Bỏ qua điều hướng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person) là gì?

Định nghĩa

PEP (Politically Exposed Person — Người có ảnh hưởng chính trị) là cá nhân giữ hoặc từng giữ vị trí quyền lực cao trong bộ máy nhà nước, tổ chức quốc tế, hoặc người thân/cộng sự của họ. Theo Luật PCRT 2022: PEP bao gồm nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo CP/QH, thẩm phán tối cao, tướng lĩnh quân đội, lãnh đạo DNNN lớn, đại sứ, lãnh đạo tổ chức quốc tế + vợ/chồng/con + cộng sự kinh doanh. Ngân hàng phải áp dụng EDD (Enhanced Due Diligence) với PEP:

  • (1) Phê duyệt cấp cao hơn khi mở TK/cho vay;

  • (2) Xác minh nguồn tiền/nguồn tài sản;

  • (3) Giám sát giao dịch thường xuyên hơn.

Rủi ro PEP: tham nhũng, hối lộ, rửa tiền qua hệ thống NH. FATF Recommendations 12 & 22 quy định về PEP. Đề thi: xác định PEP, biện pháp EDD cần áp dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Người có ảnh hưởng chính trị PEP (Politically Exposed Person)

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.