Bỏ qua điều hướng

Phí bảo lãnh màn hình là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo lãnh màn hình

Phí bảo lãnh màn hình là khoản phí mà bên được bảo lãnh (bên nhờ bảo lãnh) phải trả cho ngân hàng bảo lãnh để ngân hàng duy trì cam kết bảo lãnh ở trạng thái "màn hình" — tức là cam kết đã được phát hành nhưng chưa có hiệu lực thanh toán vì điều kiện kích hoạt (thường là bên được bảo lãnh chưa nộp đủ tiền ký quỹ/ký quỹ bổ sung, hoặc ngân hàng đang chờ hoàn tất thủ tục pháp lý cuối cùng). Khoản phí này bù đắp cho ngân hàng phần chi phí cam kết cấp tín dụng ngoài bảng cân đối, rủi ro dự phòng và chi phí quản lý hồ sơ trong suốt thời gian bảo lãnh nằm trên hệ thống nhưng chưa thực sự phát sinh nghĩa vụ thanh toán.

Thuật ngữ này phổ biến trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt với các giao dịch bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành hoặc bảo lãnh thanh toán. Mục đích chính là phân tách rõ giữa giai đoạn "cam kết đã phát hành" và giai đoạn "cam kết có hiệu lực thanh toán", giúp cả ngân hàng và khách hàng xác định đúng thời điểm phát sinh nghĩa vụ cấp tín dụng thực sự.

Cách tính phí bảo lãnh màn hình

Có ba phương pháp tính phổ biến mà các ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường áp dụng:

  • Theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh: Mức phí màn hình thường dao động từ 0,1% đến 0,5%/năm, áp dụng cho tổng giá trị cam kết bảo lãnh trong suốt thời gian ở trạng thái màn hình.
  • Theo mức phí cố định theo kỳ hạn: Một số ngân hàng tính theo gói (ví dụ: 1–3 triệu đồng/bảo lãnh cho mỗi 30 ngày màn hình) — phù hợp với giao dịch giá trị nhỏ.
  • Kết hợp cả hai: Phí tối thiểu cố định cộng với tỷ lệ % trên phần giá trị vượt ngưỡng.

Phí bảo lãnh màn hình được thu một lần khi phát hành bảo lãnh hoặc thu theo kỳ (thường là 30 ngày hoặc 90 ngày), tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh giữa khách hàng và ngân hàng.

Khi nào phát sinh trạng thái màn hình

Trạng thái màn hình xuất hiện trong một số tình huống nghiệp vụ điển hình:

  • Khách hàng nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh, ngân hàng đã phát hành thư bảo lãnh nhưng chưa nhận đủ ký quỹ ban đầu theo tỷ lệ quy định (ví dụ thông thường 5–15% tùy loại bảo lãnh).
  • Ngân hàng đang chờ bên thụ hưởng xác nhận điều kiện kích hoạt, hoặc chờ hoàn tất các giấy tờ pháp lý cuối cùng (chứng nhận đầu tư, giấy phép xây dựng...).
  • Bảo lãnh đã hết thời hạn hiệu lực thanh toán nhưng ngân hàng vẫn giữ trên hệ thống để xử lý các khiếu nại muộn.

Trong các tình huống này, ngân hàng vẫn phải duy trì hạn mức cam kết, chịu chi phí vốn dự trữ theo quy định an toàn hoạt động và phân bổ nguồn lực xử lý, nên thu phí màn hình là hợp lý.

Ví dụ minh họa

Công ty A xin bảo lãnh dự thầu trị giá 10 tỷ đồng. Ngân hàng yêu cầu ký quỹ 5% (500 triệu đồng) trước khi thư bảo lãnh có hiệu lực thanh toán. Ngày 5/3, ngân hàng phát hành thư bảo lãnh ở trạng thái màn hình. Ngày 20/3, công ty A hoàn tất nộp ký quỹ 500 triệu, thư bảo lãnh chuyển sang hiệu lực thanh toán. Khoảng 15 ngày trạng thái màn hình, ngân hàng tính phí màn hình theo hợp đồng (ví dụ 0,3%/năm × 10 tỷ × 15/365 ≈ 1,23 triệu đồng).

So sánh với phí bảo lãnh thông thường

Phí bảo lãnh chính thức (thường từ 1–3%/năm tùy loại) được áp dụng khi bảo lãnh đã có hiệu lực thanh toán hoàn chỉnh. Phí bảo lãnh màn hình thường thấp hơn nhiều, chỉ nhằm bù đắn chi phí cam kết chứ chưa phải chi phí rủi ro thanh toán. Cả hai khoản phí đều được ghi nhận là thu nhập ngoài lãi của ngân hàng theo cơ chế kế toán ngân hàng hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh màn hình có bắt buộc thu hay chỉ là thỏa thuận giữa hai bên? Phí bảo lãnh màn hình không bị quy định cứng mức cụ thể trong văn bản pháp luật; đây là điều khoản thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng trong hợp đồng bảo lãnh. Tùy chính sách nội bộ của từng ngân hàng, mức phí và thời điểm thu có thể khác nhau, miễn là tuân thủ nguyên tắc minh bạch và công bố trong hợp đồng.

Hỏi: Nếu thư bảo lãnh không bao giờ chuyển sang hiệu lực thanh toán (khách hàng không nộp ký quỹ hoặc rút hồ sơ), khách hàng có được hoàn phí màn hình không? Phần lớn các ngân hàng quy định phí màn hình là phí cam kết, không hoàn lại khi bảo lãnh bị hủy hoặc không kích hoạt. Tuy nhiên, một số ngân hàng có chính sách hoàn một phần nếu khách hàng thông báo hủy sớm trong vòng vài ngày đầu sau phát hành — điều này cần xem lại điều khoản cụ thể trong hợp đồng bảo lãnh đã ký.

Hỏi: Phí bảo lãnh màn hình có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN của doanh nghiệp không? Phí bảo lãnh màn hình là chi phí dịch vụ ngân hàng thực tế phát sinh, có hóa đơn/chứng từ hợp lệ, nên được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN theo quy định hiện hành về thuế. Doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng bảo lãnh và chứng từ thanh toán phí để chứng minh khi quyết toán thuế.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Để biết mức phí chính xác và điều kiện áp dụng, vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng phát hành bảo lãnh.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.