Bỏ qua điều hướng

Payroll — Chi lương qua ngân hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Payroll — Chi lương qua ngân hàng là gì?

Định nghĩa

Payroll (Chi lương qua ngân hàng) là dịch vụ ngân hàng tự động chuyển lương cho toàn bộ nhân viên doanh nghiệp vào tài khoản cá nhân theo file batch, đúng ngày quy định hàng tháng. Lợi ích ngân hàng:

  • (1) Tăng CASA — lương vào TK thanh toán;

  • (2) Cross-sell: thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, bảo hiểm cho nhân viên;

  • (3) Giữ chân DN khách hàng (sticky relationship).

Lợi ích DN: miễn phí chuyển khoản nội bộ, quản lý thuế TNCN tự động, bảo mật (không phát lương tiền mặt). Điều kiện: DN mở TK doanh nghiệp + toàn bộ NV mở TK cá nhân tại cùng ngân hàng. Top ngân hàng payroll VN: MB (nhờ MBBank App tiện), VCB (uy tín), Techcombank (miễn phí). Payroll là con đường quan trọng để ngân hàng chiếm thị phần bán lẻ.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Payroll Chi lương qua ngân hàng

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.