân hàng

Câu hỏi phỏng vấn: Một khách hàng doanh nghiệp có giá trị tài sản tài chính bình quân 20 tỷ đồng và yêu cầu ngân hàng cung cấp dịch vụ lưu ký, báo cáo tài sản hằng tháng. Biểu phí ghi phí quản lý tài sản là 0,08% mỗi năm và phí báo cáo là 500.000 đồng mỗi tháng. Hãy tính phí dịch vụ trong một quý.

Nếu không có mức miễn phí hoặc điều chỉnh khác, phí quản lý tài sản trong quý là:

20 tỷ đồng × 0,08% × 3/12 = 400 triệu đồng.

Phí báo cáo trong quý là:

500.000 đồng × 3 = 1,5 triệu đồng.

Tổng phí dịch vụ trước thuế là 401,5 triệu đồng. Kết quả này chỉ đúng khi biểu phí không quy định mức tối thiểu, miễn trừ, ngưỡng áp dụng hoặc cách đánh giá giá trị tài sản khác.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Custody Fee được tính trên giá trị danh mụn tại thời điểm kết thúc quý hay trên giá trị bình quân trong kỳ?
Cách tính phụ thuộc vào biểu phí và hợp đồng. Ngân hàng có thể lấy giá trị tại ngày chốt báo cáo, giá trị bình quân hoặc giá trị giao dịch đã đối soát. Trước khi đưa ra số tiền, cần kiểm tra rõ cơ sở xác định giá trị tài sản và ngày chốt số liệu.

Hỏi: Khách hàng có tài sản nằm tại nhiều công ty chứng khoán thì phí bảo trì được tính như thế nào?
Phí thường được tính theo tổng giá trị tài sản thuộc phạm vi quản lý tại các công ty chứng khoán, hoặc theo từng tài khoản nếu biểu phí quy định như vậy. Cần phân biệt phí của ngân hàng với phí công ty chứng khoán, tránh cộng trùng khi đối soát chi phí.

Hỏi: Phí có được tính khi khách hàng chỉ giữ tài sản và không phát sinh giao dịch không?
Phần lớn các trường hợp vẫn phát sinh phí bảo trì vì ngân hàng tiếp tục lưu ký, đối soát, cập nhật danh mục và hỗ trợ quyền lợi tài sản. Tuy nhiên, mức phí tối thiểu, miễn phí hoặc giới hạn miễn trừ có thể được áp dụng theo biểu phí và hợp đồng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc tư vấn pháp lý về hợp đồng dịch vụ và biểu phí hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.