Bỏ qua điều hướng

LTR — Xếp hạng dài hạn (Long-Term Rating) là gì?

Quản trị rủi ro

LTR — Xếp hạng dài hạn (Long-Term Rating)

LTR (Long-Term Rating — Xếp hạng tín nhiệm dài hạn) là đánh giá của tổ chức xếp hạng tín nhiệm về khả năng và ý chí thực hiện các nghĩa vụ tài chính dài hạn (từ 1 năm trở lên) của một tổ chức phát hành (ngân hàng, doanh nghiệp, chính phủ). Thang xếp hạng phổ biến: Moody's — Aaa, Aa1/Aa2/Aa3, A1/A2/A3, Baa1/Baa2/Baa3 (investment grade) → Ba, B, Caa, Ca, C (speculative/junk); S&P và Fitch — AAA, AA+/AA/AA-, A+/A/A-, BBB+/BBB/BBB- (investment grade) → BB, B, CCC, CC, C, D. Ngưỡng investment grade: Baa3 (Moody's) / BBB- (S&P, Fitch) trở lên. Ý nghĩa: LTR ảnh hưởng đến chi phí vốn — xếp hạng cao → lãi suất phát hành trái phiếu thấp hơn; xếp hạng thấp → rủi ro cao → phải trả lãi suất cao hơn (credit spread). Tại Việt Nam: các NHTM lớn (VCB, BIDV, VietinBank) được Moody's, Fitch xếp hạng long-term. Xếp hạng tín nhiệm dài hạn của Việt Nam (sovereign rating 2024): Moody's Ba2, S&P BB+, Fitch BB+ — đều dưới investment grade nhưng đang có triển vọng tích cực. Phân biệt LTR với STR (Short-Term Rating — xếp hạng ngắn hạn, dưới 1 năm). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

3

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

3 tuyến bảo vệ (3 Lines of Defense) — Kinh doanh, QLRR & Tuân thủ, Kiểm toán nội bộ.

A

ALM

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management — Quản lý tài sản nợ) là hệ thống quản trị chiến lược nhằm cân đối g

A

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management) — Quản lý tài sản nợ - tài sản có. Chiến lược quản lý rủi ro lãi su

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là ALM — Asset Liability Management. Giải thích thuật ngữ chuyên

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là ALM(자산부채관리). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là ALM(資産負債管理 — しさんふさいかんり). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ng

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là ALM(资产负债管理). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là GAP — Gestión de Activos y Pasivos. Giải thích thuật n

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.