Bỏ qua điều hướng

Lãi suất LIBOR là gì?

London Interbank Offered Rate Tài chính & Đầu tư

Lãi suất LIBOR

Lãi suất LIBOR (London Interbank Offered Rate) là mức lãi suất tham chiếu mà các ngân hàng lớn trên thị trường liên ngân hàng London sẵn sàng cho nhau vay vốn không có tài sản đảm bảo (vay vốn gốc/khoản vay không ký quỹ) trong các kỳ hạn tiền tệ khác nhau. Trong suốt nhiều thập niên, LIBOR đóng vai trò là chuẩn lãi suất (benchmark) cho hàng trăm nghìn tỷ USD các hợp đồng tài chính toàn cầu, bao gồm cho vay, phát hành trái phiếu, hoán đổi lãi suất, thẻ tín dụng, các sản phẩm phái sinh và hợp đồng thế chấp. LIBOR được công bố cho năm đồng tiền chủ chốt (USD, EUR, GBP, JPY, CHF) và nhiều kỳ hạn (qua đêm, 1 tuần, 1 tháng, 2 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng).

Lịch sử hình thành LIBOR bắt nguồn từ năm 1969, khi Hiệp hội Ngân hàng Thế giới (BBA - British Bankers' Association) đề xuất công bố một chuẩn lãi suất chung cho thị trường liên ngân hàng nhằm thay thế các mức lãi suất nội bộ không đồng nhất giữa các ngân hàng. Mỗi ngày làm việc, BBA (sau này là ICE - Intercontinental Exchange) sẽ khảo sát một nhóm "ngân hàng hội viên" (panel banks) về mức lãi suất họ định cho vay; sau khi loại bỏ các giá trị cao nhất và thấp nhất, mức trung bình của các câu trả lời còn lại được công bố là LIBOR ngày hôm đó.

Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính 2008, LIBOR bộc lộ nhiều điểm yếu nghiêm trọng — đáng chú ý là bê bối gian lận LIBOR năm 2012 khi nhiều ngân hàng trong panel bị phát hiện đã thông đồng hoặc khai báo sai lãi suất để tạo lợi thế cho vị thế giao dịch hoặc che giấu tình hình tài chính. Trước áp lực của các cơ quan quản lý Mỹ, Anh và đề xuất từ Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB), Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (FCA) chính thức thông báo ngừng công bố hầu hết các kỳ hạn LIBOR từ ngày 31/12/2021 và ngừng hoàn toàn kỳ hạn USD LIBOR vào ngày 30/06/2023. Hiện nay, LIBOR đã chính thức "về hưu" và được thay thế bằng các chuẩn lãi suất mới, đáng chú ý nhất là SOFR (Secured Overnight Financing Rate) tại Mỹ, SONIA (Sterling Overnight Index Average) tại Anh, EURIBOR đã được cải cách cho khu vực Euro, TONA cho Nhật Bản và SARON cho Thụy Sĩ.

Cơ chế hình thành LIBOR cổ điển

LIBOR được xác định theo phương pháp khảo sát: mỗi ngày vào khoảng 11:00 sáng giờ London, ICE sẽ hỏi các ngân hàng trong panel câu hỏi: "Nếu sáng nay bạn phải vay một khoản vốn không ký quỹ với kỳ hạn X, bạn sẽ định mức lãi suất ở đâu?". Mỗi ngân hàng trả lời, các con số cao nhất và thấp nhất bị loại bỏ (thường là 25% mỗi đầu), phần còn lại được lấy trung bình cộng và làm tròn đến 5 điểm phần nghìn. Ví dụ, "USD LIBOR 3 tháng" có nghĩa là lãi suất cho vay bằng USD giữa các ngân hàng, kỳ hạn 3 tháng — đây cũng là kỳ hạn phổ biến nhất và thường được các kênh truyền thông đề cập khi nói "LIBOR".

Một điểm đáng lưu ý về thuật ngữ: khi viết tắt Lãi suất LIBOR, thông thường tên gọi đầy đủ giữ nguyên là "London Interbank Offered Rate" nhưng có tới hai dạng viết tắt tồn tại trên thị trường là "LIBOR" và "Libor" (với chữ L viết thường); tuy nhiên ICE đã chính thức sử dụng "LIBOR" (chữ L viết hoa, in hoa toàn bộ) là chuẩn chính thức kể từ năm 2014. Tại Việt Nam, khi phát hành các sản phẩm có tham chiếu LIBOR, các tổ chức tín dụng thường dịch sang tiếng Việt là "Lãi suất LIBOR" hoặc "Lãi suất liên ngân hàng London".

