Bỏ qua điều hướng

Phí bảo trì tài khoản chứng khoán là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo trì tài khoản chứng khoán

Phí bảo trì tài khoản chứng khoán là khoản phí thường niên do khách hàng trả cho công ty chứng khoán nhằm duy trì hoạt động của tài khoản, bao gồm các chức năng cơ bản như lưu trữ thông tin tài khoản, cập nhật số dư, ghi nhận giao dịch, quản lý chứng khoán và cung cấp một số dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Mức phí, cách thu thập và thời điểm áp dụng thường được quy định trong biểu phí của từng công ty chứng khoán.

Tùy thuộc vào loại tài khoản và chính sách của công ty chứng khoán, khoản phí này có thể được thu định kỳ theo năm, quý hoặc tháng. Một số công ty chứng khoán miễn phí bảo trì cho các tài khoản đáp ứng điều kiện như tài khoản mở mới, tài khoản giao dịch cơ bản hoặc chương trình ưu đãi đối với khách hàng có quy mô giao dịch lớn.

Mục đích của phí bảo trì tài khoản

Phí bảo trì giúp công ty chứng khoán chi phải ứng cho hạ tầng công nghệ, hệ thống giao dịch, nhân sự vận hành, lưu trữ hồ sơ và các dịch vụ liên quan đến tài khoản. Đây là khoản phí mang tính thường niên, khác với các khoản phí phát sinh khi khách hàng thực hiện giao dịch như phí môi giới, phí lưu ký, phí rút tiền hoặc phí chuyển khoản.

Khoản phí không bao gồm giá trị của các chứng khoán, tiền và tài sản đang được quản lý trên tài khoản. Vì vậy, việc tài khoản có còn số dư hay không không quyết định việc khách hàng có phải trả phí bảo trì hay không, trừ khi biểu phí của công ty chứng khoán quy định ngoại lệ cụ thể.

Cách tính và thu phí bảo trì

Cách tính phí bảo trì phụ thuộc vào biểu phí được công ty chứng khoán công bố. Có thể thu theo mức cố định đối với từng tài khoản, ví dụ 100.000 đồng mỗi năm, hoặc áp dụng theo từng cấp bậc tài khoản. Với tài khoản đầu tư theo chương trình, công ty chứng khoán có thể miễn phí một phần hoặc toàn bộ phí bảo trì.

Phí thường được trích trừ trực tiếp từ số dư tiền mặt trên tài khoản vào ngày định kỳ. Nếu số dư không đủ để trừ phí, công ty chứng khoán có thể ghi nợ tạm ứng, chuyển phí sang tài khoản liên kết, hoặc áp dụng biện pháp khác theo thỏa thuận mở tài khoản và quy định dịch vụ. Khách hàng nên kiểm tra số dư trước ngày thu phí để tránh phát sinh chi phí phát sinh thêm.

Ví dụ, khách hàng có tài khoản chứng khoán với mức phí bảo trì 120.000 đồng mỗi năm. Công ty chứng khoán thu phí vào ngày 20 tháng 1 hằng năm. Nếu số dư tiền mặt tại thời điểm thu phí là 500 triệu đồng, khoản phí sẽ được trừ và số dư còn lại là 499.880.000 đồng, trước khi tính đến các giao dịch, phí và thuế khác phát sinh trong kỳ.

Phí bảo trì khác với phí giao dịch và phí quản lý tài khoản

Phí bảo trì tài khoản chứng khoán thường là khoản phí cố định hoặc theo định kỳ để duy trì tài khoản. Phí giao dịch được tính khi khách hàng mua, bán, chuyển nhượng chứng khoán hoặc thực hiện các lệnh khác. Phí quản lý tài sản thường liên quan đến tỷ lệ quản lý theo giá trị danh mục đầu tư và không phải công ty chứng khoán nào cũng áp dụng.

Ngoài ra, phí bảo trì không bao gồm thuế, phí lưu ký chứng khoán, phí rút tiền, phí chuyển tiền và các khoản chi phí khác theo biểu phí. Do đó, khách hàng không nên hiểu rằng việc đã trả phí bảo trì đồng nghĩa với việc miễn phí toàn bộ dịch vụ liên quan đến giao dịch chứng khoán.

Điều kiện miễn, giảm hoặc hoàn phí

Điều kiện miễn, giảm hoặc hoàn phí bảo trì phụ thuộc vào chính sách từng công ty chứng khoán. Các điều kiện phổ biến có thể bao gồm:

  • Mở tài khoản mới trong chương trình ưu đãi của công ty chứng khoán.
  • Đạt giá trị tài khoản hoặc giá trị danh mục tối thiểu.
  • Tham gia chương trình khách hàng VIP hoặc khách hàng ưu tiên.
  • Có giao dịch định kỳ với quy mô đạt yêu cầu.
  • Là khách hàng của các đối tác chiến lược.

Thời hạn miễn phí thường có giới hạn, chẳng hạn trong một năm đầu tiên hoặc trong suốt thời gian duy trì điều kiện ưu đãi. Khách hàng cần xem xét thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc và các điều kiện đi kèm trước khi kết luận rằng tài khoản của mình được miễn phí vĩnh viễn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có tài khoản nhưng không giao dịch trong năm có phải trả phí bảo trì không?
Phụ thuộc vào biểu phí của công ty chứng khoán. Nhiều đơn vị vẫn thu phí bảo trì định kỳ nếu khách hàng không có giao dịch, trừ khi tài khoản thuộc diện miễn phí, đang trong thời hạn ưu đãi hoặc đã đóng tài khoản.

Hỏi: Phí bảo trì được trừ khi nào và từ tài khoản nào?
Thời điểm thu phí và nguồn trừ phí phụ thuộc vào chính sách của từng công ty chứng khoán. Thông thường, phí được trừ từ số dư tiền mặt trong tài khoản vào ngày định kỳ; nếu không đủ số dư, khách hàng nên liên hệ công ty chứng khoán để biết cách xử lý trước khi phát sinh nợ.

Hỏi: Khách hàng chuyển từ công ty chứng khoán này sang công ty chứng khoán khác có phải trả phí bảo trì kép không?
Mỗi công ty chứng khoán có thể áp dụng chính sách riêng đối với tài khoản mới. Vì vậy, khách hàng có thể phát sinh phí bảo trì tại cả hai bên trong một khoảng thời gian nếu chưa đóng tài khoản cũ hoặc chưa hoàn tất thủ tục chuyển tài sản. Cần kiểm tra biểu phí trước khi mở tài khoản mới.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ và điều kiện áp dụng thực tế; khách hàng nên xem biểu phí, hợp đồng và thông báo chính thức của công ty chứng khoán hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng để được tư vấn chính xác.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.