Bỏ qua điều hướng

Lạm phát cơ bản là gì?

Core Inflation Kinh tế

Lạm phát cơ bản

Lạm phát cơ bản (tiếng Anh: Core Inflation) là chỉ tiêu đo lường mức tăng chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế sau khi đã loại bỏ tác động của các thành phần có biến động giá lớn, thường bao gồm giá lương thực – thực phẩm, giá năng lượng (xăng dầu, điện, gas) và một số mặt hàng chịu tác động từ chính sách quản lý giá của Nhà nước. Chỉ số này phản ánh xu hướng dài hạn của lạm phát, loại bỏ các yếu tố "nhiễu" ngắn hạn để giúp nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và thị trường tài chính nhận diện đúng bản chất của áp lực giá cả trong nền kinh tế.

Có nhiều phương pháp tính lạm phát cơ bản phổ biến trên thế giới, trong đó thông dụng nhất gồm: phương pháp loại trừ (CPI sau khi loại bỏ lương thực, năng lượng), phương pháp Trimmed Mean (cắt bỏ một tỷ lệ phần trăm các mặt hàng có mức tăng/giảm giá cao nhất và thấp nhất), phương pháp CPI không gồm lãi suất và thuế gián thuận, và phương pháp dựa trên mô hình kinh tế lượng như HP-filter, hồi quy mùa. Tại Việt Nam, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước thường sử dụng chỉ tiêu CPI cơ bản được tính bằng cách loại trừ giá lương thực, thực phẩm tươi sống, giá năng lượng và giá dịch vụ hành chính (y tế, giáo dục) do Nhà nước quản lý.

Phân biệt lạm phát cơ bản với lạm phát headline

Lạm phát headline (CPI chung) phản ánh mức tăng giá của toàn bộ giỏ hàng hóa và dịch vụ đại diện cho chi tiêu của hộ gia đình. Trong khi đó, lạm phát cơ bản chỉ giữ lại những mặt hàng có xu hướng giá ổn định hơn, ít bị tác động bởi cú sốc cung – cầu tạm thời. Ví dụ, khi giá xăng dầu thế giới tăng mạnh làm CPI chung tăng vọt trong ngắn hạn, thì CPI cơ bản thường không tăng theo tỷ lệ tương ứng. Chính vì vậy, lạm phát cơ bản được coi là thước đo đáng tin cậy hơn cho áp lực giá cả mang tính cấu trúc và được các ngân hàng trung ương, trong đó có Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, sử dụng làm tham chiếu quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ.

Vai trò của lạm phát cơ bản trong chính sách tiền tệ

Lạm phát cơ bản là một trong những căn cứ quan trọng để ngân hàng trung ương đánh giá xem áp lực lạm phát hiện tại mang tính tạm thời hay mang tính dài hạn. Khi CPI cơ bản tăng cao và duy trì ở mức trên mục tiêu trong thời gian dài, ngân hàng trung ương thường có xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ thông qua tăng lãi suất điều hành, nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc hạn chế tăng trưởng tín dụng. Ngược lại, khi CPI cơ bản ổn định dù CPI chung có biến động do yếu tố bên ngoài, ngân hàng trung ương có thể giữ nguyên hoặc điều chỉnh nhẹ chính sách mà không cần phản ứng quá mạnh. Tại Việt Nam, Quốc hội và Chính phủ thường đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát bình quân hằng năm ở mức khoảng 4 – 4,5% theo Nghị quyết về Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội hằng năm, trong đó CPI cơ bản là tham chiếu để đánh giá hiệu quả điều hành vĩ mô.

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và thị trường tài chính

Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, việc theo dõi lạm phát cơ bản giúp dự báo chính xác hơn xu hướng lãi suất thực, chi phí vốn và biên lợi nhuận trong tương lai. Lãi suất thực được tính theo công thức: Lãi suất thực ≈ Lãi suất danh nghĩa – Lạm phát kỳ vọng, trong đó lạm phát kỳ vọng thường được neo theo CPI cơ bản hơn là CPI chung. Khi lạm phát cơ bản tăng, chi phí huy động vốn của ngân hàng có xu hướng tăng theo, ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM) và kế hoạch kinh doanh. Đối với nhà đầu tư trái phiếu, lạm phát cơ bản tăng cao thường đồng nghĩa với áp lực lãi suất tăng, khiến giá trái phiếu giảm. Đối với thị trường ngoại tệ và vàng, CPI cơ bản là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá VND/USD và quyết định đầu tư vào các tài sản phòng trừ lạm phát.

Hạn chế của chỉ tiêu lạm phát cơ bản

Mặc dù là công cụ phân tích hữu ích, lạm phát cơ bản cũng có một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, cách loại trừ các thành phần biến động mạnh khác nhau giữa các quốc gia và tổ chức, khiến việc so sánh quốc tế gặp khó khăn. Thứ hai, trong một số giai đoạn, giá năng lượng hoặc lương thực lại phản ánh đúng áp lực cung – cầu dài hạn của nền kinh tế, chứ không hoàn toàn là "nhiễu" ngắn hạn, khiến CPI cơ bản có thể bỏ sót tín hiệu quan trọng. Thứ ba, chỉ tiêu này thường được công bố chậm hơn so với CPI chung và phụ thuộc vào phương pháp tính của cơ quan thống kê. Vì vậy, các nhà phân tích thường kết hợp nhiều chỉ tiêu gồm CPI chung, CPI cơ bản, chỉ số giá sản xuất (PPI) và các chỉ báo kỳ vọng lạm phát để có đánh giá toàn diện.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, phục vụ mục đích học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về kinh tế, tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.