Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh theo thời hạn (Guarantee Fee by Tenor) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh theo thời hạn

Phí bảo lãnh theo thời hạn là khoản phí được tính trên giá trị bảo lãnh trong suốt hoặc theo từng kỳ ứng với thời hạn bảo lãnh. Đây là thành phần chi phí mà người được bảo lãnh, chủ nợ hoặc bên sử dụng bảo lãnh phải trả cho bên cung cấp bảo lãnh khi sử dụng sản phẩm bảo lãnh phục vụ một giao dịch tài chính cụ thể.

Mức phí thường được xác định theo biểu phí của tổ chức bảo lãnh, căn cứ vào thời hạn bảo lãnh, loại bảo lãnh, mức độ rủi ro của bên được bảo lãnh, mức phí thay thế và các yếu tố liên quan khác. Ví dụ, một bảo lãnh có giá trị 5 tỷ đồng trong thời hạn 12 tháng có thể chịu mức phí theo biểu áp dụng cho thời hạn 12 tháng. Nếu mức phí quy định là 1,2% mỗi năm, phí bảo lãnh tương ứng là 60 triệu đồng, trên phương diện cơ sở, trước khi xem xét các khoản thuế, chi phí và thỏa thuận cụ thể.

Phí bảo lãnh theo thời hạn cần được phân biệt với phí bảo lãnh cố định. Với cơ chế theo thời hạn, chi phí thường gắn với từng kỳ thời gian bảo lãnh còn hiệu lực. Khi bảo lãnh được gia hạn hoặc cấp lại, có thể phát sinh khoản phí mới theo thời hạn áp dụng. Cách tính phụ thuộc vào hợp đồng bảo lãnh, biểu phí và thông báo của bên cung cấp bảo lãnh.

Đặc điểm xác định phí bảo lãnh theo thời hạn

Các yếu tố thường được cân nhắc khi xây dựng mức phí gồm:

  • Thời hạn bảo lãnh: Thời hạn càng dài, mức phí theo từng năm có thể được điều chỉnh tương ứng với biểu phí của tổ chức bảo lãnh.
  • Giá trị bảo lãnh: Phí thường được tính trên giá trị bảo lãnh, không phải trên giá trị giao dịch hoặc khoản vay thực nhận.
  • Loại bảo lãnh: Bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh cấp tín dụng, bảo lãnh dự án hoặc bảo lãnh thường niên có thể áp dụng các mức phí khác nhau.
  • Rủi ro bên được bảo lãnh: Hồ sơ, tình hình tài chính và lịch sử tuân thủ cam kết có ảnh hưởng đến mức phí.
  • Mức phí thay thế: Nếu bên được bảo lãnh có thể tiếp cận một phương án tài trợ khác với chi phí thấp hơn, bên cung cấp bảo lãnh có thể điều chỉnh mức phí để phản ánh chi phí cơ hội.

Mức phí còn có thể chịu ảnh hưởng của lãi suất, chi phí vốn, tỷ lệ thu hồi nợ, thời gian xử lý bảo lãnh và chính sách quản trị rủi ro của tổ chức bảo lãnh.

Công thức và ví dụ minh họa

Công thức cơ bản để xác định phí bảo lãnh theo thời hạn thường là:

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Mức phí áp dụng × Thời gian tính phí

Trong đó, thời gian tính phí có thể được quy đổi theo năm, theo quý, theo tháng hoặc theo số ngày thực tế, tùy vào thỏa thuận.

Ví dụ 1: Ngân hàng cấp bảo lãnh trị giá 10 tỷ đồng, thời hạn 6 tháng, mức phí 0,8% mỗi năm.

Phí bảo lãnh theo cơ sở tính toán là:

10 tỷ đồng × 0,8% × 6/12 = 40 triệu đồng

Nếu hợp đồng quy định mức phí tối thiểu, chẳng hạn 50 triệu đồng, khách hàng vẫn phải trí tối thiểu 50 triệu đồng. Trong nghiệp vụ thực tế, khoản phí thực trả còn phụ thuộc vào chính sách thu phí, thời điểm thanh toán và các khoản liên quan trong hợp đồng.

