Bỏ qua điều hướng

Lãi suất âm là gì?

Negative Interest Rate Kinh tế

Lãi suất âm

Lãi suất âm (negative interest rate) là chính sách tiền tệ trong đó ngân hàng trung ương (NHTW) áp dụng lãi suất danh nghĩa cho tiền gửi của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại NHTW ở mức dưới 0%. Cơ chế này có nghĩa là thay vì được trả lãi khi gửi tiền vào NHTW, các NHTM phải trả phí cho NHTW để giữ tiền qua đêm. Mục tiêu cốt lõi của chính sách này là buộc các ngân hàng thay vì giữ tiền nhàn rỗi phải đẩy vốn ra nền kinh tế thông qua cho vay hoặc mua tài sản, qua đó kích thích tăng trưởng tín dụng, đầu tư và tiêu dùng trong bối cảnh lãi suất thông thường đã chạm "sàn 0" và không thể hạ thêm.

Bối cảnh ra đời

Lãi suất âm được coi là biện pháp "phi truyền thống" (unconventional monetary policy), xuất hiện lần đầu trong lịch sử hiện đại vào khoảng năm 2014–2016, khi NHTW châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Đan Mạch (Danmarks Nationalbank), Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB) và Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Riksbank) lần lượt đưa lãi suất tiền gửi vào vùng âm để đối phó với:

  • Nguy cơ giảm phát (deflation) dai dẳng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
  • Đồng nội tệ bị định giá quá cao, ảnh hưởng xuất khẩu (điển hình là Thụy Sĩ và Đan Mạch với các đồng CHF, DKK neo theo EUR).
  • Lãi suất danh nghĩa đã tiệm cận 0% nhưng vẫn chưa kích thích được tăng trưởng.

Cơ chế tác động

Cơ chế truyền dẫn của lãi suất âm hoạt động theo các bước:

  1. NHTW áp lãi suất âm trên phần vốn dư thừa NHTM gửi tại NHTW.
  2. NHTM chịu chi phí âm khi giữ tiền, buộc phải tìm cách đẩy vốn ra ngoài (cho vay, mua trái phiếu, đầu tư).
  3. Dòng vốn rẻ được kỳ vọng chảy vào doanh nghiệp, hộ gia đình, thị trường bất động sản và tài chính.
  4. Chi phí vốn giảm → kích cầu tiêu dùng, đầu tư → thúc đẩy lạm phát về mục tiêu 2%.

Ưu điểm và hạn chế

Về ưu điểm, lãi suất âm giúp NHTW có thêm "dư địa" nới lỏng khi lãi suất danh nghĩa đã ở 0%, hỗ trợ phá giá đồng tiền gián tiếp, giảm chi phí vốn đầu tư, đồng thời cải thiện giá trị danh mục trái phiếu trên bảng cân đối của các định chế tài chính.

Về hạn chế, chính sách này làm xói mòn biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng vì chi phí vốn đầu vào khó âm hơn lãi cho vay đầu ra (do tâm lý khách hàng). Nó cũng tạo hiệu ứng "tiền mặt là vua" — người gửi có xu hướng rút tiền giữ dưới dạng tiền mặt (cash hoarding) khi lãi tiền gửi danh nghĩa rơi vào âm, làm giảm hiệu quả truyền dẫn. Bên cạnh đó, lãi suất âm ảnh hưởng tiêu cực đến tổ chức hưu trí, công ty bảo hiểm vốn phụ thuộc lãi suất trái phiếu ổn định, tạo bong bóng tài sản và có thể khiến người tiết kiệm chuyển sang đầu cơ rủi ro.

Liên hệ thực tiễn tại Việt Nam

Tính đến giai đoạn hiện nay, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chưa áp dụng chính sách lãi suất âm và cũng chưa có văn bản pháp luật nào cho phép cơ chế này. Trần lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay tại Việt Nam vẫn được quản lý theo quy định hiện hành của NHNN về lãi suất, đảm bảo lãi suất danh nghĩa luôn dương đối với tiền gửi khách hàng. Do đó, thuật ngữ "lãi suất âm" chủ yếu mang tính tham khảo lý thuyết và so sánh quốc tế, giúp ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng hiểu bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu và nhận diện vì sao NHNN lại duy trì trần lãi suất dương như một công cụ bảo vệ người gửi tiền và ổn định hệ thống tài chính.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách tiền tệ và tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.