Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh phát sinh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh phát sinh

Phí bảo lãnh phát sinh là khoản phí do người được bảo lãnh hoặc bên thứ ba có liên quan chịu trả khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh theo thỏa thuận với bên bảo lãnh. Khoản phí này thường được tính trên cơ sở số dư bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và biểu phí áp dụng của từng sản phẩm hoặc từng khách hàng.

Trong hoạt động ngân hàng, phí bảo lãnh phát sinh có thể gắn với các nghĩa vụ bảo lãnh đơn lẻ, bảo lãnh huy động, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh cấp tín dụng hoặc bảo lãnh nghĩa vụ tài chính. Một số hợp đồng quy định người được bảo lãnh trả phí ngay khi nghĩa vụ bảo lãnh được xác lập; trường hợp thu phí theo thời gian, khoản phí được ghi nhận tương ứng trong từng kỳ tính phí.

Cách xác định phí bảo lãnh phát sinh

Cách tính phí bảo lãnh phát sinh thường được thể hiện theo công thức:

Phí bảo lãnh = Số dư bảo lãnh × Tỷ lệ phí theo năm × Số ngày bảo lãnh ÷ Số ngày trong năm

Trong đó:

  • Số dư bảo lãnh là giá trị tối đa mà bên bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ nếu người được bảo lãnh không hoàn thành nghĩa vụ.
  • Tỷ lệ phí theo năm là mức phí được thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh hoặc theo biểu phí của bên bảo lãnh.
  • Số ngày bảo lãnh là thời gian bảo lãnh thực tế tính đến thời điểm hoàn tất nghĩa vụ, ngừng bảo lãnh hoặc được giải trừ phù hợp với cơ chế của sản phẩm.

Ví dụ, khách hàng được ngân hàng bảo lãnh khoản vay 5 tỷ đồng trong 180 ngày, với tỷ lệ phí bảo lãnh 1,5% năm. Nếu chưa xét các yếu tố điều chỉnh, phí bảo lãnh được ước tính là:

5.000.000.000 đồng × 1,5% × 180 ÷ 365 = khoảng 36.986.301 đồng

Trên thực tế, mức phí cuối cùng có thể khác do thời điểm phát sinh nghĩa vụ, biểu phí theo khách hàng, các khoản điều chỉnh và thỏa thuận riêng trong hợp đồng.

Phân biệt với phí bảo lãnh được trả trước

Phí bảo lãnh phát sinh không đồng nghĩa với khoản phí bảo lãnh được khách hàng trả trước. Phí được trả trước thường là khoản tiền khách hàng thanh toán một lần để bảo lãnh cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ nhất định. Khoản tiền này có tính chất tạm tính và được ghi nhận như nghĩa vụ của bên bảo lãnh trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Trong khi đó, phí bảo lãnh phát sinh là khoản phí gắn với việc nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh hoặc tiếp tục tồn tại trong thời gian bảo lãnh. Cách trình bày và cơ chế ghi nhận cần căn cứ vào hợp đồng, sản phẩm và quy định kế toán áp dụng.

Ví dụ, khách hàng trả 15 triệu đồng phí bảo lãnh trả trước cho một khoản bảo lãnh 300 triệu đồng trong sáu tháng. Khoản 15 triệu đồng không đồng nghĩa với toàn bộ doanh thu phí bảo lãnh phát sinh tại thời điểm nhận tiền. Bên bảo lãnh phân bổ khoản phí theo thời gian cung cấp dịch vụ hoặc xử lý theo cơ chế phù hợp với từng sản phẩm.

Vai trò đối với doanh thu và khách hàng

Phí bảo lãnh phát sinh là một khoản thu từ hoạt động cung cấp dịch vụ tài chính của bên bảo lãnh. Mức phí phản ánh chi phí rủi ro, giá trị của cam kết bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và mức độ rủi ro của người được bảo lãnh.

Đối với khách hàng, phí bảo lãnh là chi phí cần cân nhắc khi sử dụng vốn vay hoặc tham gia các giao dịch đòi hỏi bảo lãnh. Khách hàng có thể so sánh tổng chi phí của các phương án tài trợ khác, trong đó cần xem xét cả phí bảo lãnh, phí trả trước, lãi suất và các chi phí liên quan.

Đối với cán bộ ngân hàng, việc kiểm tra chính xác thời điểm phát sinh, số dư bảo lãnh, thời hạn và biểu phí giúp hạn chế sai sót trong việc ghi nhận doanh thu, quản lý nghĩa vụ bảo lãnh và tư vấn cho khách hàng.

Căn cứ ghi nhận trong nghiệp vụ

Khi ghi nhận phí bảo lãnh phát sinh, bên bảo lãnh cần căn cứ vào:

  • Hợp đồng bảo lãnh và các sửa đổi, bổ sung liên quan.
  • Thời điểm nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh.
  • Số dư và phạm vi bảo lãnh.
  • Thời hạn bảo lãnh còn lại.
  • Biểu phí, cách tính phí và kỳ thanh toán.
  • Các khoản giảm trừ, hoàn phí hoặc điều chỉnh theo thỏa thuận.

Nếu khách hàng hoàn thành nghĩa vụ trước thời hạn, bên bảo lãnh cần rà soát phí theo thời gian thực tế đến ngày hoàn tất nghĩa vụ. Việc giải trừ hoặc hoàn phí phải thực hiện theo chính sách và quy định về bảo lãnh của đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh phát sinh được tính từ thời điểm nào?
Phí thường được tính từ khi nghĩa vụ bảo lãnh phát sinh hoặc từ ngày bảo lãnh có hiệu lực theo hợp đồng. Trường hợp hợp đồng quy định thu phí ngay khi nghĩa vụ được xác lập, bên bảo lãnh có thể ghi nhận khoản phí tương ứng tại thời điểm đó.

Hỏi: Nếu khoản vay được giải từ trước hạn, khách hàng có được hoàn phí bảo lãnh không?
Khả năng hoàn phí phụ thuộc vào hợp đồng bảo lãnh và chính sách của bên bảo lãnh. Phần phí tương ứng với thời gian bảo lãnh chưa thực hiện có thể được giảm trừ hoặc hoàn trả sau khi xác nhận nghĩa vụ đã được hoàn tất, trừ trường hợp hợp đồng có thỏa thuận khác.

Hỏi: Khi giảm số dư bảo lãnh trong kỳ, phí phải bảo lãnh được điều chỉnh như thế nào?
Bên bảo lãnh thường tính lại phí theo số dư bảo lãnh và số ngày tương ứng trong kỳ. Phần chênh lệch giữa phí đã ghi nhận và phí thực tế có thể được điều chỉnh tại kỳ tiếp theo hoặc khi hoàn tất nghĩa vụ, tùy quy trình kế toán của đơn vị.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.