Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh theo cam kết (Underwriting Fee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh theo cam kết (Underwriting Fee)

Phí bảo lãnh theo cam kết là khoản phí khách hàng trả cho ngân hàng khi ngân hàng nhận trách nhiệm bảo lãnh hoặc cam kết cung cấp tài trợ tín dụng cho khách hàng theo những điều kiện đã thỏa thuận. Khoản phí này thường gắn với cam kết bảo lãnh, thư bảo lãnh, tín dụng không đủ điều kiện và một số hình thức cam kết tín dụng có rủi ro cao hơn so với khoản vay thông thường.

Khách hàng có thể là doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào giao dịch với ngân hàng. Mức phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ rủi ro của người được bảo lãnh, thời hạn cam kết, tỷ lệ bảo lãnh, loại hình bảo lãnh, tình hình tài chính của các bên liên quan và cơ hội thị trường tại thời điểm ký kết.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng

Phí bảo lãnh theo cam kết là khoản thu nhập mang tính thường nhập của ngân hàng, góp phần bù đắp chi phí xử lý hồ sơ, đánh giá rủi ro, giám sát cam kết và rủi ro tín dụng. Không nên xem đây là khoản phí chỉ mang tính thủ tục, bởi khi ngân hàng cung cấp bảo lãnh, ngân hàng thực tế đang chuyển rủi ro của khách hàng được bảo lãnh sang phía mình trong một khoảng thời gian nhất định.

Đối với khách hàng, khoản phí này là chi phí cần cân nhắc khi so sánh tổng chi phí của các phương án tài trợ tín dụng. Một bảo lãnh có mức phí cao hơn có thể vẫn phù hợp nếu giúp khách hàng tiếp cận nguồn vốn nhanh hơn, đáp ứng yêu cầu về xuất khẩu, tham gia dự thầu hoặc tự chủ tăng cường quan hệ với khách hàng của doanh nghiệp.

Cách xác định phí

Mức phí thường được thỏa thuận dưới dạng tỷ lệ phần trăm trên giá trị cam kết bảo lãnh, ví dụ 0,5%, 1% hoặc 1,5% mỗi năm. Cách tính cụ thể có thể là:

  • Nhân giá trị cam kết với tỷ lệ phí và số năm cam kết.
  • Tính trên số dư nợ đến hạn trong từng kỳ.
  • Tính theo tỷ lệ phí năm đối với thời hạn dưới một năm và chuyển đổi tương ứng khi cam kết kéo dài trên một năm.
  • Thu một lần toàn bộ khoản phí tại thời điểm ký cam kết nếu các bên thống nhất.

Ví dụ, ngân hàng cam kết bảo lãnh khoản vay 10 tỷ đồng trong 12 tháng với tỷ lệ phí 1,2% mỗi năm. Phí bảo lãnh theo cam kết sơ bộ là 120 triệu đồng, trước khi điều chỉnh theo thuế và các khoản phí, chi phí liên quan khác nếu có. Khi cam kết được gia hạn, phí thường được xem xét lại nếu rủi ro hoặc điều kiện thị trường thay đổi.

Phân biệt với các khoản phí liên quan

Phí bảo lãnh theo cam kết không đồng nhất với phí trả trước khi vay, phí trả một lần cho khoản vay hoặc phí xử lý hồ sơ. Phí trả trước được phát sinh khi khách hàng sử dụng khoản vay và thường gắn với số tiền thực nhận. Phí bảo lãnh theo cam kết thường phát sinh khi ngân hàng đưa ra cam kết, kể cả khi khách hàng chưa sử dụng hạn mức hoặc chưa phát sinh nghĩa vụ trả nợ.

Trong hồ sơ vay, cần xác định rõ khoản phí nào là phí bảo lãnh, khoản phí nào là lãi suất và khoản phí nào là chi phí đi kèm. Cách phân biệt này giúp khách hàng đánh giá đầy đủ chi phí sử dụng vốn và tránh nhầm lẫn khi so sánh tổng chi phí tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh theo cam kết được tính trên giá trị cam kết hay số tiền khách hàng thực vay?
Phí thường được tính trên giá trị cam kết bảo lãnh theo thỏa thuận, nhưng cách thu thực tế có thể khác nhau giữa các ngân hàng. Một số hợp đồng thu theo kỳ trên số dư bảo lãnh thực tế, trong khi số khác yêu cầu thanh toán phí ban đầu cho toàn bộ hạn mức được cam kết.

Hỏi: Khi ngân hàng được gia hạn bảo lãnh, khách hàng có phải trả lại toàn bộ phí bảo lãnh cũ không?
Phí đã trả cho kỳ cam kết trước không hoàn lại nếu không có thỏa thuận khác. Khi gia hạn, khách hàng thường phải trả khoản phí mới cho thời hạn gia hạn; mức phí có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy mức độ rủi ro, thời hạn và điều kiện thị trường.

Hỏi: Có phải mọi khoản phí đều được tính trên cùng một cơ sở không?
Không. Cơ sở tính phí phụ thuộc vào loại cam kết và thỏa thuận giữa các bên. Người thực hiện nên kiểm tra hợp đồng bảo lãnh, công văn phê duyệt và biểu phí để xác định giá trị tính phí, thời điểm thu, cũng như khả năng hoàn hoặc điều chỉnh phí.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.