Bỏ qua điều hướng

Mệnh giá trái phiếu là gì?

Face Value / Par Value Bảo hiểm & Chứng khoán

Mệnh giá trái phiếu

Mệnh giá trái phiếu (còn gọi là mệnh giá danh nghĩa, par value hoặc face value) là giá trị gốc được ghi trên bề mặt tờ trái phiếu và là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho trái chủ khi trái phiếu đáo hạn. Đây là cơ sở để tính lãi coupon (lãi suất danh nghĩa) và là tham chiếu quan trọng trong toàn bộ giao dịch trên thị trường sơ cấp lẫn thứ cấp. Ví dụ, một trái phiếu có mệnh giá 100.000.000 đồng với lãi suất coupon 10%/năm nghĩa là nhà phát hành phải trả 10.000.000 đồng tiền lãi mỗi năm và hoàn trả 100.000.000 đồng gốc khi đáo hạn.

Các đặc điểm chính của mệnh giá

Thứ nhất, mệnh giá là giá trị danh nghĩa cố định trong suốt vòng đời của trái phiếu, không thay đổi theo biến động giá thị trường. Giá giao dịch thực tế trên thị trường thứ cấp có thể cao hơn (trái phiếu được giao dịch ở trạng thái cao cấp) hoặc thấp hơn (chiết khấu) so với mệnh giá, tùy thuộc vào cung cầu, lãi suất thị trường, xếp hạng tín nhiệm và thời gian còn lại đến đáo hạn.

Thứ hai, mệnh giá đóng vai trò là căn cứ để tính lãi coupon theo công thức: Tiền lãi định kỳ = Mệnh giá × Lãi suất coupon ÷ Tần suất trả lãi trong năm. Nếu một trái phiếu có mệnh giá 200.000.000 đồng, lãi suất coupon 8%/năm và trả lãi hai lần mỗi năm, mỗi kỳ trả lãi nhà đầu tư nhận 8.000.000 đồng.

Thứ ba, tại Việt Nam, mệnh giá trái phiếu Chính phủ được quy định thống nhất là 100.000 đồng/trái phiếu theo các quy định của Bộ Tài chính. Trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu các tổ chức tín dụng phát hành có thể có mệnh giá khác nhau tùy theo phương án phát hành đã đăng ký, phổ biến ở mức 100.000 đồng, 1.000.000 đồng hoặc 100.000.000 đồng.

Thứ tư, mệnh giá còn là cơ sở để xác định tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết trong một số loại trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu kèm chứng quyền hoặc trái phiếu có điều khoản đặc biệt.

Phân biệt mệnh giá với các khái niệm liên quan

Mệnh giá (par value) khác với giá phát hành (issue price): giá phát hành là số tiền nhà đầu tư thực trả khi mua trái phiếu trên thị trường sơ cấp, có thể bằng, cao hơn (phát hành giá cao hơn mệnh giá) hoặc thấp hơn (phát hành chiết khấu) mệnh giá.

Mệnh giá cũng khác với giá thị trường (market price): giá thị trường biến động liên tục theo cung cầu và lãi suất, trong khi mệnh giá là hằng số. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu thường giảm xuống dưới mệnh giá; ngược lại khi lãi suất giảm, giá thị trường có xu hướng vượt mệnh giá.

Mệnh giá còn khác với giá trị sổ sách (book value) và giá trị thanh lý (liquidation value). Giá trị sổ sách phản ánh phần vốn chủ sở hữu ghi nhận trên báo cáo tài chính, còn giá trị thanh lý là số tiền thu hồi được nếu công ty giải thể hoặc phá sản.

Vai trò của mệnh giá trong thực tiễn ngân hàng và chứng khoán

Trong hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại, mệnh giá là căn cứ để hạch toán khoản mục đầu tư, tính dự phòng rủi ro và xác định giá trị ghi sổ theo các chuẩn mực kế toán hiện hành. Trên thị trường chứng khoán, mệnh giá được dùng làm tham chiếu khi tính chỉ số trái phiếu, đo lường yield to maturity (lợi suất đáo hạn) và phân tích đường cong lãi suất.

Đối với người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, cần nắm rõ ba điểm thường xuất hiện trong đề thi: (1) mệnh giá không thay đổi theo thời gian, (2) tiền lãi coupon luôn tính trên mệnh giá chứ không tính trên giá thị trường, (3) khi đáo hạn, nhà phát hành hoàn trả đúng bằng mệnh giá (trừ trường hợp vỡ nợ hoặc điều khoản đặc biệt).

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chứng khoán và tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.