Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh trên dư nợ hằng năm là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh trên dư nợ hằng năm

Phí bảo lãnh trên dư nợ hằng năm là khoản phí ngân hàng thu từ khách hàng khi cung cấp dịch vụ bảo lãnh, được xác định trên cơ sở dư nợ bảo lãnh trong từng kỳ tính phí. Đối với các khoản vay có kỳ trả lãi và bảo lãnh thường niên, ngân hàng có thể tính phí theo tỷ lệ phần trăm mỗi năm áp dụng trên dư nợ bảo lãnh của khách hàng.

Ví dụ, khách hàng có dư nợ bảo lãnh 5.000 triệu đồng và tỷ lệ phí bảo lãnh hằng năm là 1,5%/năm thì phí bảo lãnh dự kiến là 75 triệu đồng/năm. Phần thực tế còn phụ thuộc vào thỏa thuận bảo lãnh, thời hạn áp dụng, lịch trả nợ và biểu phí của từng ngân hàng.

Phí bảo lãnh không đồng nhất với lãi suất vay. Khi khách hàng vay vốn được bảo lãnh bởi bên thứ ba, người vay vẫn phải trả lãi cho ngân hàng cho khoản vay; đồng thời có thể phải trả phí bảo lãnh cho bên bảo lãnh. Trong một số cấu trúc bảo lãnh, bên bảo lãnh thu phí trên dư nợ được bảo lãnh, còn trong cấu trúc khác, phí có thể được thu theo mức tối thiểu, theo số lần bảo lãnh hoặc theo thỏa thuận tài chính giữa các bên.

Cách xác định phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh thường được tính theo công thức:

Phí bảo lãnh = Dư nợ bảo lãnh × Tỷ lệ phí bảo lãnh × Thời gian áp dụng

Trong đó:

  • Dư nợ bảo lãnh là số dư nợ gốc hoặc số dư được bảo lãnh theo thỏa thuận;
  • Tỷ lệ phí bảo lãnh là mức phần trăm mỗi năm được áp dụng;
  • Thời gian áp dụng được quy đổi tương ứng với kỳ tính phí, chẳng hạn theo tháng hoặc theo ngày nếu ngân hàng thu phí theo từng kỳ.

Ví dụ, dư nợ bảo lãnh là 2.000 triệu đồng, tỷ lệ phí là 2%/năm và thời gian bảo lãnh là sáu tháng thì phí tương ứng là:

2.000 triệu đồng × 2% × 6/12 = 20 triệu đồng.

Nếu hợp đồng quy định mức phí tối thiểu, khách hàng vẫn phải trang tối thiểu mức đó dù số dư nợ bảo lãnh thực tế thấp hơn. Ngược lại, một số biểu phí có thể ghi rõ mức phí trần đối với dư nợ bảo lãnh.

Phân biệt với lãi suất và phí trả trước

Một điểm cần lưu ý khi phỏng vấn tuyển dụng ngân hàng là phân biệt rõ ba khái niệm liên quan:

  • Lãi suất vay là khoản lãi khách hàng vay trả cho ngân hàng trên dư nợ vay.
  • Phí bảo lãnh là khoản chi phí của người vay hoặc bên sử dụng bảo lãnh đối với bên cung cấp bảo lãnh.
  • Phí trả trước là khoản phí được thu khi thiết lập hoặc phát sinh một khoản phí theo thỏa thuận; mức phí này thường không được hoàn trả và không nhất thiết tỷ lệ trực tiếp với dư nợ bảo lãnh.

Trong hồ sơ tín dụng, cần xem rõ người chịu phí bảo lãnh là người vay, bên thế chấp, bên bảo lãnh hay bên thứ ba. Nếu ngân hàng chỉ là bên cho vay và khách hàng không mua bảo lãnh, khoản phí này sẽ không phát sinh trong giao dịch vay đó.

Ví dụ trong hồ sơ tín dụng

Khách hàng doanh nghiệp vay 10 tỷ đồng trong 12 tháng và yêu cầu bên thứ ba bảo lãnh toàn bộ khoản vay. Nếu tỷ lệ phí bảo lãnh là 1,2%/năm và không có mức phí tối thiểu, phí bảo lãnh trên toàn bộ dư nợ trong cả năm dự kiến là 120 triệu đồng.

Tuy nhiên, nếu dư nợ giảm dần theo lịch trả nợ, phí có thể được tính trên từng kỳ dư nợ thực tế. Chẳng hạn, khoản vay ban đầu 10 tỷ đồng được giải ngân một lần, nhưng khách hàng trả gốc theo lịch, nên phí không nhất thiết được tính trên toàn bộ 10 tỷ đồng trong suốt 12 tháng nếu hợp đồng quy định tính theo dư nợ từng kỳ.

Người làm nghiệp vụ cần kiểm tra các nội dung sau trong hợp đồng bảo lãnh:

  1. Phạm vi bảo lãnh và số dư nợ được bảo lãnh;
  2. Tỷ lệ phí hoặc cách tính phí;
  3. Kỳ tính phí và thời điểm thu phí;
  4. Phí tối thiểu, phí trần và các khoản phụ;
  5. Điều kiện tăng, giảm hoặc chấm dứt bảo lãnh;
  6. Cách xử lý phí khi có tài khoản bảo lãnh hoặc tài sản bảo chứng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu dư nợ bảo lãnh thay đổi hằng tháng, phí bảo lãnh hằng năm được tính như thế nào?

Khi dư nợ thay đổi, phí thường được tính theo dư nợ thực tế của từng kỳ. Có thể lấy dư nợ đầu kỳ hoặc dư nợ cuối kỳ tùy thỏa thuận bảo lãnh và biểu phí của bên bảo lãnh. Vì vậy, cần đọc kỹ quy định về thời điểm xác định dư nợ để tính chính xác.

Hỏi: Phí bảo lãnh hằng năm có được tính trên số dư tối đa của khoản vay không?

Không phải trường hợp nào cũng như vậy. Phí có thể tính trên dư nợ thực tế, dư nợ theo lịch trả nợ, dư nợ cam kết hoặc mức trần bảo lãnh tùy hợp đồng. Nếu khách hàng chỉ được giải ngân một phần trong hạn mức, cần xác định rõ phần nào thực sự thuộc phạm vi bảo lãnh.

Hỏi: Người vay có phải trả cả lãi suất vay và phí bảo lãnh không?

Thông thường là có. Người vay trả lãi cho ngân hàng theo khoản vay và trả phí cho bên cung cấp bảo lãnh nếu có bảo lãnh. Tuy nhiên, các khoản này có thể do một hoặc nhiều bên chịu theo thỏa thuận, nên cần kiểm tra hợp đồng vay và hợp đồng bảo lãnh để xác định người chịu chi phí.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc tư vấn pháp lý của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.