Bỏ qua điều hướng

Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương

Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương (trong tiếng Anh thường gọi là Shipping Guarantee hoặc Delivery Guarantee) là một loại bảo lãnh do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của bên nhập khẩu (người mua), nhằm cam kết với bên vận chuyển (hãng tàu, hãng hàng không, công ty logistics) rằng ngân hàng sẽ chịu trách nhiệm bồi thường mọi thiệt hại phát sinh nếu bên nhập khẩu nhận hàng mà không xuất trình được bộ chứng từ vận tải đầy đủ (đặc biệt là vận đơn đường biển — Bill of Lading gốc). Đây là nghiệp vụ đặc thù trong thanh toán quốc tế, phát sinh khi hàng hóa đã đến cảng đích nhưng vì lý do khách quan (chứng từ gửi chậm, thất lạc, sai sót) mà bên nhập khẩu chưa có vận đơn gốc để nhận hàng. Nếu không có bảo lãnh này, hãng tàu sẽ không giao hàng và bên nhập khẩu phải chịu phí lưu kho, phí lưu container, thậm chí nguy cơ hàng hóa bị hư hỏng hoặc hết hạn sử dụng. Ngân hàng phát hành bảo lãnh sẽ thu phí bảo lãnh theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh (thường từ 0,5% đến 2% mỗi năm, tùy thời hạn và mức độ rủi ro của khách hàng) và yêu cầu khách hàng ký quỹ một phần hoặc toàn bộ giá trị bảo lãnh, đồng thời phong tỏa hạn mức tín dụng tương ứng.

Quy trình triển khai nghiệp vụ

Quy trình bảo lãnh nhận hàng thường trải qua 6 bước cơ bản: (1) Bên nhập khẩu làm đơn đề nghị phát hành bảo lãnh gửi ngân hàng, kèm theo hợp đồng mua bán ngoại thương, hóa đơn thương mại, vận đơn, và thông báo hàng đến cảng; (2) Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính của khách hàng, kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch và đánh giá rủi ro; (3) Ngân hàng yêu cầu khách hàng ký quỹ (thường 5%–100% giá trị bảo lãnh tùy mức độ tín nhiệm), đồng thời cam kết bồi thường và ký quỹ bổ sung nếu phát sinh tranh chấp; (4) Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi trực tiếp cho hãng tàu/đại lý tàu tại cảng đích; (5) Hãng tàu dựa vào thư bảo lãnh để giao hàng cho bên nhập khẩu mà không cần vận đơn gốc; (6) Khi bộ chứng từ gốc đến, bên nhập khẩu hoàn tất thủ tục thanh toán và nhận hàng chính thức, đồng thời ngân hàng giải chấp bảo lãnh.

Phân loại và đặc điểm

Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng có hai dạng phổ biến: Bảo lãnh nhận hàng dựa trên vận đơn đường biển (B/L) — phát hành khi vận đơn bị thất lạc hoặc gửi chậm; và Bảo lãnh nhận hàng dựa trên chứng từ hàng không (AWB) — áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không. Ngoài ra còn có bảo lãnh nhận hàng theo lô (partial delivery) khi hợp đồng cho phép giao hàng nhiều lần. Đặc điểm quan trọng nhất của nghiệp vụ này là bên được hưởng bảo lãnh là hãng vận chuyển (bên thứ ba), không phải bên xuất khẩu — điều này khác với bảo lãnh thanh toán hay bảo lãnh thực hiện hợp đồng thông thường. Thời hạn bảo lãnh thường từ 30 đến 90 ngày, tương ứng với thời gian chờ chứng từ gốc về đến tay bên nhập khẩu.

Rủi ro và lưu ý đối với ngân hàng phát hành

Rủi ro lớn nhất đối với ngân hàng phát hành bảo lãnh nhận hàng là tình huống chứng từ gốc được xuất trình cho ngân hàng bởi người khác (ví dụ bên xuất khẩu khiếu nại hoặc bên thứ ba mua lại chứng từ), dẫn đến ngân hàng phải bồi thường cho cả hãng tàu lẫn người cầm chứng từ hợp pháp. Để hạn chế rủi ro, ngân hàng thường yêu cầu: thư bảo lãnh phải có điều khoản cam kết bên nhận hàng hoàn trả vận đơn gốc cho ngân hàng trong vòng 15–30 ngày; khách hàng phải ký quỹ tối thiểu 20%–30% giá trị hàng hóa; và ngân hàng chỉ phát hành sau khi đối chiếu số vận đơn, số container, tên tàu, ngày cập cảng khớp với thông báo hàng đến. Ngoài ra, ngân hàng cũng cần thẩm tra mối quan hệ tín dụng của khách hàng thông qua hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam) và xếp hạng tín dụng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh nhận hàng khác gì so với bảo lãnh thanh toán (L/C) trong thanh toán quốc tế? Bảo lãnh thanh toán (L/C) là cam kết trả tiền cho bên xuất khẩu khi bộ chứng từ đạt yêu cầu, còn bảo lãnh nhận hàng (Shipping Guarantee) là cam kết bồi thường cho hãng vận chuyển nếu xảy ra tranh chấp về quyền sở hữu hàng hóa. Hai nghiệp vụ này bổ trợ cho nhau trong một giao dịch mua bán ngoại thương, thường phát sinh ở hai thời điểm khác nhau: L/C phát hành trước khi giao hàng, còn Shipping Guarantee phát hành sau khi hàng đến cảng.

Hỏi: Khi nào thì nên sử dụng bảo lãnh nhận hàng thay vì chờ vận đơn gốc? Bên nhập khẩu nên sử dụng bảo lãnh nhận hàng khi: hàng hóa dễ hư hỏng (nông sản, thực phẩm tươi), hàng đang trong thời gian thuê container và phí lưu kho tăng theo ngày (thường từ ngày thứ 7–10), hoặc khi lô hàng có giá trị lớn cần đưa vào sản xuất kinh doanh ngay. Nếu hàng hóa có giá trị thấp, không dễ hư hỏng và phí lưu kho chấp nhận được, việc chờ chứng từ gốc sẽ tiết kiệm chi phí bảo lãnh hơn.

Hỏi: Phí bảo lãnh nhận hàng được tính như thế nào và khách hàng có thể thương lượng không? Phí bảo lãnh thường được tính theo công thức: Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời hạn bảo lãnh (theo năm). Tỷ lệ phí phổ biến tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay dao động từ 0,5% đến 1,5%/năm, có thể cao hơn đối với khách hàng có xếp hạng tín dụng thấp hoặc giao dịch rủi ro. Khách hàng doanh nghiệp có quan hệ tín dụng tốt và sử dụng nhiều sản phẩm ngân hàng cùng lúc thường được ưu đãi mức phí thấp hơn.


Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tín dụng cụ thể cho từng trường hợp giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.