Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS cơ bản)
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (tiếng Anh: Basic Earnings Per Share, viết tắt là Basic EPS) là chỉ tiêu tài chính đo lường mức lợi nhuận ròng phân bổ cho từng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành trong một kỳ kế toán. Chỉ tiêu này được tính bằng cách lấy lợi nhuận sau thuế phân bổ cho cổ đông phổ thông chia cho số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ. Basic EPS là một trong những chỉ số được các nhà đầu tư, cổ đông và giới phân tích sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá hiệu quả sinh lời trên mỗi đơn vị vốn góp của cổ đông phổ thông, đồng thời là cơ sở để so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành và qua các kỳ.
Công thức tính
Công thức tổng quát:
Lãi cơ bản trên cổ phiếu = (Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho cổ đông phổ thông) ÷ (Số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ)
Trong đó:
- Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho cổ đông phổ thông = Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp – Cổ tức ưu đãi (nếu có, bao gồm cả thuế TNCN liên quan đến cổ tức ưu đãi). Nếu doanh nghiệp không có cổ phiếu ưu đãi, chỉ tiêu này chính là lợi nhuận sau thuế.
- Số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền = Tổng số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành tại các thời điểm khác nhau, được gia quyền theo số ngày (hoặc số tháng) mà mức vốn tương ứng thực tế lưu hành trong kỳ báo cáo.
Việc tính bình quân gia quyền nhằm phản ánh đúng thực tế rằng số lượng cổ phiếu lưu hành có thể thay đổi trong kỳ do phát hành thêm, mua lại, hủy niêm yết hoặc tách/gộp cổ phiếu. Các sự kiện phát hành cổ phiếu thường xuyên như trả cổ tức bằng cổ phiếu, chia tách cổ phiếu hay gộp cổ phiếu được điều chỉnh hồi tố, tức là coi như đã phát sinh ngay từ đầu kỳ so sánh, để EPS các kỳ trở nên so sánh được.
Ví dụ minh họa
Một công ty niêm yết có tình hình trong năm N như sau:
- Lợi nhuận sau thuế: 200 tỷ đồng.
- Không có cổ phiếu ưu đãi, không trả cổ tức ưu đãi.
- Ngày 1/1/N: số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành là 100 triệu cổ phiếu.
- Ngày 1/7/N: phát hành thêm 20 triệu cổ phiếu thường cho cổ đông hiện hữu.
Số cổ phiếu bình quân gia quyền = 100 triệu × (6/12) + 120 triệu × (6/12) = 50 triệu + 60 triệu = 110 triệu cổ phiếu.
Lãi cơ bản trên cổ phiếu = 200 tỷ ÷ 110 triệu ≈ 1.818 đồng/cổ phiếu.
Nếu chỉ lấy số cổ phiếu cuối kỳ (120 triệu) để chia, EPS sẽ bị tính thấp hơn (khoảng 1.667 đồng), không phản ánh đúng thực tế vì nửa đầu năm công ty chỉ có 100 triệu cổ phiếu lưu hành. Đây chính là lý do chuẩn mực yêu cầu dùng số bình quân gia quyền.
Phân biệt EPS cơ bản và EPS suy giảm
Basic EPS khác với Lãi suy giảm trên cổ phiếu (Diluted EPS) ở chỗ:
- EPS cơ bản chỉ tính trên số cổ phiếu phổ thông hiện đang lưu hành.
- EPS suy giảm giả định tất cả các công cụ có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông (như trái phiếu chuyển đổi, quyền mua cổ phiếu - warrant, cổ phiếu ESOP, cổ phiếu ưu đãi có khả năng chuyển đổi) đều được chuyển đổi. Khi đó, mẫu số tăng lên và EPS suy giảm luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản.
Theo quy định hiện hành về chế độ báo cáo tài chính và công bố thông tin, các doanh nghiệp niêm yết phải đồng thời trình bày cả hai chỉ tiêu này trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh riêng (đối với công ty mẹ là công ty niêm yết), để người sử dụng báo cáo tài chính nhìn thấy được mức lợi nhuận tiềm năng trên mỗi cổ phiếu trong trường hợp pha loãng.
Ý nghĩa và lưu ý khi sử dụng
-
Đo lường khả năng sinh lời cho cổ đông: EPS càng cao, về mặt lý thuyết, cổ đông được phân bổ nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi cổ phiếu. Tuy nhiên, cần kết hợp với các chỉ tiêu khác như ROE, ROA, biên lợi nhuận ròng để có đánh giá toàn diện.
-
Là thành phần của chỉ số P/E: Chỉ số giá trên lợi nhuận (P/E) được tính bằng giá thị trường của cổ phiếu chia cho EPS. EPS là yếu tố mẫu số quyết định trực tiếp đến P/E, một trong những chỉ số định giá phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán.
-
Dễ bị tác động bởi các giao dịch vốn: Mua lại cổ phiếu quỹ làm giảm số cổ phiếu lưu hành, qua đó làm tăng EPS mà không nhất thiết đến từ cải thiện hoạt động kinh doanh. Ngược lại, phát hành thêm cổ phiếu pha loãng làm giảm EPS ngay cả khi lợi nhuận không đổi. Vì vậy, khi phân tích, cần xem xét diễn biến vốn cổ phần song song với diễn biến lợi nhuận.
-
Ảnh hưởng bởi chính sách kế toán: EPS phụ thuộc vào lợi nhuận sau thuế, do đó chịu ảnh hưởng của các ước tính kế toán như dự phòng, khấu hao, phân bổ, ghi nhận doanh thu. So sánh EPS giữa các doanh nghiệp khác nhau nên lưu ý sự khác biệt về chính sách kế toán và ngành nghề kinh doanh.
-
Không phản ánh dòng tiền: EPS là chỉ tiêu trên cơ sở kế toán dồn tích, có thể bao gồm các khoản thu nhập chưa thu tiền. Khi đánh giá chất lượng lợi nhuận, nên đối chiếu EPS với dòng tiền hoạt động trên mỗi cổ phiếu.
-
Bối cảnh áp dụng trong ngân hàng: Với các tổ chức tín dụng, EPS thường được công bố trong Báo cáo thường niên, Báo cáo quản trị và Báo cáo tài chính hợp nhất. Khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí liên quan đến phân tích tín dụng doanh nghiệp, quan hệ khách hàng doanh nghiệp hay ngân hàng đầu tư, ứng viên cần nắm được cách đọc EPS từ Báo cáo kết quả kinh doanh, cách tính bình quân gia quyền và sự khác biệt giữa EPS cơ bản và EPS suy giảm.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo phục vụ ôn tập thuật ngữ, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, kiểm toán hay đầu tư. Đối với nghiệp vụ phát hành, mua lại cổ phiếu, hợp nhất kinh doanh hay các giao dịch vốn phức tạp, nên tham chiếu trực tiếp chuẩn mực kế toán hiện hành và văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính cùng các cơ quan quản lý có liên quan.