Ví dụ 2: Một bảo lãnh 2 tỷ đồng ban đầu được cấp trong 12 tháng với mức phí 1% mỗi năm. Sau đó, bảo lãnh được gia hạn thêm 6 tháng với mức phí 1,2% mỗi năm.

  • Phí kỳ ban đầu theo cơ sở tính toán: 2 tỷ đồng × 1% = 20 triệu đồng
  • Phí kỳ gia hạn 6 tháng: 2 tỷ đồng × 1,2% × 6/12 = 12 triệu đồng

Như vậy, việc gia hạn có thể làm phát sinh thêm phí, đồng thời làm thay đổi tổng chi phí sử dụng bảo lãnh của khách hàng.

Phân biệt với một số khoản phí liên quan

Phí bảo lãnh theo thời hạn không đồng nghĩa với toàn bộ chi phí khách hàng phải trả khi sử dụng bảo lãnh. Ngoài phí bảo lãnh, khách hàng có thể phải trả các khoản khác theo biểu phí của tổ chức cung cấp bảo lãnh, chẳng hạn phí xử lý hồ sơ, phí cấp bảo lãnh, phí sửa đổi hoặc gia hạn, và phí cho các dịch vụ bổ sung.

Với bảo lãnh dự án, phí bảo lãnh có thể liên quan đến tiến độ thực hiện dự án, hạn mức bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh. Với bảo lãnh thanh toán, mức phí có thể phụ thuộc vào kỳ hạn thanh toán, tỷ lệ bảo lãnh và chất lượng tín dụng của bên được bảo lãnh.

Ngoài ra, không nên nhầm phí bảo lãnh với lãi suất vay. Phí bảo lãnh là khoản phí trả cho cam kết bảo lãnh, trong khi lãi suất vay là chi phí sử dụng vốn vay. Hai khoản này có cơ sở tính và ý nghĩa khác nhau, dù cùng gắn với một giao dịch tài chính trong nhiều trường hợp.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng

Phí bảo lãnh theo thời hạn giúp tổ chức bảo lãnh thu hồi chi phí cung cấp dịch vụ, bù đắp rủi ro và duy trì mức lợi nhuận phù hợp. Đối với khách hàng doanh nghiệp, khoản phí này là một thành phần cần tính toán khi xây dựng phương án tài trợ, tham gia thầu, ký hợp đồng hoặc đáp ứng điều kiện của đối tác.

Trong một phương án tài trợ, khách hàng có thể so sánh tổng chi phí của các lựa chọn: vay vốn có bảo lãnh, vay vốn không có bảo lãnh, giải ngân trước một phần hoặc chấp nhận điều kiện tài trợ khác. Mức phí bảo lãnh chỉ là một yếu tố trong tổng chi phí; cần xem xét thêm lãi suất, thời hạn, phí cam kết, điều kiện giải ngân và rủi ro tự bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên giá trị bảo lãnh hay trên số tiền khách hàng thực nhận?
Phí thường được tính trên giá trị bảo lãnh theo hợp đồng. Ví dụ, bảo lãnh 5 tỷ đồng cho một khoản vay 4 tỷ đồng vẫn có thể được tính phí trên 5 tỷ đồng, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác.

Hỏi: Khi bảo lãnh được gia hạn, khách hàng có phải trả lại toàn bộ phí bảo lãnh ban đầu không?
Không nhất thiết. Phí ban đầu thường được tính cho kỳ bảo lãnh tương ứng. Khi gia hạn, khách hàng có thể phải trả phí cho kỳ gia hạn theo mức phí áp dụng tại thời điểm đó, ngoài ra là các khoản phí xử lý hoặc thay đổi bảo lãnh nếu có.

Hỏi: Có thể yêu cầu giảm phí bảo lãnh trong trường hợp nào?
Khách hàng có thể đề nghị xem xét lại mức phí khi có thay đổi đáng kể về rủi ro hoặc phương án tài trợ, chẳng hạn cải thiện điều kiện tài chính, tăng tỷ lệ tự bảo lãnh hoặc bổ sung tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, mức phí cuối cùng phụ thuộc vào chính sách của tổ chức cung cấp bảo lãnh và khả năng đàm phán.

Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo về nghiệp vụ và cách tính, không thay thế hợp đồng, biểu phí chính thức hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức cung cấp bảo lãnh.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.