Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking) là gì?

Định nghĩa

Ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking) là mô hình cung cấp dịch vụ ngân hàng mà không cần khách hàng đến chi nhánh vật lý — thay vào đó sử dụng kênh số (app, web), ATM/CRM thông minh, đại lý ngân hàng, và điểm giao dịch tại bưu điện/tiệm tạp hóa. Mô hình tại VN 2026:

  • (1) TPBank LiveBank — kiosk tự phục vụ 24/7 (150 điểm);

  • (2) Timo/TNEX — digital-only bank không chi nhánh;

  • (3) Agent Banking — đại lý viễn thông/bưu điện thay chi nhánh;

  • (4) VCB/BIDV giảm 10-15% chi nhánh từ 2020-2026, chuyển sang PGD nhỏ + digital zone.

Lợi ích: giảm CIR (chi nhánh chiếm 30-40% chi phí vận hành), tiếp cận vùng xa rẻ hơn, 24/7. Xu hướng: hybrid model (ít chi nhánh vật lý + nhiều kênh số) — VN chưa bỏ hoàn toàn do người dùng lớn tuổi vẫn cần giao dịch tiền mặt.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Ngân hàng không chi nhánh Branchless Banking

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.