Tại sao LIBOR quan trọng với thị trường tài chính

LIBOR từng đóng vai trò là xương sống của thị trường vốn toàn cầu vì nhiều lý do. Thứ nhất, LIBOR phản ánh chi phí vốn thực tế của các ngân hàng hạng nhất trên thị trường liên ngân hàng — vốn là nơi cung cấp thanh khoản cho toàn bộ hệ thống tài chính. Thứ hai, LIBOR là cơ sở để xác định lãi suất cho hàng trăm nghìn hợp đồng tài chính: một công ty phát hành trái phiếu có thể cam kết trả lãi bằng "LIBOR 3 tháng + 200 điểm cơ bản"; một khoản thế chấp biến đổi (ARM - Adjustable Rate Mortgage) tại Mỹ thường neo theo "USD LIBOR 1 năm + biên độ 2-3%"; các quỹ đầu tư dùng LIBOR làm tỷ lệ "không rủi ro" để tính phí bảo hiểm rủi ro của danh mục. Thứ ba, vì hợp đồng rất nhiều và số tiền liên quan rất lớn, bất kỳ thay đổi 0,25% LIBOR cũng có thể tạo ra chênh lệch hàng chục tỷ USD trong giá trị danh mục phái sinh toàn cầu.

Tác động của việc LIBOR ngừng công bố (LIBOR Cessation)

Quá trình chuyển đổi từ LIBOR sang các chuẩn lãi suất thay thế (Alternative Reference Rates - ARR) là một trong những dự án chuyển đổi benchmark lớn nhất lịch sử tài chính. Tại Mỹ, ARRC (Alternative Reference Rates Committee) đã đề xuất SOFR — lãi suất qua đêm có tài sản đảm bảo của Kho bạc Mỹ — là chuẩn thay thế cho USD LIBOR. SOFR khác LIBOR ở ba điểm cơ bản: (1) SOFR là lãi suất qua đêm thay vì kỳ hạn dài, (2) SOFR là lãi suất có tài sản đảm bảo (secured) thay vì không ký quỹ (unsecured), và (3) SOFR dựa trên dữ liệu giao dịch thực khoảng 1 nghìn tỷ USD/ngày thay vì khảo sát chủ quan. Vì SOFR không có kỳ hạn dài tự nhiên, thị trường đã xây dựng các chỉ số kỳ hạn dựa trên đường cong tương lai (SOFR Term Rate) và chỉ số lãi kép (SOFR Compounded Index) để hỗ trợ chuyển đổi.

Tại Việt Nam, tác động của việc LIBOR ngừng công bố chủ yếu rơi vào các khoản vay xuyên biên giới, các hợp đồng phái sinh lãi suất quốc tế của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và một số trái phiếu quốc tế phát hành bằng USD mà lãi suất neo theo LIBOR. Các tổ chức tín dụng trong nước đã phải rà soát và đàm phán lại điều khoản "fallback" (điều khoản dự phòng) trong hợp đồng để chuyển sang SOFR hoặc áp dụng biên độ chênh lệch phù hợp (credit adjustment spread) nhằm bảo đảm giá trị kinh tế của hợp đồng được duy trì.

Bài học rút ra cho người học ngân hàng

Lịch sử LIBOR cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn chuẩn lãi suất tham chiếu (benchmark) có nền tảng giao dịch thực, có cơ chế quản trị minh bạch và có khả năng chống chịu trước các hành vi gian lận. Khi phân tích bất kỳ sản phẩm tài chính nào có tham chiếu lãi suất — từ trái phiếu doanh nghiệp đến hợp đồng vay, từ phái sinh lãi suất đến sản phẩm bảo hiểm — người học nên xác định rõ: chuẩn lãi suất nào đang được sử dụng, kỳ hạn áp dụng, tần suất điều chỉnh, biên độ cộng thêm (spread), và cơ chế dự phòng nếu benchmark bị ngừng. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại hiện sử dụng nhiều loại lãi suất tham chiếu khác nhau — lãi suất tiền gửi tiết kiệm, lãi suất liên ngân hàng qua đêm hoặc kỳ hạn trên thị trường liên ngân hàng VND — nhưng nguyên tắc đánh giá rủi ro benchmark vẫn tương tự như bài học từ LIBOR.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính và pháp lý. Người đọc nên tham khảo thêm các nguồn chính thức từ Ngân hàng Nhà nước, ICE Benchmark Administration và các cơ quan quản lý tài chính quốc tế khi áp dụng các khái niệm liên quan đến chuẩn lãi suất tham chiếu trong thực tiễn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.