Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh phát hành thư tín dụng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh phát hành thư tín dụng

Phí bảo lãnh phát hành thư tín dụng là khoản phí do khách hàng trả cho ngân hàng khi ngân hàng được yêu cầu cung cấp bảo lãnh đối với thư tín dụng. Khoản phí này giúp ngân hàng bù đắp các chi phí xử lý, quản trị và theo dõi bảo lãnh, đồng thời phản ánh mức độ rủi ro, thời hạn, giá trị và điều kiện của từng giao dịch. Tùy thuộc vào chính sách từng ngân hàng và thỏa thuận với khách hàng, phí có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị thư tín dụng hoặc theo mức phí cố định.

Đây là khoản phí nghiệp vụ, không đồng nghĩa với hoa hồng bảo lãnh thu được từ bên thứ ba. Khi khách hàng sử dụng thư tín dụng có bảo lãnh, các khoản phí liên quan đến bảo lãnh và phát hành thư tín dụng thường được thể hiện rõ trong biểu phí, hợp đồng, điều kiện thư tín dụng hoặc thông báo phí áp dụng của ngân hàng.

Căn cứ tính phí

Phí bảo lãnh phát hành thư tín dụng thường được xây dựng trên cơ sở giá trị thư tín dụng, thời hạn bảo lãnh, loại khách hàng, mức độ rủi ro và loại tiền tệ. Công thức phổ biến có thể được minh họa như sau:

Phí bảo lãnh = Giá trị thư tín dụng × Tỷ lệ phí × Thời hạn áp dụng theo thỏa thuận

Ví dụ, ngân hàng cấp thư tín dụng trị giá 10 tỷ đồng với thời hạn 12 tháng. Nếu tỷ lệ phí bảo lãnh được áp dụng là 0,5% năm, phí dự kiến là 500 triệu đồng trước khi xử lý các khoản thuế, phí và chi phí liên quan khác nếu có. Con số thực tế còn phụ thuộc vào biểu phí của từng ngân hàng, thỏa thuận giữa các bên và các chính sách áp dụng tại thời điểm phát hành.

Thời điểm ghi nhận và thanh toán

Phí thường được thông báo cho khách hàng trước khi ký thỏa thuận hoặc trước khi ngân hàng cấp thư tín dụng. Tùy quy trình, khách hàng có thể trả phí ngay khi ngân hàng hoàn thành nghĩa vụ bảo lãnh, khi thư tín dụng được phát hành hoặc định kỳ theo thỏa thuận.

Đối với khoản phí trả trước, ngân hàng ghi nhận theo chính sách kế toán của mình. Nếu ngân hàng thu phí trước một khoảng thời gian dài nhưng chưa phát hành thư tín dụng, ngân hàng có thể theo dõi khoản thu này và đối chiếu với nghĩa vụ cung cấp dịch vụ trong kỳ tương ứng. Cách ghi nhận cụ thể cần căn cứ vào hồ sơ, thỏa thuận và chế độ kế toán hiện hành.

Nếu khách hàng không thanh toán đúng hạn, ngân hàng có thể áp dụng biện pháp xử lý theo hợp đồng và quy định nội bộ. Mức xử lý không cố định và phụ thuộc vào cách thức thu phí, mức độ chậm thanh toán và quan hệ hợp tác giữa ngân hàng với khách hàng.

Yếu tố ảnh hưởng đến mức phí

Mức phí bảo lãnh không chỉ phụ thuộc vào giá trị thư tín dụng mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Thời gian bảo lãnh càng dài, ngân hàng càng phải duy trì nghĩa vụ bảo lãnh trong thời gian dài, dẫn đến chi phí và rủi ro tiềm tàng lớn hơn. Loại thư tín dụng cũng có ảnh hưởng đến mức phí; các công cụ có tính chất phòng ngừa rủi ro cao thường được tính phí cao hơn so với các công cụ được xem là ít rủi ro hơn.

Bên cạnh đó, uy tín và lịch sử trả nợ của khách hàng, mức độ hạn chế, khả năng tài chính, thị trường và thời điểm phát hành cũng là các yếu tố được ngân hàng cân nhắc. Một khách hàng có quan hệ lâu năm, tình hình tài chính ổn định và lịch sử tuân thủ cam kết thường có điều kiện để thương lượng mức phí thuận lợi hơn.

Trong thực tế tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần phân biệt rõ phí do khách hàng trả cho ngân hàng với hoa hồng bảo lãnh do ngân hàng thu từ bên bảo lãnh. Hai khoản này có đối tượng thu chiếu và cơ sở tính khác nhau, do đó không nên cộng gộp khi đối chiếu doanh thu hoặc hồ sơ giao dịch.

Vai trò của ngân hàng và khách hàng

Ngân hàng đóng vai trò bên cung cấp bảo lãnh và chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi người thụ hưởng thư tín dụng phát sinh yêu cầu hợp lệ theo điều khoản đã thỏa thuận. Vì vậy, phí bảo lãnh phản ánh tổng chi phí và mức độ rủi ro mà ngân hàng đang gánh chịu.

Khách hàng sử dụng thư tín dụng có trách nhiệm thanh toán phí theo biểu phí và thỏa thuận, cung cấp hồ sơ phục vụ đánh giá rủi ro và thông báo khi có thay đổi liên quan đến tình hình tài chính hoặc nghĩa vụ bảo lãnh. Nếu tài liệu bảo lãnh quy định việc gia hạn, giảm giảm mức bảo lãnh hoặc thay đổi nghĩa vụ, các bên cần xem xét phí tương ứng trên cơ sở thỏa thuận ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh phát hành thư tín dụng được tính trên giá trị thư tín dụng hay giá trị bảo lãnh?
Phí thường được tính trên giá trị thư tín dụng được bảo lãnh. Tuy nhiên, nếu mức bảo lãnh thấp hơn giá trị thư tín dụng thì ngân hàng có thể áp dụng giá trị bảo lãnh cũng như giá trị thư tín dụng tùy chính sách và thỏa thuận cụ thể.

Hỏi: Khi khách hàng trả phí bảo lãnh trước nhưng ngân hàng không phát hành thư tín dụng, khách hàng được hoàn phí như thế nào?
Ngân hàng sẽ căn cứ vào thỏa thuận và quy trình đã đăng ký để xử lý hoàn phí. Thời gian hoàn phí, trường hợp được hoàn toàn bộ và trường hợp chỉ hoàn một phần có thể khác nhau; khách hàng cần kiểm tra điều khoản liên quan trước khi thanh toán.

Hỏi: Phí bảo lãnh thư tín dụng có được tính thêm khi gia hạn thư tín dụng không?
Mỗi lần gia hạn hoặc cấu trúc lại thư tín dụng thường được xem xét lại mức phí dựa trên thời hạn, mức bảo lãnh và rủi ro hiện tại. Phí gia hạn có thể được thu theo tỷ lệ tương ứng hoặc gộp vào phí định kỳ tùy thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và nghiệp vụ, không thay thế thỏa thuận, biểu phí hoặc tư vấn chuyên môn của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.