Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate) là gì?
Định nghĩa
Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate) là mức lãi suất cho vay biến đổi theo kỳ (3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng), được tính bằng lãi suất tham chiếu (VNIBOR, lãi suất huy động 12 tháng) cộng biên lợi nhuận (spread/margin) cố định. Công thức: Lãi suất kỳ mới = Lãi suất tham chiếu + Margin. Ví dụ: VNIBOR 6 tháng (5,5%) + Margin 3,5% = 9,0%/năm, điều chỉnh mỗi 6 tháng. Đa số khoản vay SME tại VN áp dụng lãi suất cố định 6-12 tháng đầu (ưu đãi) rồi chuyển sang thả nổi. Rủi ro cho SME: nếu NHNN tăng lãi suất điều hành, lãi vay tăng theo → chi phí tài chính phát sinh ngoài kế hoạch. Giải pháp: swap lãi suất (IRS) hoặc chọn kỳ điều chỉnh dài (12 tháng).
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Lãi suất thả nổi | Floating Interest Rate |
Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