Bỏ qua điều hướng

Nợ thứ cấp là gì?

Subordinated Debt Kế toán

Nợ thứ cấp

Nợ thứ cấp (tiếng Anh: Subordinated Debt) là khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn các khoản nợ thông thường (nợ cấp một) khi tổ chức phát hành bị thanh lý, giải thể hoặc phá sản. Theo đó, các chủ nợ thứ cấp chỉ được thanh toán sau khi toàn bộ nợ cấp một đã được tất toán. Đổi lại rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng cao hơn, nhà đầu tư thường được hưởng lãi suất cao hơn so với trái phiếu hoặc các khoản vay thông thường. Trong lĩnh vực kế toán ngân hàng, nợ thứ cấp được hạch toán riêng trên bảng cân đối kế toán và là một trong những cấu phần quan trọng của vốn tự có (vốn cấp 2) khi tính toán hệ số an toàn vốn tối thiểu theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.

Đặc điểm chính của nợ thứ cấp

Thứ nhất, về thứ tự ưu tiên thanh toán: nợ thứ cấp xếp sau nợ cấp một (senior debt) nhưng xếp trước vốn cổ phần và lợi ích của cổ đông. Khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán, các chủ nợ cấp một được ưu tiên thu hồi vốn trước, phần còn lại mới dùng để chi trả cho chủ nợ thứ cấp.

Thứ hai, về kỳ hạn: nợ thứ cấp thường có kỳ hạn từ 5 năm trở lên. Theo chuẩn Basel II và Basel III, khoản nợ này phải có kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm để được tính vào vốn cấp 2 của tổ chức tín dụng. Nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam phát hành trái phiếu kỳ hạn 7 - 10 năm với lãi suất thường cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm cùng kỳ hạn từ 1,5% - 3%/năm.

Thứ ba, về khả năng chuyển đổi: nhiều khoản nợ thứ cấp được thiết kế kèm điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi tổ chức phát hành gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, qua đó giúp cơ cấu lại nguồn vốn và hỗ trợ khả năng hấp thụ tổn thất.

Vai trò của nợ thứ cấp trong hoạt động ngân hàng

Nợ thứ cấp có vai trò kép đối với tổ chức tín dụng. Về phía ngân hàng phát hành, đây là công cụ bổ sung vốn cấp 2, giúp nâng cao hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Ví dụ, một ngân hàng có vốn cấp 1 là 10.000 tỷ đồng, vốn cấp 2 thông qua nợ thứ cấp là 3.000 tỷ đồng, tổng tài sản có rủi ro là 100.000 tỷ đồng sẽ có hệ số CAR là 13%, đáp ứng yêu cầu an toàn vốn tối thiểu.

Về phía nhà đầu tư, nợ thứ cấp là kênh đầu tư có lợi suất hấp dẫn hơn so với trái phiếu thông thường, đồng thời vẫn mang tính chất công cụ nợ (thu nhập cố định theo lãi suất coupon). Tuy nhiên, rủi ro mất vốn cao hơn đáng kể, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng tài chính hoặc khi ngân hàng phát hành rơi vào tình trạng kiểm soát đặc biệt.

Phân loại nợ thứ cấp phổ biến

Theo hình thức phát hành: nợ thứ cấp dưới dạng trái phiếu thứ cấp (subordinated bonds) là phổ biến nhất tại Việt Nam; ngoài ra còn có khoản vay thứ cấp (subordinated loans) giữa các tổ chức tín dụng với nhau hoặc giữa công ty mẹ với công ty con.

Theo khả năng chuyển đổi: nợ thứ cấp không chuyển đổi (vanilla subordinated debt) và nợ thứ cấp có điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu (contingent convertible bonds - CoCo bonds).

Theo mục đích sử dụng: nợ thứ cấp phát hành để bổ sung vốn cấp 2 (regulatory capital) và nợ thứ cấp phát hành cho mục đích tài trợ dự án hoặc cơ cấu lại nguồn vốn.

Cách hạch toán nợ thứ cấp trên báo cáo tài chính

Trên bảng cân đối kế toán của tổ chức tín dụng, nợ thứ cấp được ghi nhận tại mục "Nợ thứ cấp" thuộc phần Nợ phải trả, tách biệt với các khoản vay và nợ thông thường. Khi phát hành, kế toán ghi tăng tiền gửi tại ngân hàng hoặc tiền mặt đồng thời ghi tăng nợ thứ cấp theo mệnh giá, phần chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá được ghi nhận vào chi phí phát hành hoặc thu nhập phân bổ theo phương pháp lãi suất thực tế. Chi phí lãi vay được ghi nhận vào chi phí lãi và các chi phí tương tự trong báo cáo kết quả kinh doanh theo kỳ phát sinh.

Khi đến hạn thanh toán, tổ chức tín dụng ghi giảm nợ thứ cấp và giảm tương ứng tài sản thanh toán. Trong trường hợp chuyển đổi thành cổ phiếu, kế toán thực hiện ghi giảm nợ thứ cấp đồng thời ghi tăng vốn cổ phần theo giá trị danh nghĩa hoặc giá trị hợp lý tại thời điểm chuyển đổi.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, thuế và pháp lý. Đối tượng luyện thi tuyển dụng ngân hàng cần tra cứu văn bản pháp luật hiện hành và cập nhật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về chuẩn mực an toàn vốn, cách phân loại vốn cấp 1, cấp 2 cũng như nguyên tắc ghi nhận nợ thứ cấp trong hệ thống kế toán ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.