Bỏ qua điều hướng

Lãi suất tiếng Anh là gì? là gì?

Tín dụng & Cho vay

Định nghĩa

Lãi suất tiếng Anh là Interest Rate, là tỷ lệ phần trăm trên vốn gốc mà người vay phải trả cho người cho vay, hoặc ngân hàng trả cho người gửi tiền, tính theo một khoảng thời gian nhất định (thường là năm).

Các loại lãi suất bằng tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt Giải thích
Fixed Interest Rate Lãi suất cố định Không thay đổi trong suốt kỳ hạn
Floating / Variable Rate Lãi suất thả nổi Biến động theo lãi suất tham chiếu
Prime Rate Lãi suất ưu đãi Lãi suất cho khách hàng tốt nhất
Base Rate Lãi suất cơ sở Lãi suất nền do NHNN công bố
Deposit Rate Lãi suất tiền gửi Ngân hàng trả cho người gửi
Lending Rate Lãi suất cho vay Người vay trả cho ngân hàng
Interbank Rate Lãi suất liên ngân hàng Lãi suất vay mượn giữa các NH
Overnight Rate Lãi suất qua đêm Lãi suất vay ngắn hạn 1 ngày

APR và APY

  • APR (Annual Percentage Rate): Lãi suất danh nghĩa theo năm, chưa tính lãi kép. Thường dùng để niêm yết lãi suất cho vay.
  • APY (Annual Percentage Yield): Lãi suất thực tế theo năm, đã tính lãi kép. Thường dùng cho lãi suất tiền gửi tiết kiệm.

Ví dụ sử dụng

  • "The current deposit rate for a 12-month term is 5.5% per annum." (Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng hiện tại là 5,5%/năm.)
  • "This loan has a floating rate pegged to the base rate plus 3%." (Khoản vay này có lãi suất thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng 3%.)

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.